Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học theo tình huống

Học giao tiếp tiếng Trung theo 30 chương tình huống

Tiếng Trung có thanh điệu, nên một câu thuộc lòng mà sai thanh thì người nghe không hiểu — khác hẳn tiếng Anh, nơi phát âm lệch vẫn đoán ra được.

Tình huống
300
Câu mẫu
1798
Luyện nghe
tiếng Trung
Lộ trình

Từng chương nói được việc gì

Mỗi chương là một nhóm tình huống liên quan nhau, và chương sau dùng lại mẫu câu của chương trước. Dưới mỗi tình huống là những từ mà thiếu chúng thì câu gãy.

  1. Chương 1

    Làm quen và hẹn gặp

    A110 tình huống

    Chào hỏi, hỏi giờ, hẹn gặp và đổi hẹn được bằng câu ngắn.

    • Một người rủ gặp mặt, người kia đang bận nên hẹn lại hôm sau.

      Tôi hỏi được người khác bây giờ có rảnh không, và nói mình bận hay rảnh.

      • 现在 · bây giờ
      • 时间 · thời gian
      • · bận
      • · rất
    • Đã hẹn được ngày, giờ chốt mấy giờ và gặp ở đâu.

      Tôi hẹn được giờ và chỗ gặp, và đề nghị một phương án khác.

      • 几点 · mấy giờ
      • 见面 · gặp mặt
      • 怎么样 · thế nào
      • 哪儿 · ở đâu
    • Đến quán rồi, hai người chào nhau và giới thiệu tên, quê quán.

      Tôi tự giới thiệu tên, quê và hỏi lại người mới quen.

      • 你好 · xin chào
      • · tên là, gọi là
      • ·
      • 哪国人 · người nước nào
    • Chào hỏi xong, hai người xin số của nhau để tiện liên lạc lần sau.

      Tôi đọc và hỏi được dãy số, xin cách liên lạc.

      • 电话号码 · số điện thoại
      • 多少 · bao nhiêu
      • · xin mời, làm ơn
      • 再说一遍 · nói lại một lần nữa
    • Sắp đến giờ hẹn mà chưa thấy đâu — nhắn báo muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.

      Tôi báo mình đến muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.

      • · muộn, trễ
      • · sẽ
      • 大概 · khoảng, đại khái
      • 多久 · bao lâu
    • Cả hai đã tới nơi nhưng chưa nhận ra nhau — tả xem mình đang mặc gì.

      Tôi tả được mình đang mặc gì để người kia nhận ra.

      • 门口 · cửa ra vào
      • 穿 · mặc
      • 什么 · cái gì
      • 衣服 · quần áo
    • Ngồi trong quán rồi, hai người hỏi nhau cuối tuần này ai làm gì.

      Tôi hỏi và kể được kế hoạch cuối tuần bằng câu đơn.

      • 周末 · cuối tuần
      • · làm
      • 朋友 · bạn bè
      • 星期六 · thứ Bảy
    • Được rủ đi ăn tối nhưng đã có hẹn — từ chối mà vẫn giữ được không khí.

      Tôi từ chối được một lời rủ mà không làm người kia mất lòng.

      • · ăn
      • 晚饭 · bữa tối
      • 约会 · cuộc hẹn
      • 是吗 · thế à
    • Hẹn thứ Sáu rồi nhưng có việc đột xuất — phải dời sang tuần sau và chốt lại.

      Tôi đề nghị dời hẹn sang ngày khác và chốt lại.

      • 不能 · không thể
      • 为什么 · tại sao
      • · việc, chuyện
      • 公司 · công ty
    • Ôn tập cả chương: nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và chào tạm biệt — gần như không có từ mới.

      Tôi nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và nói hẹn gặp.

      • 确认 · xác nhận
      • 一下 · một chút, thử một cái
      • 没问题 · không vấn đề gì
      • 六点 · sáu giờ
  2. Chương 2

    Ăn uống và mua bán

    A110 tình huống

    Gọi món, hỏi giá, trả tiền và nói thích/không thích.

    • Hai người bước vào quán, nhân viên hỏi đi mấy người và dẫn vào chỗ.

      Tôi nói được đi mấy người và xin chỗ ngồi.

      • 欢迎光临 · hoan nghênh quý khách
      • 几位 · mấy vị
      • · hai (trước lượng từ)
      • 位子 · chỗ ngồi
    • Ngồi xuống rồi, xin thực đơn, hỏi món nào ngon rồi gọi món và đồ uống.

      Tôi gọi được món và đồ uống, hỏi món nào ngon.

      • · đưa cho, cho
      • 菜单 · thực đơn
      • · món ăn
      • 好吃 · ngon (đồ ăn)
    • Món ăn đã ra. Hai người nói về vị, món mình thích và món mình không ăn được.

      Tôi nói được món tôi thích, món tôi không ăn được.

      • 喜欢 · thích
      • · cay
      • 可是 · nhưng
      • · không
    • Rời quán, ghé quầy bán đồ bên cạnh — hỏi giá món này món kia và so đắt rẻ.

      Tôi hỏi giá và hiểu được câu trả lời có số tiền.

      • · tiền
      • · đồng (đơn vị tiền)
      • 那个 · cái kia
      • · thì sao
    • Xong bữa, gọi thanh toán — trả chung hay trả riêng, bằng thẻ hay tiền mặt.

      Tôi nói được trả riêng hay trả chung, xin hoá đơn.

      • 服务员 · nhân viên phục vụ
      • 买单 · tính tiền
      • 还是 · hay là
      • 分开 · tách riêng
    • Lần sau quay lại quán: gọi món xong, đợi mãi chưa thấy ra — nhắc nhân viên một cách lịch sự.

      Tôi hỏi được món của tôi bao giờ ra, một cách lịch sự.

      • 什么时候 · khi nào
      • 不好意思 · ngại quá, xin lỗi
      • · đợi
      • · cần, mất
    • Ăn xong ghé cửa hàng quần áo — hỏi màu khác, cỡ khác và xin mặc thử.

      Tôi hỏi có cỡ khác / màu khác không và xin thử.

      • · chiếc (đếm áo)
      • 别的 · khác
      • 颜色 · màu sắc
      • 黑色 · màu đen
    • Đã ưng chiếc áo — thử hỏi bớt giá, rồi chốt mua mấy chiếc.

      Tôi hỏi được có giảm giá không và trả lời có/không mua.

      • · có thể
      • 打折 · giảm giá
      • · mua
      • 折扣 · chiết khấu
    • Hôm sau quay lại cửa hàng: áo hơi chật, xin đổi sang cỡ to hơn.

      Tôi nói được món hàng bị làm sao và muốn đổi.

      • · muốn
      • · đổi
      • 问题 · vấn đề
      • 尺码 · cỡ, size
    • Ôn tập cả chương: khép lại buổi đi chơi và rủ lần sau, có nêu lý do vì sao nên đi chỗ đó.

      Tôi rủ lần sau và nói lý do vì sao nên đi chỗ đó.

      • 今天 · hôm nay
      • · thật là
      • 开心 · vui
      • 下次 · lần sau
  3. Chương 3

    Đường đi và chỗ ở

    A110 tình huống

    Hỏi đường, đi phương tiện công cộng, tả chỗ mình ở.

    • Đứng giữa phố lạ, hỏi người qua đường xem ga tàu điện đi lối nào.

      Tôi hỏi được đường đến một nơi và hiểu chỉ dẫn ngắn.

      • 请问 · xin cho hỏi
      • 地铁站 · ga tàu điện ngầm
      • · đường
      • 一直 · thẳng, liên tục
    • Đến bến rồi — hỏi đi tuyến nào, xuống ở đâu và mất bao lâu.

      Tôi hỏi được đi tuyến nào, xuống ở đâu, mất bao lâu.

      • 市政府 · toà thị chính
      • · đi bằng (phương tiện)
      • · xe
      • 下车 · xuống xe
    • Trời tối, bắt taxi về — đọc địa chỉ cho tài xế rồi xin dừng đúng chỗ.

      Tôi nói được địa chỉ cần đến và xin dừng ở đâu.

      • · chở, đưa đi
      • 地址 · địa chỉ
      • · số (nhà, hiệu)
      • 红绿灯 · đèn giao thông
    • Xuống xe sai chỗ, không biết mình đang ở đâu — gọi bạn tả vị trí và nhờ đến đón.

      Tôi nói được mình đang ở đâu và nhờ người kia đến đón.

      • 迷路 · lạc đường
      • 便利店 · cửa hàng tiện lợi
      • 附近 · gần đây, quanh đó
      • 银行 · ngân hàng
    • Đến nơi rồi — chủ nhà dẫn lên phòng, hai người nói về nhà cửa, đồ đạc.

      Tôi tả được phòng mình có gì, ở tầng mấy.

      • · tầng; toà nhà
      • 房间 · phòng
      • · bên trong
      • · cái (đếm mặt phẳng)
    • Đang tìm chỗ trọ — hỏi chủ nhà giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.

      Tôi hỏi được giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.

      • 一个月 · một tháng
      • 三千 · ba nghìn
      • 押金 · tiền cọc
      • 房租 · tiền thuê nhà
    • Dọn vào rồi, đêm nào nhà bên cũng ồn — sang gõ cửa nói nhẹ nhàng.

      Tôi nói được vấn đề và đề nghị nhẹ nhàng.

      • 隔壁 · nhà bên cạnh
      • 邻居 · hàng xóm
      • 晚上 · buổi tối
      • 声音 · tiếng, âm thanh
    • Sáng ra vặn vòi không có nước — gọi trung tâm sửa chữa báo hỏng và hẹn thợ.

      Tôi nói được cái gì hỏng và hỏi khi nào sửa được.

      • · a lô
      • 维修 · sửa chữa, bảo trì
      • 中心 · trung tâm
      • 出来 · chảy ra, hiện ra
    • Nhà cửa đâu vào đấy rồi — mời bạn cuối tuần sang chơi và chỉ đường tới nhà.

      Tôi mời được bạn đến chơi và chỉ đường tới nhà mình.

      • 玩儿 · chơi
      • 出口 · lối ra
      • · cách (khoảng cách)
      • 车站 · bến xe, ga
    • Ôn tập cả chương: ngồi ở nhà, kể cho bạn nghe một ngày bình thường của mình theo thứ tự.

      Tôi kể được một ngày bình thường của mình bằng 5-6 câu.

      • 早上 · buổi sáng
      • 一般 · thường, nói chung
      • · trước hết
      • 早饭 · bữa sáng
  4. Chương 4

    Người quanh tôi

    A110 tình huống

    Giới thiệu gia đình, tả một người và hỏi thăm người nhà.

    • Ngồi chơi ở nhà, câu chuyện quay sang gia đình — nhà mỗi người có mấy thành viên.

      Tôi nói được nhà tôi có mấy người và họ là ai.

      • · người (đếm trong nhà)
      • 父母 · bố mẹ
      • 姐姐 · chị gái
      • 弟弟 · em trai
    • Nhắc đến chị gái rồi, giờ tả xem chị ấy trông thế nào và tính ra sao.

      Tôi tả được một người: cao hay thấp, tóc thế nào, tính ra sao.

      • 什么样 · thế nào, kiểu gì
      • 个子 · vóc dáng, chiều cao
      • 头发 · tóc
      • · dài
    • Nói tiếp về gia đình — mỗi người làm nghề gì và làm ở đâu.

      Tôi nói được người nhà làm nghề gì và làm ở đâu.

      • 工作 · công việc; làm việc
      • 老师 · giáo viên
      • 学校 · trường học
      • 爸爸 · bố
    • Chuyện gia đình dẫn sang tuổi tác — ai hơn ai mấy tuổi, rồi phát hiện hai người bằng tuổi.

      Tôi hỏi và nói được tuổi, và ai lớn hơn ai.

      • 多大 · bao nhiêu tuổi
      • · tuổi
      • · hơn (so sánh)
      • · lớn tuổi hơn
    • Từ chuyện gia đình chuyển sang bạn bè — bạn thân là ai, quen ở đâu, hay làm gì cùng nhau.

      Tôi kể được quen bạn từ bao giờ và hay làm gì cùng nhau.

      • 最好 · tốt nhất, thân nhất
      • · ai
      • 高中 · trường cấp ba
      • 同学 · bạn học
    • Gặp lại sau một thời gian — hỏi thăm bố mẹ và chị của nhau, dạo này thế nào.

      Tôi hỏi thăm gia đình người kia và đáp lại khi được hỏi.

      • 最近 · dạo này
      • 他们 · họ
      • 身体 · sức khoẻ; thân thể
      • 健康 · khoẻ mạnh
    • Lấy điện thoại ra khoe ảnh cả nhà — chỉ vào từng người và nói ai là ai.

      Tôi chỉ vào ảnh và nói được ai là ai.

      • 照片 · ảnh, tấm hình
      • · ồ, chà
      • 看看 · xem thử một cái
      • 左边 · bên trái
    • Trong ảnh có một con mèo — chuyện quay sang thú cưng nhà ai nuôi con gì.

      Tôi nói được nhà tôi nuôi con gì, tên nó là gì.

      • · nuôi
      • 宠物 · thú cưng
      • · con (đếm động vật)
      • · con mèo
    • Hỏi sinh nhật bạn ngày nào, rồi chúc mừng và hẹn nhau ở buổi tiệc.

      Tôi nói được sinh nhật mình ngày nào và chúc mừng người khác.

      • 生日 · sinh nhật
      • · ngày (trong tháng)
      • 派对 · bữa tiệc
      • 提前 · trước, sớm hơn
    • Ôn tập cả chương: giới thiệu hai người bạn với nhau, rồi phát hiện cả hai cùng tuổi và nhà đều có người làm nghề giáo.

      Tôi giới thiệu được hai người quen nhau bằng vài câu ngắn.

      • 介绍 · giới thiệu
      • 同岁 · bằng tuổi nhau
      • 世界 · thế giới
      • · khéo, trùng hợp
  5. Chương 5

    Một ngày của tôi

    A110 tình huống

    Kể thói quen theo giờ giấc và nói mấy lần một tuần.

    • Hai người bạn so giờ giấc sinh hoạt của nhau — ai dậy sớm hơn, ai ngủ muộn hơn.

      Tôi nói được mấy giờ tôi dậy và mấy giờ đi ngủ.

      • 起床 · thức dậy
      • 七点 · bảy giờ
      • · sớm
      • · rưỡi
    • Kể ba bữa trong ngày ăn gì, ăn ở đâu — và ai là người nấu.

      Tôi kể được tôi thường ăn gì vào bữa sáng, trưa, tối.

      • · ăn
      • · chỉ, chỉ có
      • 面包 · bánh mì
      • ·
    • So đường đi làm: ai đi tàu điện, ai đi xe buýt, và mất bao lâu.

      Tôi nói được tôi đi làm bằng gì và mất bao lâu.

      • 怎么 · thế nào, bằng cách nào
      • 地铁 · tàu điện ngầm
      • 多长时间 · bao lâu
      • 大概 · khoảng chừng
    • Ai nấu, ai dọn, ai giặt — chia việc nhà trong hai gia đình.

      Tôi nói được ai làm việc gì trong nhà tôi.

      • 家务 · việc nhà
      • · ai
      • 做饭 · nấu cơm
      • 打扫 · quét dọn
    • Hỏi nhau tập thể dục mấy lần một tuần, tập ở đâu — rồi rủ nhau tập chung.

      Tôi nói được tôi làm việc đó mấy lần một tuần.

      • 运动 · thể dục, vận động
      • · lần
      • 附近 · gần đây, lân cận
      • 公园 · công viên
    • Sau bữa tối thì mỗi người làm gì — xem video, đọc sách, hay đi dạo.

      Tôi kể được buổi tối tôi hay làm gì sau khi xong việc.

      • 以后 · sau khi, sau này
      • · xem, đọc, nhìn
      • 视频 · video, đoạn phim
      • · quyển sách
    • So ngày thường với cuối tuần: dậy muộn hơn, rảnh hơn, và làm những việc khác hẳn.

      Tôi so được cuối tuần tôi khác ngày thường ở chỗ nào.

      • · muộn
      • · với, so với
      • 平时 · ngày thường
      • 一样 · giống nhau
    • Đọc lịch trong ngày theo đúng thứ tự: trước hết đi đâu, rồi làm gì, sau đó tới đâu.

      Tôi đọc được lịch trong ngày của mình theo thứ tự.

      • · trước hết
      • 银行 · ngân hàng
      • 开会 · họp
      • 下午 · buổi chiều
    • Hai người dò lịch của nhau để tìm một khoảng trống chung, rồi chốt giờ hẹn.

      Tôi tìm được khoảng trống chung của hai người để hẹn.

      • 明天 · ngày mai
      • 时间 · thời gian
      • 上午 · buổi sáng, trước trưa
      • 可以 · được, có thể
    • Ôn tập cả chương: kể liền mạch một ngày từ lúc dậy đến lúc đi ngủ, nối các việc theo đúng thứ tự.

      Tôi kể liền mạch một ngày của tôi bằng 6-8 câu nối nhau.

      • 平常 · thường ngày
      • 一天 · một ngày
      • 直接 · thẳng, trực tiếp
      • 最后 · cuối cùng
  6. Chương 6

    Thời tiết và mùa

    A110 tình huống

    Nói trời thế nào, mặc gì mang gì, và đổi kế hoạch vì thời tiết.

    • Một người còn ở trong nhà nhắn hỏi người đang ở ngoài đường xem hôm nay trời ra sao.

      Tôi nói được hôm nay trời nắng, mưa hay lạnh.

      • 天气 · thời tiết
      • 晴天 · trời nắng, ngày quang
      • · gió
      • · (gió) thổi
    • Hai người kể quê mình ở đâu và ở đó một năm có mấy mùa, mùa nào ra sao.

      Tôi kể được quê tôi có mấy mùa và mùa nào thế nào.

      • 老家 · quê nhà
      • 四季 · bốn mùa
      • 春天 · mùa xuân
      • 夏天 · mùa hè
    • Trưa hè ngoài đường, hai người than nóng rồi rủ nhau vào quán có điều hoà cho mát.

      Tôi nói được mình đang thấy nóng hay lạnh và muốn gì.

      • · quá
      • 出汗 · ra mồ hôi
      • 那边 · đằng kia
      • 空调 · điều hoà
    • Một người biết chiều sẽ mưa nên dặn người kia mang ô, mặc áo mưa trước khi ra khỏi nhà.

      Tôi dặn được người khác mang ô, mặc áo ấm.

      • · mang theo
      • · ô, dù
      • · nhé, đi
      • · vậy thì
    • Một người vừa xem dự báo trên điện thoại, kể lại ngày mai và cuối tuần trời sẽ thế nào.

      Tôi nói được ngày mai trời sẽ thế nào theo dự báo.

      • 天气预报 · dự báo thời tiết
      • 阴天 · trời âm u
      • · không (việc chưa xảy ra)
      • · quang, nắng ráo
    • Hai người hẹn ra công viên nhưng trời đổ mưa, phải thương lượng đổi sang chỗ trong nhà.

      Tôi đề nghị hoãn hoặc đổi chỗ vì thời tiết xấu.

      • 因为 · vì, bởi vì
      • 室内 · trong nhà
      • 上次 · lần trước
      • 安静 · yên tĩnh
    • Một người định đi du lịch, hỏi bạn nên đi vào mùa nào và vì sao nên tránh mùa hè.

      Tôi khuyên được nên đi chơi vào mùa nào và vì sao.

      • 旅游 · du lịch
      • 红叶 · lá đỏ mùa thu
      • 漂亮 · đẹp, xinh
      • 不太 · không … lắm
    • Hai người so nhiệt độ chỗ mình đang ở — một bên nắng nóng, một bên mùa đông dưới không độ.

      Tôi đọc và nói được nhiệt độ bao nhiêu độ.

      • 外面 · bên ngoài
      • · độ (nhiệt độ)
      • 零下 · âm, dưới không độ
      • · thấp
    • Một người vừa dính mưa về tới nơi, ướt sũng; người kia đưa khăn và nhắc coi chừng cảm lạnh.

      Tôi nói được mình bị ướt, thấy khó chịu và cần gì.

      • 湿 · ướt
      • · bị dội, bị mưa xối
      • · dùng
      • 毛巾 · khăn
    • Bài ôn cả chương: kể lại tuần này trời thay đổi ra sao — đầu tuần nắng, giữa tuần mưa gió, hôm nay quang trở lại.

      Tôi kể được thời tiết mấy hôm nay thay đổi ra sao.

      • 这个星期 · tuần này
      • 星期一 · thứ hai
      • 一直 · liên tục, suốt
      • · còn, thêm nữa
  7. Chương 7

    Sở thích và lúc rảnh

    A110 tình huống

    Nói mình thích gì, giỏi gì và rủ nhau theo sở thích chung.

    • Hai người mới quen hỏi nhau lúc rảnh thường làm gì, thích nghe nhạc gì.

      Tôi nói được lúc rảnh tôi thích làm gì.

      • 爱好 · sở thích
      • 音乐 · âm nhạc
      • · nghe
      • 特别 · đặc biệt, nhất là
    • Câu chuyện tiếp về sở thích: hay xem phim thể loại gì, ai sợ phim kinh dị.

      Tôi nói được tôi hay nghe nhạc gì, xem phim gì.

      • 动作片 · phim hành động
      • 演员 · diễn viên
      • · đẹp trai, ngầu
      • 恐怖片 · phim kinh dị
    • Hai người kể mình chơi môn gì, chơi ở đâu — một người đá bóng, một người mới học bơi.

      Tôi nói được tôi chơi môn gì và chơi ở đâu.

      • · đá (bóng)
      • 足球 · bóng đá
      • 操场 · sân vận động, sân trường
      • · học
    • Hai người phát hiện gu khác hẳn nhau — một người đọc sách, một người chơi game — nhưng vẫn vui vẻ.

      Tôi hỏi được sở thích của người kia và phản ứng lại.

      • 小说 · tiểu thuyết
      • 很少 · rất ít khi
      • 游戏 · trò chơi
      • 觉得 · thấy rằng, cho là
    • Hai người thú nhận mình giỏi việc gì, dở việc gì — người giỏi game thì dở bếp và ngược lại.

      Tôi nói được tôi giỏi việc gì và dở việc gì.

      • · biết làm (đã học được)
      • 正好 · vừa đúng, vừa hay
      • 羡慕 · ghen tị, ngưỡng mộ
      • 红烧肉 · thịt kho tàu
    • Biết bạn cùng thích nhạc, một người rủ đi xem buổi diễn cuối tuần và khoe đã có sẵn vé.

      Tôi rủ được người kia đi cùng vì cả hai cùng thích.

      • 演唱会 · buổi hoà nhạc
      • ·
      • 请客 · mời, khao
    • Một người khoe đang học đàn guitar mấy tháng nay, người kia hỏi có khó không.

      Tôi nói được tôi đang học gì và học được bao lâu rồi.

      • · gảy, đánh (đàn)
      • 吉他 · đàn guitar
      • · khó
    • Hai người bàn cuối tuần đi đâu, một người gợi ý công viên ven sông và kể ở đó có gì.

      Tôi đề xuất được một chỗ đi chơi và nói ở đó có gì.

      • 河边 · ven sông
      • 不错 · khá đấy, được lắm
      • · thuê
      • 自行车 · xe đạp
    • Ở công viên, một người nhờ chụp giúp tấm ảnh rồi xin gửi lại qua tin nhắn.

      Tôi nhờ chụp ảnh và nói ảnh này chụp ở đâu.

      • · chụp, vỗ
      • · (nối động từ với lời nhận xét)
      • · gửi, phát
    • Bài ôn cả chương: kể liền mạch một sở thích — là gì, bắt đầu từ bao giờ, ai dạy, và vì sao thích.

      Tôi kể liền mạch về một sở thích: là gì, từ bao giờ, vì sao thích.

      • 说说 · kể thử xem
      • · năm
      • · dạy
  8. Chương 8

    Nhờ vả và xin phép

    A110 tình huống

    Mượn đồ, nhờ giúp, xin phép và cảm ơn bằng câu lịch sự ngắn.

    • Điện thoại hết pin, một người mượn sạc của bạn và hẹn tối trả.

      Tôi mượn được một món đồ và hứa khi nào trả.

      • 充电器 · cục sạc
      • · trả lại
      • 着急 · vội, sốt ruột
      • 手机 · điện thoại di động
    • Tay xách nặng, một người nhờ mở giúp cửa; người kia còn ngỏ ý xách hộ.

      Tôi nhờ được người khác giúp một việc và cảm ơn.

      • · mở
      • · cửa
      • 当然 · tất nhiên
      • 行李 · hành lý
    • Vào quán, một người xin phép ngồi, xin cắm sạc, rồi hỏi chụp ảnh — và bị từ chối chỗ cuối.

      Tôi xin phép được làm một việc và hiểu câu cho phép/không.

      • 充电 · sạc pin
      • 插座 · ổ cắm điện
      • 不 可以 · không được phép
    • Bạn nhờ giúp chuyển nhà cuối tuần, nhưng người kia đã có hẹn nên phải từ chối khéo.

      Tôi từ chối được một lời nhờ và nói vì sao không giúp được.

      • 搬家 · chuyển nhà
      • 帮忙 · giúp một tay
      • 去 不 了 · không đi được
      • 对不起 · xin lỗi
    • Hôm sau gặp lại, một người cảm ơn vì đã được giúp và đưa món quà nhỏ đáp lễ.

      Tôi cảm ơn đúng mức và đáp lại khi được cảm ơn.

      • 感谢 · cảm tạ
      • 哪里 哪里 · có gì đâu
      • 多亏 · nhờ có (ai đó)
      • 结束 · kết thúc
    • Đến trễ hẹn mười phút, một người xin lỗi và mời cà phê để bù.

      Tôi xin lỗi vì làm phiền và nói mình sẽ làm gì để sửa.

      • 迟到 · đến muộn
      • · vừa mới
      • · lâu
    • Đứng trước máy bán vé lần đầu, một người hỏi cách dùng và làm theo từng bước.

      Tôi hỏi được cái này dùng thế nào và làm theo chỉ dẫn.

      • · bấm, ấn
      • 按钮 · nút bấm
      • · tiền
      • · đặt, bỏ vào
    • Nghe không kịp lời người bản xứ, người học xin nói chậm và nhắc lại một lần nữa.

      Tôi xin người kia nói chậm hoặc nhắc lại khi tôi chưa nghe kịp.

      • 听 清 · nghe rõ
      • 慢 一点 · chậm một chút
      • 明白 · hiểu ra
      • 中文 · tiếng Trung
    • Vào bảo tàng, một người hỏi chỗ nào được ăn uống, gửi đồ ở đâu.

      Tôi hỏi được ở đây có được phép làm việc đó không.

      • 禁止 · cấm
      • · gửi giữ, lưu lại
      • 地方 · chỗ, nơi
      • 里面 · bên trong
    • Bài ôn cả chặng A1: trời đổ mưa, mượn ô của bạn, hẹn mai trả và cảm ơn cho trọn.

      Tôi nhờ, được đồng ý, hẹn trả và cảm ơn — trong một đoạn liền mạch.

      • 幸好 · may mà
      • 记得 · nhớ
      • 路上 · trên đường
  9. Chương 9

    Kể chuyện hôm qua

    A210 tình huống

    Kể lại việc đã làm, nói lý do và xin lỗi vì lỡ hẹn.

    • Hai đồng nghiệp kể lại một ngày hôm qua: sáng ra ngân hàng, chiều họp dài, tối nghỉ ở nhà.

      Tôi kể được ba bốn việc tôi đã làm hôm qua ở thì quá khứ.

      • 一趟 · một chuyến
      • 足足 · những, đủ cả
      • 是啊 · ừ đấy
    • Hôm qua mưa to, xe buýt không tới nên lỡ hẹn — hôm nay gặp lại để xin lỗi và giải thích.

      Tôi báo được là tôi đã lỡ hẹn và xin lỗi vì chuyện đó.

      • 没 去 成 · không đi được (dù đã định)
      • 出 事 · xảy ra chuyện
      • 突然 · đột nhiên
      • 大雨 · mưa to
    • Một người tạm nghỉ lớp học vì công việc bận, giải thích rõ nguyên nhân và hẹn ngày quay lại.

      Tôi nối được nguyên nhân với kết quả trong một câu.

      • 补习班 · lớp học thêm
      • 暂时 · tạm thời
      • 项目 · dự án
      • 加班 · làm thêm giờ
    • Kể lại buổi sáng theo đúng thứ tự: dậy, tắm, ăn sáng rồi mới ra khỏi nhà.

      Tôi kể được nhiều việc nối nhau bằng từ nối thời gian.

      • 洗澡 · tắm
      • 吃 完 · ăn xong
      • 出门 · ra khỏi nhà
      • 一杯 · một cốc
    • Ở công ty, đồng nghiệp hỏi báo cáo viết tới đâu — phần đầu xong rồi, phần sau còn dở.

      Tôi nói được việc nào đã xong, việc nào vẫn chưa làm.

      • 报告 · báo cáo
      • · viết
      • 前面 · phần trước
      • 后面 · phần sau
    • Đầu tuần gặp lại, hỏi thăm nhau cuối tuần vừa rồi đi đâu, trời ra sao.

      Tôi hỏi được người kia hôm qua ra sao và nghe hiểu câu trả lời.

      • 上 周末 · cuối tuần vừa rồi
      • 海边 · bờ biển
      • 非常 · vô cùng
      • 但是 · nhưng mà
    • Kể một chuyện nhỏ buồn cười: lên nhầm xe buýt mà tới tận bến cuối mới nhận ra.

      Tôi kể được một chuyện nhỏ buồn cười đã xảy ra.

      • 一件 · một chuyện
      • 好笑 · buồn cười
      • 坐错 · lên nhầm (xe)
      • 发现 · phát hiện, nhận ra
    • Quên mang quyển sách đã hứa, đang nói dở thì chợt nhớ ra để quên ở đâu.

      Tôi nói được là tôi đã quên và giờ mới nhớ ra.

      • 糟糕 · chết rồi, hỏng bét
      • 怎么 了 · sao thế?
      • 带 书 来 · mang sách tới
      • 想起来 · chợt nhớ ra
    • So hôm nay với hôm qua: đỡ bận hơn, trời cũng mát hơn hẳn.

      Tôi so được hôm qua với hôm nay khác nhau chỗ nào.

      • 没有 … 那么 · không … bằng
      • 比较 · khá, tương đối
      • 轻松 · nhẹ nhõm, nhàn
      • 多 了 · hơn nhiều
    • Ôn cả chương: kể tuần vừa rồi đi những ba nơi, mà chỉ ngủ được năm tiếng mỗi ngày.

      Tôi kể liền mạch tuần vừa rồi của tôi có gì đáng nhớ.

      • 上 个 星期 · tuần trước
      • 地方 · nơi, chỗ
      • 不少 · không ít, khá nhiều
      • · chỉ
  10. Chương 10

    Sức khoẻ và cảm xúc

    A210 tình huống

    Nói mình đang thấy thế nào, khuyên người khác giữ sức khoẻ.

    • Bị nhận xét là trông xanh xao, mình thú nhận trong người không khoẻ, hình như cảm.

      Tôi nói được hôm nay tôi thấy trong người thế nào.

      • 脸色 · sắc mặt
      • 舒服 · dễ chịu, khoẻ
      • 发烧 · sốt
      • 好像 · hình như
    • Chỉ đúng chỗ đau, so xem chỗ nào đau nhất và đau từ hôm nào.

      Tôi chỉ được chỗ đau và nói đau từ bao giờ.

      • · đau
      • · đầu
      • 嗓子 · họng
      • 肚子 · bụng
    • Hỏi xem đã đỡ chưa, uống thuốc chưa, rồi dặn đừng gắng sức.

      Tôi hỏi thăm người đang ốm và nói lời mong chóng khoẻ.

      • 好 点儿 了 · đỡ hơn rồi
      • 还 没有 · vẫn chưa
      • 不过 · nhưng mà
      • · thuốc
    • Khuyên người ốm đi bệnh viện; người kia chỉ muốn nghỉ và đã ghé hiệu thuốc.

      Tôi khuyên được người kia đi khám hoặc nghỉ ngơi.

      • 最好 · tốt nhất là, nên
      • 医院 · bệnh viện
      • 不 行 · không được
      • 的话 · nếu … thì
    • Lo vì kỳ thi ngày mai, sợ trượt thì buồn; được trấn an nên nhẹ người hơn.

      Tôi gọi tên được cảm xúc của mình và nói vì sao.

      • 担心 · lo lắng
      • 考试 · kỳ thi
      • 紧张 · căng thẳng, hồi hộp
      • 没事 · không sao
    • Việc nhiều quá nên căng thẳng; được khuyên xin nghỉ phép sau khi dự án xong.

      Tôi nói được tôi mệt vì việc gì và cần nghỉ thế nào.

      • 看起来 · trông có vẻ
      • 工作 · công việc
      • 压力 · áp lực
      • 应该 · nên
    • Khó vào giấc, ba giờ sáng lại tỉnh; được khuyên bỏ điện thoại nhưng đã thử rồi.

      Tôi kể được tôi ngủ kém thế nào và đã thử cách gì.

      • 睡 得 好 · ngủ ngon
      • 睡不着 · không ngủ được
      • 半夜 · nửa đêm
      • · tỉnh giấc
    • Kể thói quen mới: sáng nào cũng cố đi bộ, ăn nhiều rau bớt thịt — mới được một tuần.

      Tôi nói được tôi đang cố ăn uống và vận động thế nào.

      • 运动 · vận động, tập
      • 尽量 · cố hết sức
      • 走路 · đi bộ
      • 蔬菜 · rau
    • Được rủ đi ăn tối mai nhưng đang ốm, phải từ chối mà vẫn giữ được không khí.

      Tôi từ chối một lời rủ vì đang ốm mà vẫn giữ được không khí.

      • 不好意思 · ngại quá
      • 可能 · có lẽ
      • 下次 · lần sau
      • 当然 · tất nhiên
    • Ôn cả chương: kể lần ốm nặng năm ngoái — sốt lên bốn mươi độ, nằm viện ba ngày, giờ đã khoẻ.

      Tôi kể liền mạch một lần tôi bị ốm: bị sao, làm gì, giờ ra sao.

      • 生 过 病 · từng bị ốm
      • 去年 · năm ngoái
      • 后来 · sau đó
      • · đến tận
  11. Chương 11

    Công việc và học hành

    A210 tình huống

    Nói về việc mình làm, kế hoạch sắp tới, so sánh hai lựa chọn.

    • Giới thiệu nghề nghiệp: làm ở ngân hàng, được ba năm, công ty ngay trung tâm.

      Tôi nói được tôi làm nghề gì, ở đâu, được bao lâu rồi.

      • 是 … 的 · khuôn hỏi/nêu đặc điểm
      • 银行 · ngân hàng
      • 多久 · bao lâu
      • 公司 · công ty
    • Kể một ngày làm việc: có mặt trước chín giờ, sáng họp, nghỉ trưa một tiếng, chiều làm liền mạch.

      Tôi kể được một ngày làm việc của tôi diễn ra thế nào.

      • 上班 · đi làm
      • 以前 · trước
      • 下班 · tan làm
      • 上午 · buổi sáng
    • Đang học tiếng Anh buổi tối ở trung tâm gần công ty, mỗi tuần hai buổi, học để phục vụ công việc.

      Tôi nói được tôi đang học gì, học ở đâu và học để làm gì.

      • 为了 · để, vì
      • 附近 · gần đó
      • 每 星期 · mỗi tuần
      • · lần
    • Vài tháng tới: tháng sau chuyển nhà về gần công ty, sắp ký hợp đồng, mùa thu còn thi chứng chỉ.

      Tôi nói được tôi định làm gì trong vài tháng tới.

      • 接下来 · tiếp theo, sắp tới
      • 下 个 月 · tháng sau
      • 搬家 · chuyển nhà
      • 快要 … 了 · sắp … rồi
    • Kết quả thi đã ra: đỗ, được tám mươi lăm điểm, phần nghe là khó nhất.

      Tôi nói được tôi thi thế nào và kết quả ra sao.

      • 结果 · kết quả
      • 及格 · đỗ, đạt
      • 恭喜 · chúc mừng
      • · điểm
    • Tả người làm cùng: đồng nghiệp dễ chịu, sếp hơi nghiêm nhưng công bằng, ai cũng trạc tuổi nhau.

      Tôi tả được người tôi làm việc cùng và mối quan hệ đó.

      • 同事 · đồng nghiệp
      • 经理 · quản lý, sếp
      • 严格 · nghiêm khắc
      • 但是 · nhưng
    • Phần khó nhất là gọi điện cho khách vì họ nói nhanh quá; còn viết mail thì đã quen.

      Tôi nói được phần nào của công việc khó với tôi và vì sao.

      • 当中 · trong số
      • · cho, gửi tới
      • 客户 · khách hàng
      • 打 电话 · gọi điện
    • Đang phân vân chuyện đổi việc: đường đi làm quá xa và muốn thử ngành khác, mới bắt đầu tìm hiểu.

      Tôi nói được tôi muốn đổi việc hay đổi lớp và lý do.

      • · đổi
      • 犹豫 · do dự
      • 适合 · phù hợp
      • · xa
    • Xin sếp cho nghỉ nửa ngày chiều mai vì việc nhà, hứa làm bù vào thứ bảy.

      Tôi xin nghỉ được một buổi và nói sẽ bù thế nào.

      • 有 空 · rảnh
      • 半天 · nửa ngày
      • 家里 · trong nhà, gia đình
      • 没 问题 · không vấn đề gì
    • Ôn cả chương: mục tiêu năm nay là lấy chứng chỉ, thi tháng mười hai, mỗi tuần đang học hai buổi.

      Tôi trình bày liền mạch mục tiêu năm nay và cách tôi định làm.

      • 今年 · năm nay
      • 目标 · mục tiêu
      • 拿到 · lấy được
      • 证书 · chứng chỉ
  12. Chương 12

    Gọi điện và nhắn tin

    A210 tình huống

    Gọi điện, để lại lời nhắn và xin nhắc lại khi nghe không rõ.

    • Gọi tới công ty tìm sếp: xưng tên, nói mình gọi từ đâu, chờ máy.

      Tôi mở đầu được một cuộc gọi: xưng tên và nói cần gặp ai.

      • · có mặt, ở đó
      • 哪位 · vị nào ạ, ai ạ
      • 哪个 · cái nào
      • 旅行社 · công ty du lịch
    • Người cần gặp đang họp: hỏi mấy giờ xong và hẹn giờ gọi lại.

      Tôi hiểu được câu "anh ấy đi vắng" và hỏi khi nào gọi lại được.

      • 现在 · bây giờ, hiện giờ
      • 正在 · đang (làm gì)
      • · lại, thêm lần nữa
      • 打给 · gọi cho (ai)
    • Nhờ người nghe máy nhắn lại giúp: cuộc họp mai đổi sang hai giờ.

      Tôi nhờ được người nghe máy nhắn lại một việc cho người kia.

      • 留言 · để lại lời nhắn
      • · nói
      • 转告 · chuyển lời, nhắn lại
      • 改到 · dời sang, đổi sang
    • Sóng chập chờn: xin nói to hơn và hỏi lại cho chắc hai giờ hay bốn giờ.

      Tôi xin nhắc lại hoặc đánh vần khi nghe không rõ qua điện thoại.

      • 听不清楚 · nghe không rõ
      • 信号 · sóng, tín hiệu
      • · chậm
      • 大声 · to tiếng
    • Sếp gọi lại: chốt gặp nhau mai mấy giờ, ở quán cà phê trước công ty.

      Tôi chốt được giờ và chỗ gặp chỉ bằng lời nói, không nhìn chữ.

      • 刚才 · ban nãy, lúc nãy
      • · cho, cho ai đó
      • 一面 · một lần (gặp mặt)
      • 方便 · tiện, thuận tiện
    • Đang họp thì có người gọi: nhắn lại báo bận, và kể lại lời sếp.

      Tôi nhắn tin ngắn báo tôi đang bận và sẽ gọi lại sau.

      • 通话 · nói chuyện điện thoại
      • 一会儿 · lát nữa, một lát
      • · trả lời lại, hồi đáp
      • 对了 · à, nhân tiện
    • Bấm nhầm một chữ số: người lạ bắt máy, hai bên xin lỗi rồi cúp.

      Tôi xử lý được khi gọi nhầm hoặc nhận cuộc gọi nhầm.

      • 打错 · gọi nhầm
      • · ơ, ủa
      • 这里 · ở đây
      • 弄错 · làm nhầm, lộn
    • Gọi nhà hàng đặt bàn: mấy người, mấy giờ, đặt dưới tên ai.

      Tôi đặt được bàn hoặc lịch hẹn: mấy người, mấy giờ, tên gì.

      • 饭店 · nhà hàng, khách sạn
      • · đặt trước
      • 位子 · chỗ ngồi
      • 贵姓 · quý tính (họ của ngài)
    • Gọi hỏi giờ mở cửa, ngày nghỉ và giá một suất ăn.

      Tôi gọi hỏi được giờ mở cửa, giá và ghi lại câu trả lời.

      • 营业时间 · giờ mở cửa
      • 开门 · mở cửa (bán hàng)
      • 关门 · đóng cửa, nghỉ bán
      • 休息 · nghỉ
    • Gọi lại nhà hàng đổi giờ đặt bàn: từ chào, xưng danh, nhờ việc đến tạm biệt.

      Tôi thực hiện được cả cuộc gọi từ chào đến chào tạm biệt.

      • 预订 · đặt trước
      • · giúp
      • 确认 · kiểm tra, xác nhận
      • 一下 · một chút, thử xem
  13. Chương 13

    Đi xa

    A210 tình huống

    Đặt vé, nhận phòng, xử lý khi chuyến bị hoãn hay mất đồ.

    • Ra quầy vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.

      Tôi đặt được vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.

      • 出发 · khởi hành, xuất phát
      • 哪 天 · ngày nào
      • 单程 · một chiều
      • 往返 · khứ hồi
    • Hỏi giờ khởi hành, xin chuyến muộn hơn và chịu phí đổi vé.

      Tôi hỏi được giờ khởi hành và xin đổi sang chuyến khác.

      • · chuyến (tàu, xe, bay)
      • 晚 一点 · muộn hơn một chút
      • 换成 · đổi thành
      • · thêm vào
    • Quầy làm thủ tục: đưa hộ chiếu, gửi hành lý, chọn chỗ ngồi.

      Tôi trả lời được các câu hỏi ở quầy: hành lý, chỗ ngồi, giấy tờ.

      • 出示 · xuất trình
      • 护照 · hộ chiếu
      • 行李 · hành lý
      • 托运 · ký gửi
    • Gọi đặt phòng: mấy đêm, phòng đơn hay đôi, bao nhiêu một đêm.

      Tôi đặt được phòng: mấy đêm, phòng loại gì, bao nhiêu tiền.

      • 房间 · phòng
      • · ở lại, cư trú
      • 单人房 · phòng đơn
      • 双人房 · phòng đôi
    • Nhận phòng: lấy chìa khoá, hỏi wifi, bữa sáng và giờ trả phòng.

      Tôi nhận phòng và hỏi được wifi, bữa sáng, giờ trả phòng.

      • · dùng, bằng
      • 钥匙 · chìa khoá
      • 无线网 · wifi, mạng không dây
      • 密码 · mật khẩu
    • Hỏi lễ tân nên đi đâu, đi bằng gì và nên ăn món gì.

      Tôi hỏi người địa phương nên đi đâu, ăn gì và đi bằng gì.

      • 附近 · gần đây, vùng lân cận
      • 好玩 · vui, đáng chơi
      • 夜市 · chợ đêm
      • 走路 · đi bộ
    • Loa báo chuyến bay bị hoãn: hỏi hoãn tới mấy giờ và có chuyến khác không.

      Tôi hiểu thông báo hoãn và hỏi được phương án thay thế.

      • 通知 · thông báo
      • 飞机 · máy bay
      • 延误 · chậm trễ, bị hoãn
      • 小时 · tiếng đồng hồ
    • Ra quầy trình báo mất vali: màu gì, cỡ nào, bay chuyến nào.

      Tôi trình báo được mất đồ: đồ gì, màu gì, mất ở đâu.

      • · mất, đánh rơi
      • 箱子 · vali, thùng
      • 颜色 · màu sắc
      • 黑色 · màu đen
    • Nhắn tin kèm ảnh cho bạn: đang ở đâu, đang làm gì, ở đây thế nào.

      Tôi nhắn tin kể mình đang ở đâu và ở đây thế nào.

      • · ồ, wow
      • 看起来 · trông có vẻ
      • 有点 · hơi (mang nghĩa không hay)
      • 不过 · nhưng mà
    • Về nhà kể lại cả chuyến: vui ở đâu, trục trặc gì, cuối cùng ra sao.

      Tôi kể liền mạch chuyến đi: đi đâu, gặp gì, thấy thế nào.

      • 哎呀 · ôi, chao
      • · mệt
      • 而且 · với lại, hơn nữa
      • 然后 · rồi sau đó
  14. Chương 14

    Dịch vụ hằng ngày

    A210 tình huống

    Làm việc với ngân hàng, bưu điện, tiệm sửa đồ bằng câu rõ ràng.

    • Tới ngân hàng mở tài khoản: cần giấy tờ gì, đổi tiền ở quầy nào.

      Tôi nói được tôi cần mở tài khoản hay đổi tiền và cần giấy tờ gì.

      • 账户 · tài khoản
      • · mang theo
      • 需要 · cần
      • 换钱 · đổi tiền
    • Máy ATM giữ mất thẻ: báo nhân viên, hỏi tiền đã bị trừ chưa và đợi bao lâu.

      Tôi báo được máy hỏng và nói tiền đã bị trừ hay chưa.

      • 机器 · máy móc
      • 退 · trả lại, lui ra
      • · trừ, khấu
      • 屏幕 · màn hình
    • Gửi một kiện hàng về nhà: gửi nhanh hay thường, mấy ngày, bao nhiêu tiền.

      Tôi gửi được một kiện hàng: gửi đi đâu, nhanh hay chậm, bao nhiêu tiền.

      • · (đưa tân ngữ lên trước)
      • 包裹 · bưu kiện
      • · gửi (bưu điện)
      • 快递 · chuyển phát nhanh
    • Hàng đặt chưa tới: đọc số đơn, hoá ra gửi nhầm địa chỉ, hỏi bao giờ nhận được.

      Tôi báo được hàng giao sai hoặc chưa tới và hỏi cách xử lý.

      • 东西 · đồ, món hàng
      • 订单 · đơn hàng
      • 应该 · lẽ ra phải, nên
      • · tra, kiểm tra
    • Điện thoại vỡ màn hình: hỏng chỗ nào, sửa mất bao lâu, hết bao nhiêu.

      Tôi nói được đồ bị làm sao, sửa mất bao lâu và bao nhiêu tiền.

      • 手机 · điện thoại di động
      • · vỡ vụn
      • · phải
      • · sửa
    • Ở tiệm cắt tóc: cắt ngắn bao nhiêu, phần nào để nguyên, có gội không.

      Tôi tả được kiểu tóc tôi muốn: ngắn bao nhiêu, để phần nào.

      • · cắt (bằng kéo)
      • · ngắn
      • 就 行 · là được rồi
      • 刘海 · tóc mái
    • Làm thẻ thành viên: cần những thông tin gì, đọc ngày sinh, ký tên.

      Tôi điền và đọc được thông tin cá nhân khi đăng ký.

      • 会员卡 · thẻ thành viên
      • · đều, tất cả
      • 姓名 · họ tên
      • 出生日期 · ngày tháng năm sinh
    • Gọi hỏi trước khi đi làm thẻ cư trú: mang gì, ảnh cỡ nào, có phải hẹn không.

      Tôi hỏi trước được cần mang những gì để khỏi phải đi lại lần nữa.

      • 居住证 · thẻ cư trú
      • 照片 · ảnh
      • 尺寸 · kích cỡ
      • 预约 · đặt hẹn trước
    • Ở quầy đông người: xếp hàng chỗ nào, lấy số ra sao, tới lượt mình chưa.

      Tôi hỏi được phải xếp hàng ở đâu và tới lượt mình chưa.

      • 排队 · xếp hàng
      • 取 号 · lấy số
      • · (đang ở trạng thái)
      • 轮到 · đến lượt
    • Kể lại một ngày chạy giấy tờ: sáng ngân hàng, chiều bưu điện, thiếu giấy phải đi lại.

      Tôi kể liền mạch một buổi đi làm mấy việc giấy tờ liên tiếp.

      • 上午 · buổi sáng
      • 邮局 · bưu điện
      • · xong, hết
      • 材料 · giấy tờ, hồ sơ
  15. Chương 15

    Nấu ăn và mời khách

    A210 tình huống

    Hỏi công thức, nói về vị, mời khách và tiếp khách.

    • Ra chợ mua đồ nấu bữa tối: mấy cân thịt, mấy quả cà chua, rau có tươi không.

      Tôi mua được đúng số lượng: mấy cân, mấy quả, mấy bó.

      • · cân (500g)
      • 牛肉 · thịt bò
      • 西红柿 · cà chua
      • · bó, nắm (lượng từ)
    • Gọi hỏi mẹ cách nấu canh: cho gì trước, xào bao lâu, rồi làm gì tiếp.

      Tôi hỏi được món này nấu thế nào và ghi lại các bước.

      • · canh, súp
      • · trước hết
      • · bỏ vào, đặt
      • · xào
    • Bạn tới sớm giúp một tay, mình chỉ từng việc: rửa rau, thái cà chua, bật bếp.

      Tôi hướng dẫn được người khác làm từng bước một.

      • · rửa
      • · thái, cắt
      • · miếng, cục (lượng từ)
      • · con dao
    • Nồi canh đã xong, hai đứa nếm thử rồi nêm lại: hơi mặn, thêm nước, lại nhạt quá.

      Tôi nói được món này vị thế nào và cần thêm bớt gì.

      • 尝尝 · nếm thử
      • 味道 · vị, mùi vị
      • · mặn
      • · nhạt
    • Nhắn mời một người bạn nữa tối nay sang nhà ăn cơm: mấy giờ, có phải mang gì không.

      Tôi mời được bạn đến nhà ăn cơm và hẹn giờ.

      • 今晚 · tối nay
      • 吃饭 · ăn cơm, dùng bữa
      • · hầm, ninh
      • 水果 · hoa quả, trái cây
    • Khách tới nơi: mời ngồi, mời ăn thêm, rót nước và hỏi món có hợp miệng không.

      Tôi mời khách ăn thêm, rót nước và hỏi có hợp khẩu vị không.

      • · thơm
      • · hợp, vừa với
      • 口味 · khẩu vị (của người)
      • 一点点 · một tí xíu
    • Chủ nhà gắp thêm tôm, khách phải nói rõ mình không ăn được món gì và vì sao.

      Tôi nói được tôi không ăn được món gì và vì sao.

      • · con tôm
      • 过敏 · dị ứng
      • · đỏ
      • 吃素 · ăn chay
    • Khách khen đúng chỗ: nước dùng đậm, vị sâu — và hỏi luôn cách nấu.

      Tôi khen được món ăn cụ thể chứ không chỉ nói "ngon".

      • · đậm, đặc
      • 这么 · thế này, đến thế
      • · sâu (vị)
      • · với, từ (ai đó)
    • Ăn xong, khách đòi rửa bát, chủ nhà từ chối — cuối cùng chia nhau mỗi người một việc.

      Tôi đề nghị giúp dọn và phân việc cho mỗi người.

      • 洗碗 · rửa bát
      • 收拾 · thu dọn
      • · cái bát
      • 剩下 · còn thừa lại
    • Hôm sau kể lại cho một người bạn khác: nấu gì, ai đến, mặn quá thì chữa ra sao.

      Tôi kể liền mạch bữa cơm: nấu gì, ai đến, chuyện gì vui.

      • · rỗng, hết sạch
      • · mặn
      • 哈哈 · haha (tiếng cười)
      • 那 天 · hôm đó
  16. Chương 16

    Chọn lựa và xin lời khuyên

    A210 tình huống

    So sánh hai phương án, hỏi ý kiến và chốt được quyết định.

    • Đứng trong cửa hàng trước hai mẫu điện thoại, nhắn bạn hỏi nên lấy cái nào.

      Tôi nêu được hai lựa chọn và hỏi nên chọn cái nào.

      • 结实 · bền, chắc chắn
      • 电池 · cục pin
      • · ngắn
      • · chọn
    • Đặt hai máy cạnh nhau mà cân: chênh nhau bao nhiêu tiền, và cái đắt hơn ở chỗ nào.

      Tôi so được hai món: cái nào rẻ hơn, cái nào tốt hơn.

      • 价格 · giá cả
      • · chênh, kém
      • 质量 · chất lượng
      • · lại còn, thêm nữa
    • Hỏi thẳng: nếu là cậu thì cậu lấy cái nào, và vì sao lại nghĩ thế.

      Tôi hỏi được người kia nghĩ sao và họ sẽ làm gì nếu là tôi.

      • 容易 · dễ, dễ bị
      • · hỏng; xấu
      • · lâu
      • 想到 · nghĩ ra, nghĩ tới
    • Kê ra từng mặt: cái đắt bền mà nặng, cái rẻ nhẹ mà màn hình bé — rồi hỏi cái gì quan trọng nhất.

      Tôi nêu được điểm hơn và điểm kém của một lựa chọn.

      • · nặng
      • · nhẹ
      • 重要 · quan trọng
      • 对 … 来说 · đối với … mà nói
    • Bạn khuyên thẳng: đừng ham rẻ, để dành thêm ít nữa rồi mua cái tử tế.

      Tôi khuyên được người khác nên hay không nên làm gì.

      • · đủ
      • · đừng
      • 后悔 · hối hận
      • · để dành, gửi giữ
    • Bạn hỏi chốt chưa, mình thú thật là vẫn còn phân vân và xin thêm một hôm nữa.

      Tôi nói được là tôi còn phân vân và đang cân nhắc gì.

      • 决定 · quyết định
      • 犹豫 · do dự
      • 主意 · chủ ý, quyết định trong đầu
      • 考虑 · cân nhắc
    • Hôm sau nhắn lại: nghĩ đi nghĩ lại thì chọn cái rẻ, còn pin thì mua thêm cục sạc dự phòng.

      Tôi báo được là tôi đã đổi ý và nói vì sao.

      • · đổi, sửa lại
      • 电池 · pin
      • 充电宝 · pin sạc dự phòng
      • 办法 · cách, cách làm
    • Cân mãi không xong, đành nhờ bạn chọn giúp — và nhận luôn cái bạn chọn.

      Tôi nhờ được người khác chọn giúp và chấp nhận lựa chọn đó.

      • 定 不 下来 · không chốt nổi
      • 哪个 都 · cái nào cũng
      • 就 这么 定 了 · chốt thế nhé
      • 后悔 · hối hận
    • Bạn hỏi lý do, mình nêu hai ba căn cứ có đầu có đuôi chứ không nói trống "vì thích".

      Tôi giải thích được lý do chọn bằng hai ba câu có căn cứ.

      • 选择 · lựa chọn
      • 而且 · hơn nữa
      • 理由 · lý do
      • 划算 · đáng đồng tiền
    • Mua xong, nhắn báo lại cho người đã cho mình lời khuyên — và cảm ơn tử tế.

      Tôi chốt quyết định và báo lại cho người đã cho tôi lời khuyên.

      • 恭喜 · chúc mừng
      • 又 … 又 … · vừa … vừa …
      • 满意 · hài lòng, ưng ý
      • 建议 · lời khuyên, kiến nghị
  17. Chương 17

    Kể một câu chuyện dài

    B110 tình huống

    Kể một chuỗi sự việc có mở đầu, diễn biến, kết thúc.

    • Bắt đầu kể: đặt mốc thời gian, nói đi với ai, đi đâu — rồi bỏ lửng để người nghe muốn nghe tiếp.

      Tôi mở đầu được một câu chuyện và đặt bối cảnh thời gian, nơi chốn.

      • 故事 · câu chuyện
      • 上个月 · tháng trước
      • 发生 · xảy ra
      • 一开始 · lúc đầu thì
    • Kể phần tiền đề: đặt vé từ cả tuần trước, định đi thật sớm — rồi hé ra rằng hôm đó có chuyện.

      Tôi kể được tôi đã chuẩn bị những gì và dự tính ra sao.

      • 车票 · vé xe
      • 本来 · vốn dĩ, ban đầu định
      • 出发 · xuất phát
      • 意外 · chuyện bất ngờ, sự cố
    • Khúc rẽ của câu chuyện: đang đi thì xe khựng lại giữa đường, cả xe xuống đứng chờ.

      Tôi kể được chuyện bất ngờ xảy ra và lúc đó tôi làm gì.

      • · dừng lại
      • 半路 · nửa đường, giữa đường
      • 发动机 · động cơ, máy xe
      • 路边 · ven đường
    • Kể liền một chuỗi: chờ bao lâu, trong lúc chờ làm gì, rồi rốt cuộc đổi sang xe khác.

      Tôi nối được nhiều sự việc thành một mạch bằng từ nối đa dạng.

      • 联系 上 · liên lạc được
      • 修 车 · sửa xe
      • · khác, cái kia
      • · chiếc (đếm xe)
    • Đang kể thì chợt nhớ ra một chi tiết bên lề — chèn vào một câu rồi quay lại mạch chính.

      Tôi chèn được một câu giải thích giữa chừng rồi quay lại mạch chính.

      • 要命 · kinh khủng, chết đi được
      • 辛苦 · vất vả
      • 总之 · tóm lại, dù sao thì
      • 准时 · đúng giờ
    • Kể cảm xúc theo từng khúc: lúc đầu hoảng vì sợ lỡ, rồi nhẹ người khi thấy bạn bè cười.

      Tôi tả được cảm xúc của mình ở từng khúc của câu chuyện.

      • · hoảng, cuống
      • · sợ rằng, e là
      • 赶不上 · không kịp, không đuổi kịp
      • 放心 · yên tâm, nhẹ người
    • Khúc căng nhất của truyện: tới nơi vừa kịp lúc mặt trời sắp lặn, chậm mười phút nữa là hỏng.

      Tôi dựng được khúc căng nhất và giữ người nghe chờ đến kết.

      • 太阳 · mặt trời
      • 下山 · lặn (xuống núi)
      • · suýt, nguy hiểm
      • 运气 · vận may
    • Chốt câu chuyện: rốt cuộc thế nào, và từ chuyến đi ấy mình đổi thói quen gì.

      Tôi kết được câu chuyện và rút ra một điều tôi học được.

      • 学到 · học được
      • 从那以后 · từ đó trở đi
      • 总是 · luôn luôn
      • 习惯 · thói quen
    • Đang kể thì bị cắt ngang bằng một câu hỏi. Trả lời gọn, đóng ngoặc, rồi quay đúng về chỗ đang dở.

      Tôi trả lời được câu hỏi xen ngang mà không đứt mạch kể.

      • 打断 · ngắt lời
      • 回到 · quay về (chỗ nào)
      • 话题 · chủ đề, chuyện đang nói
      • 继续 · nói tiếp, tiếp tục
    • Ôn cả chương: kể lại nguyên chuyến đi biển thật gọn — mở, nối, chen, cao trào, kết, đủ năm nhịp.

      Tôi kể trọn câu chuyện có mở, thân, kết trong khoảng hai phút.

      • · kể, nói
      • 简短 · ngắn gọn
      • 按顺序 · theo đúng thứ tự
      • 总结 · tóm lại gọn ghẽ
  18. Chương 18

    Nêu ý kiến và tranh luận nhẹ

    B110 tình huống

    Đồng ý, phản đối có lý lẽ, đưa ví dụ để bảo vệ quan điểm.

    • Mở màn cuộc tranh luận: nói thẳng mình nghiêng về bên nào, và kèm một lý do.

      Tôi nêu được quan điểm của mình một cách rõ ràng.

      • 城市 · thành phố
      • 农村 · quê, nông thôn
      • 在我看来 · theo tôi thì
      • 机会 · cơ hội
    • Công nhận phần đúng của người kia trước, rồi mới nêu chỗ mình thấy chưa ổn.

      Tôi đồng ý phần nào rồi nêu chỗ tôi thấy chưa ổn.

      • 空气 · không khí
      • 确实 · rõ ràng là, đúng là
      • 好处 · mặt hay, cái lợi
      • 坏处 · mặt dở, cái hại
    • Người kia đưa thêm một lý do. Mình thấy chưa thuyết phục, và nói ra điều đó mà không làm hỏng không khí.

      Tôi phản đối được mà không làm hỏng không khí cuộc nói chuyện.

      • 生活费 · chi phí sinh hoạt
      • 不太确定 · không chắc lắm
      • 一定 · nhất định
      • 看法 · cách nhìn, quan điểm
    • Nói suông thì ai cũng cãi được. Mình lôi ra một người thật, một con số thật để đỡ cho ý của mình.

      Tôi đưa được một ví dụ cụ thể để đỡ cho ý của mình.

      • 比如 · chẳng hạn như
      • 开车 · lái xe
      • · mệt
      • 方便 · tiện lợi
    • Mình đã nói xong phần mình. Giờ đổi vai: hỏi cho ra vì sao người kia nghĩ vậy, và nghe hết trước khi đáp.

      Tôi hỏi được vì sao họ nghĩ vậy và nghe hết trước khi đáp.

      • 安静 · yên tĩnh
      • 邻居 · hàng xóm
      • 热情 · nhiệt tình, niềm nở
      • 重要 · quan trọng
    • Mình biết ý mình có chỗ yếu. Nói ra trước khi người kia chỉ vào — nhường một khoản để giữ được cả phần còn lại.

      Tôi tự nêu điểm yếu trong ý của mình trước khi bị vặn.

      • 当然 · tất nhiên, dĩ nhiên
      • 房价 · giá nhà
      • 虽然 · tuy, mặc dù
      • 还是 · vẫn, vẫn cứ
    • Cả hai đã nghe nhau xong. Giờ mình bày cả hai mặt của một lựa chọn ra cùng lúc, rồi nói cái nào nặng hơn với mình.

      Tôi tranh luận được một chủ đề đời sống bằng hai ba lý lẽ.

      • 一方面 · một mặt thì
      • 花钱 · tốn tiền, tiêu tiền
      • 对 … 来说 · với … thì
      • 时间 · thời gian
    • Mình đang nói dở thì bị ngắt. Xin nói nốt cho xong ý, rồi trả sàn lại cho người kia.

      Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và ngắt lời người khác lịch sự.

      • 等一下 · khoan đã
      • 说完 · nói cho xong
      • 请说 · mời nói
      • 一句 · một câu
    • Nói nhiều rồi thì phải gói lại. Một câu thôi, kèm đúng một lý do — để người kia nhớ được.

      Tôi tóm lại quan điểm của mình bằng một câu gọn.

      • 总的来说 · nói gọn lại thì
      • 理由 · lý do
      • 节省 · tiết kiệm
      • 清楚 · rõ ràng
    • Ôn cả chương. Cuộc tranh luận khép lại bằng cách gọi tên đúng lý lẽ của mỗi bên — không ai thắng, cả hai cùng hiểu ra.

      Tôi tóm được cả ý mình lẫn ý người kia một cách công bằng.

      • 选择 · chọn, lựa chọn
      • 两个 都 · cả hai
      • 重视 · coi trọng
      • · trò chuyện, tán gẫu
  19. Chương 19

    Giải quyết trục trặc

    B110 tình huống

    Phàn nàn lịch sự, đề nghị cách xử lý, thương lượng.

    • Cái máy mua hôm qua không chạy. Ra cửa hàng, tả đúng chỗ hỏng và nói mình muốn gì.

      Tôi trình bày được lỗi của món hàng và đề nghị hướng xử lý.

      • · hỏng, hư
      • 电源 · nguồn điện
      • 发票 · hoá đơn
      • · đổi
    • Nhân viên nói không đổi được. Mình hỏi lý do, rồi xin gặp người có quyền quyết — vẫn giữ giọng tử tế.

      Tôi leo thang được vụ việc lên người có thẩm quyền, vẫn giữ lịch sự.

      • 规定 · quy định
      • 负责人 · người phụ trách
      • 可以 … 吗 · có thể … không ạ
      • 稍等 · chờ một lát
    • Quản lý ra tới nơi. Lần này mình không đổi nữa mà xin lấy lại tiền, và nói rõ căn cứ.

      Tôi nêu được yêu cầu hoàn tiền kèm căn cứ.

      • 退款 · hoàn tiền
      • 不是 … 而是 · không phải … mà là
      • 发生 · xảy ra
      • 可能 · e rằng, có thể
    • Điều hoà trong phòng thuê chết máy. Gọi chủ nhà, nói rõ từ bao giờ, và thoả thuận ai trả tiền sửa.

      Tôi báo chủ nhà đồ hỏng và thoả thuận ai chịu chi phí.

      • · động vào, chạm
      • 修理费 · tiền sửa chữa
      • 承担 · chịu (chi phí)
      • · sửa
    • Chuyến bay bị huỷ vì thời tiết. Ra quầy hãng bay, xin đổi chuyến — và hỏi cho ra ai phải chịu phí.

      Tôi thương lượng được phương án thay thế khi lịch bị vỡ.

      • 取消 · huỷ
      • 航班 · chuyến bay
      • 额外 费用 · phụ phí
      • 免费 · miễn phí
    • Cầm hoá đơn lên thấy số không khớp. Chỉ đúng dòng sai, không nói ai gian — rồi xin tính lại.

      Tôi chỉ ra được chỗ tính sai và yêu cầu tính lại.

      • 账单 · hoá đơn tính tiền
      • 不 对 · không đúng
      • 按错 · bấm nhầm
      • 重新 · lại từ đầu
    • Gọi món bốn mươi phút vẫn chưa ra. Nói con số cụ thể, hỏi còn bao lâu, rồi đề nghị một cách bù.

      Tôi phàn nàn về việc chờ quá lâu và đề nghị cách bù.

      • 分钟 · phút (khoảng thời gian)
      • 忙不过来 · bận không xuể
      • 多久 · bao lâu
      • 免单 · miễn tính tiền
    • Họ bảo không phải lỗi bên họ. Mình không to tiếng — chỉ đưa ra bằng chứng đang cầm trong tay.

      Tôi giữ được lập trường khi bị chối và đưa thêm bằng chứng.

      • 收到 · nhận được
      • 给 … 看 · cho xem
      • 日期 · ngày tháng
      • 处理 · xử lý
    • Nói miệng không xong thì làm cho ra giấy tờ. Trình bày theo trình tự ngày tháng, kèm chứng cứ — và đổi hẳn sang giọng trang trọng.

      Tôi trình bày vụ việc theo trình tự khi khiếu nại chính thức.

      • 正式 · chính thức
      • 投诉 · khiếu nại
      • 证据 · chứng cứ
      • 附上 · đính kèm
    • Ôn cả chương. Việc đã xong — nhắc lại từng điều đã thống nhất, xin một bản xác nhận, rồi khép lại.

      Tôi chốt được thoả thuận và xác nhận lại các điều đã thống nhất.

      • 处理 好 · xử lý xong
      • 承担 · chịu (chi phí)
      • 对 吧 · đúng không ạ
      • 结束 · kết thúc
  20. Chương 20

    Đi làm

    B110 tình huống

    Phỏng vấn, nhận việc, báo cáo tiến độ và xin nghỉ phép.

    • Thấy tin tuyển dụng, gọi điện hỏi cho rõ: công việc là gì, nộp hồ sơ ra sao.

      Tôi hỏi được công việc đó làm gì, cần gì, nộp hồ sơ thế nào.

      • 招聘 · tuyển dụng
      • 想 了解 · muốn tìm hiểu
      • 应聘 · ứng tuyển
      • 简历 · sơ yếu lý lịch
    • Buổi phỏng vấn. Kể việc đã làm bằng con số và phần việc cụ thể, rồi rút ra một điều học được.

      Tôi kể được tôi đã làm gì, ở đâu, trong bao lâu và học được gì.

      • 一共 · tổng cộng
      • 负责 · phụ trách
      • 新人 · người mới vào
      • 优先 顺序 · thứ tự ưu tiên
    • Câu hỏi khó nhất của phỏng vấn. Nói điểm mạnh mà không khoe, nói điểm yếu mà không tự hại — và kèm cách mình đang khắc phục.

      Tôi nói được điểm mạnh của mình mà không khoe, điểm yếu mà không hại.

      • 细心 · tỉ mỉ, kỹ tính
      • 比较 · khá, tương đối
      • 改进 · cải thiện
      • 提前 · trước, sớm hơn
    • Phần ai cũng ngại hỏi. Hỏi thẳng nhưng có rào trước, và hỏi đủ ba thứ: lương, giờ làm, bảo hiểm.

      Tôi hỏi được lương, giờ làm và chế độ mà không thấy ngại.

      • 工资 · lương
      • 冒昧 问 · mạo muội hỏi
      • 经验 · kinh nghiệm
      • 保险 · bảo hiểm
    • Buổi họp đầu tiên. Đứng lên tự giới thiệu trong ba mươi giây: tên, việc từng làm, và một câu nhờ vả mọi người.

      Tôi tự giới thiệu trong buổi họp đầu tiên với đồng nghiệp.

      • 一起 · cùng, cùng nhau
      • 新 同事 · đồng nghiệp mới
      • 以后 · từ nay về sau
      • 关照 · quan tâm giúp đỡ
    • Xin nghỉ một ngày. Báo sớm, nói ngắn về lý do, và quan trọng nhất: nói rõ ai làm thay phần việc của mình.

      Tôi xin nghỉ phép, nói lý do và đề xuất người làm thay.

      • 年假 · phép năm
      • 家里 有 事 · nhà có việc
      • 交接 · bàn giao công việc
      • 批准 · phê duyệt
    • Đến lượt mình trong cuộc họp. Ba mươi giây, ba phần: việc đã xong, việc đang làm, và chỗ đang vướng.

      Tôi báo cáo được việc đã xong, đang làm và vướng chỗ nào.

      • 进展 · tiến triển
      • 同步 · cập nhật cho nhau
      • 报告 · bản báo cáo
      • 卡住 · bị kẹt
    • Được giao một việc. Hỏi hạn chót, rồi nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình để chắc chắn hai bên hiểu giống nhau.

      Tôi hỏi lại cho rõ yêu cầu trước khi bắt tay vào làm.

      • 截止 · hạn chót
      • 表格 · bảng biểu
      • 的 意思 是 · ý anh là
      • 不 用 · không cần
    • Biết chắc sẽ trễ. Báo SỚM, nói rõ mốc mới mình cam kết được — đừng đợi tới hạn rồi mới nói.

      Tôi báo sớm việc trễ hạn, nói lý do và xin gia hạn kèm phương án.

      • 关于 · về, liên quan tới
      • 有点 难 · e là hơi khó
      • 可以 · có thể
      • 推迟 · dời lại, hoãn
    • Ôn cả chương. Nói lời khó nhất trong đời đi làm — và nói sao để cánh cửa vẫn còn mở cho lần sau.

      Tôi thông báo nghỉ việc một cách chuyên nghiệp và giữ quan hệ tốt.

      • 辞职 · nghỉ việc, từ chức
      • 领域 · lĩnh vực
      • 尝试 · thử sức
      • 可惜 · tiếc
  21. Chương 21

    Tin tức và chuyện xã hội

    B110 tình huống

    Tóm tắt một tin, phản ứng và so sánh chuyện đó ở hai nước.

    • Vừa đọc được một tin. Kể lại cho bạn trong ba câu: ở đâu, chuyện gì, và số liệu nào đáng nhớ.

      Tôi tóm được một tin vừa đọc trong ba bốn câu: ai, ở đâu, chuyện gì.

      • 新闻 · tin tức
      • 听说 · nghe nói
      • · tăng (giá)
      • 百分之 · phần trăm
    • Bạn kể thêm một tin nữa. Bày tỏ bất ngờ và lo ngại cho đúng mức — không dửng dưng, cũng không kêu ca quá đà.

      Tôi bày tỏ được bất ngờ, lo ngại hay vui mừng trước một tin.

      • 新闻 · bản tin
      • 真的 吗 · thật à
      • 压力 · áp lực, gánh nặng
      • 好久 · lâu rồi
    • Hỏi ý kiến bạn về chính sách vừa nghe, nghe hết lý lẽ của họ, rồi nêu chỗ mình còn băn khoăn.

      Tôi hỏi và nghe được ý kiến người khác về một chuyện thời sự.

      • 政策 · chính sách
      • 没 办法 · đành chịu, không còn cách
      • 运营 成本 · chi phí vận hành
      • 补贴 · trợ cấp
    • Chuyện giá cả quay lại, lần này thật gần: ăn ngoài đắt lên, đi chợ bớt lại, lương thì vẫn thế.

      Tôi nói được giá cả tăng giảm ra sao và ảnh hưởng đến tôi thế nào.

      • 外食 · ăn ngoài
      • 越来越 · ngày càng
      • 贵 多 了 · đắt hơn hẳn
      • 没变 · không đổi
    • Chuyển sang chuyện quanh nơi mình sống: đường tắc, không khí xấu đi — và nối hai thứ ấy vào nhau.

      Tôi mô tả được vấn đề quanh nơi tôi sống và nguyên nhân của nó.

      • 上下班 · đi làm và tan làm
      • 堵车 · tắc đường
      • 变差 · xấu đi
      • 公共交通 · giao thông công cộng
    • Thấy một bài đáng ngờ trên mạng. Nói được vì sao mình ngờ, và mình kiểm chứng bằng cách nào.

      Tôi nói được vì sao một tin đáng ngờ và mình kiểm chứng thế nào.

      • 来源 · nguồn tin
      • 相信 · tin
      • 假 新闻 · tin giả
      • 总是 · luôn luôn
    • Một chuyện cả khu đang bàn. Kể lại các luồng ý kiến — người thì thế này, người thì thế kia — mà không ngả hẳn về bên nào.

      Tôi kể lại được một chuyện nhiều người đang nói và các luồng ý kiến.

      • 议论 · bàn tán
      • 反对 · phản đối
      • 赞成 · tán thành
      • 一半 一半 · nửa nọ nửa kia
    • Đặt chuyện vừa bàn cạnh chuyện ở nước mình. So sánh hai hệ thống mà không khen chê bên nào.

      Tôi so sánh được chuyện đó ở nước tôi và ở nước kia.

      • 每个 国家 · mỗi nước
      • 政府 · chính phủ
      • 制度 · chế độ, thể chế
      • 对比 · đối chiếu, so sánh
    • Từ chuyện thời sự nói sang nỗi lo chung. Nói được điều mình lo mà vẫn khép lại bằng một câu nhẹ lòng.

      Tôi nói được điều tôi mong và điều tôi lo về vài năm tới.

      • 以后 · từ nay về sau
      • 担心 · lo lắng
      • 物价 · giá cả, vật giá
      • 一代 · một thế hệ
    • Bài tổng của chương: kể trọn một mẩu tin trong một phút — chuyện gì, ở đâu, vì sao, ai nói sao, rồi sẽ ra sao.

      Tôi trình bày trọn một tin và trả lời được hai câu hỏi về nó.

      • 介绍 · giới thiệu
      • 出 什么 事 · xảy ra chuyện gì
      • 原因 · nguyên nhân
      • 专家 · chuyên gia
  22. Chương 22

    Quan hệ và cảm xúc phức tạp

    B110 tình huống

    Nói được mình giận vì sao, nhận lỗi, an ủi và đặt ranh giới.

    • Người bạn hẹn rồi không đến, cũng không nhắn một câu. Nói ra được nỗi bực mà chỉ chỉ vào VIỆC, không chỉ vào người.

      Tôi nói được mình giận vì việc gì, không quy chụp con người.

      • 生气 · giận, nổi giận
      • 不是 … 是 · không phải … mà là
      • 难过 · chạnh lòng, buồn
      • 一声 · một tiếng, một lời
    • Sau khi đã nói ra, đến lượt mình nhận phần lỗi của chính mình — và nói rõ lần sau sẽ làm khác đi.

      Tôi nhận phần lỗi của mình và nói sẽ làm gì khác đi.

      • 不 对 · sai, chưa phải
      • 地方 · chỗ, điểm
      • 才 对 · thế mới phải
      • 责任 · trách nhiệm
    • Hai bên đã nguội. Giờ là lúc mở lời rủ nhau đi ăn một bữa — làm lành bằng một việc chứ không bằng thêm một lời.

      Tôi mở lời làm lành sau khi hai bên đã nguội.

      • 没事 · không sao, ổn rồi
      • 当然 · dĩ nhiên rồi
      • 慢慢 · thong thả, từ từ
      • 请客 · đãi, bao
    • Bạn hỏi vay một khoản. Phải nói không cho rõ, nói một lần, mà vẫn giữ được người bạn.

      Tôi từ chối rõ ràng mà không cắt đứt quan hệ.

      • · mượn, cho mượn
      • 做 不 到 · không làm nổi
      • 帮 不 上 忙 · không đỡ được
      • 不 该 · lẽ ra không nên
    • Có một chuyện riêng người kia hay đem ra nói trước đám đông. Nói cho họ biết mà không làm to chuyện.

      Tôi nói được điều gì làm tôi không thoải mái và mong người kia dừng.

      • 面前 · trước mặt (ai)
      • 自在 · thoải mái, tự tại
      • 希望 · mong rằng
      • 注意 · để ý, chú ý
    • Bạn vừa trượt buổi phỏng vấn đã chuẩn bị rất lâu. Ngồi cạnh mà không lên lớp, không khuyên, không tìm lý do.

      Tôi an ủi được người đang buồn mà không lên lớp họ.

      • 面试 · phỏng vấn
      • 难受 · khó chịu, buồn nẫu
      • · sức, công sức
      • 好受 · dễ chịu hơn
    • Bữa cơm sau buổi làm lành. Khen cho đúng chỗ, và nhận lời khen sao cho không ngượng cả hai bên.

      Tôi khen cụ thể và đáp lại lời khen một cách tự nhiên.

      • 一手 · ngón nghề
      • 哪里 哪里 · đâu có đâu có
      • 特别 · nhất là, đặc biệt
      • · thơm, đậm vị
    • Người nhà muốn mình chọn một công việc yên ổn. Nói ra được kỳ vọng ấy và cả cảm giác của mình về nó.

      Tôi nói được kỳ vọng của người nhà và cảm giác của tôi về nó.

      • 稳定 · ổn định
      • 期待 · kỳ vọng
      • · nặng, trĩu
      • · con đường
    • Kể một chuyện riêng chưa nói với ai và hỏi xem nên làm gì — rồi nghe một lời khuyên biết dừng đúng chỗ.

      Tôi kể được một chuyện riêng và hỏi xem nên làm gì.

      • 放心 · yên tâm
      • 其实 · thật ra
      • 犹豫 · phân vân, lưỡng lự
      • 的话 · nếu là …
    • Bài tổng của chương: kể liền một mối quan hệ đã nhạt đi, nói được vì sao mà không trách ai, và để ngỏ một cánh cửa.

      Tôi kể liền mạch một mối quan hệ đã thay đổi và tôi nghĩ gì về nó.

      • 疏远 · xa cách, nhạt đi
      • 各自 · mỗi bên tự
      • 起来 · bắt đầu … lên
      • 可惜 · tiếc, uổng
  23. Chương 23

    Y tế và tình huống khẩn

    B110 tình huống

    Tả triệu chứng, hiểu lời dặn bác sĩ và gọi giúp khi khẩn cấp.

    • Gọi điện đến phòng khám. Ba mẩu tin phải nói cho gọn: khoa nào, khi nào, và cần mang gì.

      Tôi đặt được lịch khám: khoa nào, khi nào, cần mang gì.

      • · lấy số khám
      • 内科 · khoa nội
      • · còn lại, dư ra
      • 身份证 · chứng minh thư
    • Trong phòng khám. Bác sĩ chỉ có vài phút, nên phải nói đủ ba mẩu: đau chỗ nào, đau kiểu gì, từ bao giờ.

      Tôi tả được đau kiểu gì, từ bao giờ, nặng hơn khi nào.

      • 舒服 · dễ chịu, khoẻ trong người
      • · đau
      • 严重 · nghiêm trọng, nặng
      • 发烧 · sốt
    • Bác sĩ dặn cách uống thuốc. Nghe xong phải đọc ngược lại một lần cho người ta xác nhận — nhớ sai là uống sai.

      Tôi hiểu và nhắc lại được lời dặn: uống thế nào, kiêng gì.

      • · thuốc
      • 饭 后 · sau bữa ăn
      • 另外 · ngoài ra
      • · lượng
    • Ở quầy thuốc, không có đơn. Tả triệu chứng cho dược sĩ, rồi hỏi cho được câu quan trọng nhất: có tác dụng phụ gì không.

      Tôi mua được thuốc theo triệu chứng và hỏi tác dụng phụ.

      • 反酸 · ợ chua
      • 处方 · đơn thuốc
      • 温和 · dịu, nhẹ
      • 副作用 · tác dụng phụ
    • Có người ngã gục ngoài ga. Ba câu đầu tiên phải nói đủ: chuyện gì, ở đâu, người ấy còn tỉnh không.

      Tôi gọi được người giúp: chuyện gì, ở đâu, cần gì — trong ba câu.

      • 晕倒 · ngất xỉu, ngã gục
      • 位置 · vị trí
      • 意识 · ý thức, sự tỉnh táo
      • 呼吸 · hô hấp, thở
    • Ở quầy thu ngân. Hỏi cho ra hai con số: bảo hiểm trả phần nào, và mình phải trả bao nhiêu.

      Tôi hỏi được bảo hiểm trả phần nào và tôi phải trả bao nhiêu.

      • · thanh toán bảo hiểm
      • · phần mười
      • · trả tiền
      • 刷卡 · quẹt thẻ
    • Gọi về nhà báo mình đang ở bệnh viện. Nói thật, nhưng nói theo thứ tự sao cho người nghe không hoảng.

      Tôi báo tin không hay cho người nhà mà vẫn giữ họ bình tĩnh.

      • · hoảng, cuống
      • · bị thương
      • · nặng
      • · trẹo, bong gân
    • Mất ví trên tàu điện. Ở quầy đồ thất lạc, phải nói đủ bốn mẩu: mất gì, ở đâu, lúc nào, hình dáng ra sao.

      Tôi trình báo được mất đồ: mất gì, ở đâu, lúc nào, đặc điểm.

      • 钱包 · ví tiền
      • · đánh mất
      • · khai báo
      • 左右 · khoảng, xấp xỉ
    • Có khói ở tầng ba. Câu nào cũng phải ngắn, rõ, và nói được cho cả một đám đông đang hoảng.

      Tôi báo cháy hay hỏng nặng và hướng dẫn người khác ra ngoài.

      • · bốc lên, toả ra
      • 楼梯 · cầu thang bộ
      • 电梯 · thang máy
      • · chạy
    • Bài tổng của chương: kể liền một lần ốm nặng — bị gì, xử lý ra sao, và học được điều gì.

      Tôi kể liền mạch một lần ốm: bị gì, xử lý ra sao, học được gì.

      • · mắc (bệnh)
      • 肺炎 · viêm phổi
      • 住院 · nằm viện
      • 以为 · cứ tưởng là
  24. Chương 24

    Giả định và tiếc nuối

    B210 tình huống

    Nói "giá mà", "nếu … thì", bày tỏ tiếc nuối và mong muốn.

    • Bạn hỏi sang năm có học tiếp không. Chuyện còn treo đó, nên phải nói được cả hai nhánh: được thì sao, không được thì sao.

      Tôi nói được điều kiện có thật và hệ quả của nó.

      • 继续 · tiếp tục
      • 奖学金 · học bổng
      • 拿到 · lấy được, giành được
      • 那 就 · thế thì
    • Nói về một quyết định cũ không sửa được nữa. Đây là chỗ phải dựng một thế giới không có thật rồi đứng trong đó mà kể.

      Tôi nói được điều tôi ước đã làm khác đi trong quá khứ.

      • 当初 · hồi ấy, lúc ban đầu
      • 辞职 · nghỉ việc, từ chức
      • 后悔 · hối hận
      • 坚持 · kiên trì, cố giữ
    • Soi lại CÁCH mình đã quyết chứ không phải cái mình đã chọn. Đánh giá được một việc đã qua mà không tự trách quá tay.

      Tôi đánh giá được một hành động đã qua là đúng hay sai.

      • 商量 · bàn bạc, hỏi ý
      • · gấp, vội
      • 起码 · ít ra thì
      • 至少 · ít nhất là
    • Đặt cái đầu HỒI ẤY cạnh cái đầu BÂY GIỜ. Kể được cả hai mà không chê người mình ngày trước.

      Tôi kể lại một quyết định cũ và giờ tôi nghĩ về nó thế nào.

      • 当时 · lúc ấy
      • 阵子 · dạo, quãng thời gian
      • 要紧 · hệ trọng, cần kíp
      • 回头 看 · ngoảnh lại nhìn
    • Hình dung cả một đời sống khác nếu hồi ấy chọn khác. Câu dài hơn, và phải giữ được cái đầu tỉnh táo: nhánh nào cũng mất một thứ.

      Tôi hình dung được một đời sống khác nếu tôi đã chọn khác.

      • 留下 · ở lại
      • 大概 · chắc là, đại khái
      • 组长 · tổ trưởng
      • 划算 · đáng đồng tiền, lợi
    • Một cơ hội suýt nữa thì thành. Kể lại nó và nói được cảm giác lúc ấy mà không tự trách.

      Tôi nói được về một cơ hội đã bỏ lỡ và cảm giác lúc đó.

      • 机会 · cơ hội
      • 差点 · suýt nữa thì
      • 出国 · ra nước ngoài
      • 放弃 · từ bỏ
    • Đến lượt người kia kể một cơ hội đã bỏ lỡ. An ủi được mà không nói sáo rỗng, không hạ thấp nỗi tiếc của họ.

      Tôi an ủi được người đang hối tiếc mà không nói sáo rỗng.

      • · nhà cửa
      • 打听 · dò hỏi, thăm dò
      • 说 不 清 · nói không rõ được
      • 心里 · trong lòng
    • Gói cả chuyện cũ vào một câu gọn. Bài học phải nói được thành một luật dùng được cho lần sau.

      Tôi rút được bài học từ chuyện đã qua và nói thành câu gọn.

      • 越 … 越 · càng … thì càng
      • 管用 · ăn thua, có tác dụng
      • 多亏 · may nhờ có …
      • 习惯 · thói quen
    • Đem bài học vừa rút ra đặt vào một tình huống chưa xảy ra. Nói được mình sẽ làm gì khác đi, và khác đến đâu.

      Tôi nói được lần sau gặp lại tình huống đó tôi sẽ làm gì.

      • 遇 到 · gặp phải
      • 情况 · tình huống
      • · chỉ mỗi, chỉ có
      • · đủ
    • Bài tổng của chương: kể trọn một ngã rẽ — hoàn cảnh, lựa chọn, nỗi sợ, và chỗ mình đang đứng hôm nay.

      Tôi kể trọn một ngã rẽ: hoàn cảnh, lựa chọn, kết quả, giá mà.

      • 人生 · đời người
      • 岔路 · ngã rẽ
      • · tuổi
      • 回 不 去 · không quay lại được
  25. Chương 25

    Sắc thái lịch sự và ngữ cảnh trang trọng

    B210 tình huống

    Đổi giọng theo người nghe: bạn bè, cấp trên, người lạ.

    • Nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe — và biết cái gì quyết định bậc nói.

      Tôi nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe.

      • 说 法 · cách nói
      • 对方 · phía đối diện
      • 语气 · giọng điệu
      • 标准 · tiêu chuẩn
    • Cùng lời đề nghị ấy — xin đổi giờ họp — nhưng nói với người bạn ngồi cạnh. Suồng sã mà không thành thô.

      Tôi nói suồng sã tự nhiên mà không thành thô.

      • · cuộc họp
      • · đổi, sửa lại
      • · nhé (thân mật)
      • 大忙 · giúp một việc lớn
    • Vẫn lời đề nghị ấy, nhưng nói với trưởng phòng. Đúng mực mà không luồn cúi — trình bày lý do rồi để người kia quyết.

      Tôi trình bày với cấp trên bằng giọng đúng mực, không lệ thuộc.

      • 打扰 · quấy rầy
      • 汇报 · trình báo
      • 实在 · thật sự, quả là
      • 能否 · liệu có thể … chăng
    • Lần này mình đứng ở quầy lễ tân, và người phải đổi giờ là khách. Giọng dịch vụ: lịch sự trung tính, không thân cũng không luồn.

      Tôi tiếp khách hay người lạ bằng giọng lịch sự trung tính.

      • 请问 · xin hỏi
      • 需要 · cần
      • 贵姓 · quý tính (họ của ngài)
      • · tra, kiểm tra
    • Cuộc họp đã dời rồi, giờ phải báo cho đối tác bằng email. Mình đọc bản nháp cho đồng nghiệp nghe, và bị sửa vì viết y như đang nói.

      Tôi viết được một tin nhắn hay email ngắn đúng mực.

      • 邮件 · thư điện tử
      • 贵公司 · quý công ty
      • · nay (mở đầu văn thư)
      • 书面语 · văn viết
    • Khách của công ty đến. Mình phải NÂNG khách lên và HẠ sếp mình xuống trong cùng một câu — vì với người ngoài thì sếp mình cũng là người nhà.

      Tôi hạ mình khi nói về mình và nâng người kia khi nói về họ.

      • · tìm
      • 哪位 · vị nào
      • 恭候 · kính chờ
      • · một lát, hơi
    • Bản tài liệu gửi cho khách có một con số sai. Đây không phải lúc nói "xin lỗi nhé" — lỗi lớn thì lời xin lỗi phải nặng, phải nêu rõ mình sai ở đâu và đã chữa thế nào.

      Tôi xin lỗi ở mức nặng khi lỗi lớn, khác hẳn xin lỗi thường ngày.

      • 道歉 · xin lỗi (chính thức)
      • 疏忽 · sơ suất
      • 数据 · số liệu, dữ liệu
      • 推卸 · thoái thác, đùn đẩy
    • Trưởng phòng nhờ nhận thêm một dự án nữa. Mình không nhận được — nhưng từ chối kiểu nào để cả hai bên đều giữ được thể diện?

      Tôi từ chối một yêu cầu từ người trên mà vẫn giữ được thể diện hai bên.

      • · nhận, tiếp nhận
      • 恐怕 · e là, sợ rằng
      • 截止 · hạn chót
      • 不过 · nhưng
    • Hai đứa đang tán chuyện ăn trưa bằng giọng suồng sã thì giám đốc bước vào. Câu sau phải đổi bậc ngay giữa chừng — rồi khi ông ấy đi khỏi lại quay về giọng cũ.

      Tôi chuyển giọng khi có người lạ hoặc cấp trên bước vào.

      • 来 了 · đến rồi
      • 辛苦 · vất vả
      • 吩咐 · dặn dò (từ trên xuống)
      • 刚才 · ban nãy
    • Ôn cả chương trong một ô: cùng một lời nhờ — xin dời buổi gặp sang chiều — nói ba lần với ba người ở ba bậc. Nội dung không đổi một chữ, chỉ giọng đổi.

      Tôi nói cùng một lời đề nghị với ba người ở ba bậc khác nhau.

      • 有空 · rảnh
      • 方便 · tiện
      • 请教 · xin thỉnh giáo
      • 安排 · sắp xếp
  26. Chương 26

    Nói dài và giữ mạch

    B210 tình huống

    Trình bày một chủ đề 2-3 phút, nối ý, giữ lượt lời.

    • Đến lượt mình đứng lên nói trước nhóm. Ba mươi giây đầu quyết định người ta có nghe tiếp hay không: nói về gì, và vì sao chuyện ấy đáng nghe.

      Tôi mở đầu một bài nói: nói về gì, vì sao đáng nghe.

      • 汇报 · trình bày, báo cáo
      • 主题 · chủ đề
      • 远程办公 · làm việc từ xa
      • 因为 · là vì
    • Mở bài xong thì phải dựng khung. Ba mươi giây báo trước có mấy ý và mỗi ý tên là gì — người nghe sẽ theo được suốt ba phút còn lại.

      Tôi chia bài nói thành hai ba ý và báo trước cho người nghe.

      • 第一 · thứ nhất
      • 成本 · chi phí, giá thành
      • 通勤 · đi lại đi làm
      • 最后 · cuối cùng
    • Ý thứ nhất nói xong. Chỗ nguy hiểm nhất của một bài nói là chính lúc này: nếu dừng hẳn rồi bắt đầu lại thì bài vỡ thành từng mẩu. Phải bắc một câu cầu.

      Tôi chuyển ý mượt bằng câu nối thay vì dừng hẳn rồi bắt đầu lại.

      • 以上 · trên đây
      • 谈到 · nói đến
      • 接下来 · tiếp theo
      • 另一方面 · mặt khác
    • Nói suông thì người nghe gật cho xong. Một con số cụ thể hoặc một ví dụ có thật mới làm ý của mình đứng được — và đây là chỗ người học hay bỏ trống nhất.

      Tôi đỡ ý bằng một ví dụ hoặc một con số cụ thể.

      • 比如 · chẳng hạn
      • 平均 · trung bình
      • 来回 · đi về, khứ hồi
      • 具体 · cụ thể
    • Đang nói ngon trớn thì hụt một từ. Người học hay đứng im hoặc chuyển sang tiếng Việt — cả hai đều làm bài nói gãy. Cách thứ ba: tả cái ấy bằng những từ mình đang có.

      Tôi diễn đạt vòng khi quên từ thay vì đứng im.

      • 来着 · ấy nhỉ (đang cố nhớ)
      • 工具 · công cụ
      • 面对面 · mặt đối mặt
      • 视频会议 · họp trực tuyến
    • Có người hỏi chen một câu cần tính toán. Mình cần ba giây để nghĩ — và ba giây im lặng thì dài kinh khủng. Người bản xứ lấp ba giây ấy bằng những câu đệm có sẵn.

      Tôi dùng câu đệm tự nhiên để có thời gian nghĩ.

      • 这个 · cái này… (đệm)
      • 稍等 · chờ một lát
      • 怎么说呢 · nói thế nào nhỉ
      • 准确 · chính xác
    • Đang giữa ý thứ ba thì có người chen vào. Nhường ngay thì mất mạch, mà gạt đi thì mất lịch sự. Có một nước đi thứ ba: xin nói nốt câu, rồi quay lại đúng chỗ đang dở.

      Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và quay lại đúng chỗ đang dở.

      • 闲聊 · chuyện phiếm
      • 说完 · nói cho hết
      • 刚才 · ban nãy
      • 误会 · hiểu lầm
    • Một câu hỏi chọc đúng điểm yếu của bài nói. Chối thì mất uy tín, mà gật hết thì mất luôn luận điểm. Đường đi là: nhận phần đúng, giữ phần cốt, rồi đưa một cách xử lý.

      Tôi trả lời câu hỏi khó mà không lạc khỏi ý chính.

      • 新人 · người mới
      • · nêu ra
      • 只是 · có điều là
      • 弥补 · bù đắp, vá chỗ thiếu
    • Ba phút đã hết. Người nghe chỉ nhớ được một câu của cả bài — và câu ấy gần như luôn là câu cuối. Vậy thì phải chọn nó cho kỹ.

      Tôi kết được bài nói bằng một câu đọng lại.

      • 总结 · tổng kết
      • 归根结底 · suy cho cùng
      • 距离 · khoảng cách
      • · lòng, tâm
    • Ôn cả chương trong một ô: ba phút liền mạch rồi đứng lại trả lời. Mở — khung — nối — số liệu — đệm — giữ lượt — kết, bảy thứ ấy nén vào sáu câu.

      Tôi trình bày ba phút liền mạch và trả lời ba câu hỏi.

      • 简单 · đơn giản, ngắn gọn
      • 一半 · một nửa
      • 有 道理 · có lý
      • 维持 · duy trì
  27. Chương 27

    Thuyết phục và đàm phán

    B210 tình huống

    Đưa đề xuất, lường trước phản đối, nhượng bộ có điều kiện.

    • Khách đòi giảm mười phần trăm. Mình không cãi con số ấy — mình đặt lên bàn một phương án khác: giao theo lô lớn hơn, hai tuần một lần.

      Tôi trình bày một đề xuất: làm gì, vì sao, được gì.

      • 提案 · đề xuất
      • 交货 · giao hàng
      • 周期 · chu kỳ
      • 物流费 · chi phí vận chuyển
    • Mình biết thừa bên kia sắp lo điều gì: giao thưa hơn thì phải ôm kho nhiều hơn. Nói trước điều ấy — và trả lời luôn — thì lời phản đối mất hết sức nặng.

      Tôi nêu trước điều người kia sẽ lo và trả lời luôn.

      • 顾虑 · điều e ngại
      • 库存 · hàng tồn kho
      • 负担 · gánh nặng, gánh chịu
      • 仓储 · việc lưu kho
    • Bên kia đòi thêm. Nhượng trắng thì lần sau họ đòi tiếp; không nhượng gì thì bàn đàm phán đứng lại. Cách thứ ba: mỗi lần nhượng một phần, và luôn đổi lấy một phần.

      Tôi nhượng một phần để đổi lấy một phần khác.

      • 条件 · điều kiện
      • 订货量 · sản lượng đặt hàng
      • 保证 · bảo đảm
      • · trói, buộc chặt
    • Lời hứa nào ở bàn đàm phán cũng nhẹ như nhau. Thứ làm nó nặng lên là một tiền lệ có thật và một con số kiểm chứng được.

      Tôi dùng số liệu hoặc tiền lệ để làm ý mình nặng hơn.

      • 实际上 · trên thực tế
      • 案例 · trường hợp, tiền lệ
      • 交期 · hạn giao hàng
      • 准时率 · tỷ lệ đúng giờ, đúng hạn
    • Giờ đến con số. Bên kia nói mức của họ, mình nói mức của mình — và giữa hai mức ấy còn một thứ nữa để mặc cả: điều khoản thanh toán.

      Tôi đưa mức của mình, nghe mức của họ và tìm điểm gặp.

      • 每 件 · mỗi cái
      • 最多 · nhiều nhất, tối đa
      • 付款 · việc thanh toán
      • 账期 · kỳ hạn thanh toán
    • Về báo cáo thì trưởng phòng bảo hạ thêm hai phần trăm nữa cho chắc ăn. Mình thấy không nên — và phải nói ra bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.

      Tôi phản đối phương án của cấp trên bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.

      • 担心 · lo
      • 利润率 · tỷ suất lợi nhuận
      • · còn thừa lại
      • 重新 考虑 · cân nhắc lại
    • Hai bên đã gật đầu. Nhưng gật đầu chưa phải là thoả thuận: phải đọc lại từng điều thành tiếng, để nếu có hiểu nhầm thì nó lộ ra ngay bây giờ chứ không phải sau ba tháng.

      Tôi chốt và nhắc lại từng điều đã thống nhất để khỏi hiểu nhầm.

      • 梳理 · chải ra cho rõ, chốt lại
      • 第一 条 · điều thứ nhất
      • 第二 条 · điều thứ hai
      • · lọt, sót
    • Khách mời bên mình nhận thêm một gói mở rộng. Nhà máy không kham nổi. Rút lui thì phải rút sớm, nói thật lý do, và để ngỏ cửa cho lần sau.

      Tôi rút lui khỏi một thoả thuận và giữ được quan hệ cho lần sau.

      • 汇报 · trình báo
      • 这次 · lần này
      • 退出 · rút khỏi
      • 产能 · năng lực sản xuất
    • Một lô hàng trễ ba ngày. Khách gọi điện, giọng đã căng. Cãi lại thì hỏng, im lặng cũng hỏng — phải hạ nhiệt trước rồi mới nói được chuyện.

      Tôi hạ nhiệt được cuộc nói chuyện đang căng.

      • 延误 · sự chậm trễ
      • 完全 · hoàn toàn
      • 原材料 · nguyên vật liệu
      • 排查 · rà soát từng khâu
    • Buổi cuối. Cả cuộc thương lượng — đề xuất, đỡ phản đối, đổi chác, bằng chứng, giá — nén lại thành một đoạn tóm tắt để hai bên cùng gật đầu lần cuối.

      Tôi tóm tắt lại toàn bộ thoả thuận cho cả hai bên xác nhận.

      • 最终 · cuối cùng, chung cuộc
      • 敲定 · gõ chốt, chốt hẳn
      • 分担 · chia gánh
      • 信任 · sự tin cậy
  28. Chương 28

    Chủ đề trừu tượng

    B210 tình huống

    Bàn về giáo dục, văn hoá, môi trường bằng lập luận có bằng chứng.

    • Câu chuyện bắt đầu từ chuyện con cái đi học, rồi trượt sang một câu hỏi lớn hơn: học để thi hay học để dùng?

      Tôi bàn được về cách học và cách dạy bằng lập luận có ví dụ.

      • 教育 · giáo dục
      • 方面 · phương diện, mặt
      • 考试 · kỳ thi
      • · học thuộc lòng
    • Một bữa cơm mời khách nước ngoài kết thúc bằng một hiểu lầm nhỏ. Hoá ra cùng một hành vi, hai nền văn hoá đọc ra hai nghĩa khác nhau.

      Tôi nói được một khác biệt văn hoá và vì sao dễ gây hiểu lầm.

      • 客气 · khách khí, giữ ý
      • 文化圈 · vùng văn hoá
      • 礼貌 · phép lịch sự
      • 误会 · hiểu lầm
    • Câu hỏi cũ mà ai cũng từng nghĩ: một người phân loại rác thì thay đổi được gì? Trả lời câu ấy đòi một chuỗi nhân quả chứ không phải một lời động viên.

      Tôi nối được thói quen cá nhân với vấn đề lớn của môi trường.

      • 垃圾 分类 · phân loại rác
      • 导致 · dẫn đến
      • 回收 · sự thu hồi, tái chế
      • 排放 · sự thải ra
    • Chủ đề mà ai cũng có ý kiến và ít ai chịu nói cả hai mặt. Ô này tập đúng việc ấy: nói cái được rồi nói cái mất, trong cùng một lượt.

      Tôi nói được công nghệ đang đổi việc làm ra sao, cả tốt lẫn xấu.

      • 自动化 · sự tự động hoá
      • 一方面 · một mặt thì
      • 重复 · sự lặp lại
      • 取代 · thay thế
    • Chuyện chỗ ở lý tưởng, bàn lần thứ hai — nhưng lần này không dừng ở "tôi thích" mà đi tới con số và điều kiện.

      Tôi bàn sâu hơn về chỗ ở lý tưởng, có số liệu và trải nghiệm.

      • 老家 · quê nhà
      • 相比 · so với
      • 生活 成本 · chi phí sinh hoạt
      • 机会 · cơ hội
    • Câu hỏi cũ nhất của loài người, nhưng lần này phải trả lời bằng một ngưỡng cụ thể chứ không bằng câu "tuỳ người".

      Tôi nêu được quan điểm về giá trị sống mà không sáo rỗng.

      • 幸福 · hạnh phúc
      • 收入 · thu nhập
      • 一定 · nhất định, một mức nào đó
      • 超过 · vượt quá
    • Cái cũ nên giữ tới đâu, đổi từ chỗ nào — bàn qua một ngôi làng cổ vừa mở cửa đón khách du lịch.

      Tôi nói được cái gì nên giữ, cái gì nên đổi và vì sao.

      • 传统 · truyền thống
      • 保存 · bảo tồn
      • 标本 · tiêu bản, mẫu vật trưng bày
      • 改变 形式 · đổi hình thức
    • Nói một thứ tiếng khác thì mình có thành một người hơi khác không — câu hỏi mà chính người học ngoại ngữ trả lời được rõ nhất.

      Tôi nói được việc học một ngôn ngữ đã đổi cách tôi nhìn thế nào.

      • 谨慎 · dè dặt, thận trọng
      • 性格 · tính cách
      • 表达 · cách diễn đạt
      • 说话 方式 · lối nói
    • Bài tổng duyệt ba tầng: nói rõ mình nghĩ gì, vì sao nghĩ thế, và lấy gì làm bằng — chủ đề là làm việc bốn ngày một tuần.

      Tôi dựng được một lập luận ba tầng: ý, lý do, bằng chứng.

      • 主张 · chủ trương, luận điểm
      • 依据 · căn cứ, chỗ dựa
      • 案例 · trường hợp cụ thể, ca thực tế
      • 注意力 · sức tập trung
    • Người kia nói ngược hẳn với mình. Bài cuối chương dạy cách cãi lại mà không làm hỏng cuộc nói chuyện — và cách dừng đúng lúc.

      Tôi phản biện được lập luận trái chiều mà không công kích người nói.

      • 反对 · phản đối
      • 道理 · lý lẽ, cái lý
      • 前提 · tiền đề
      • 成立 · thành lập, đứng vững
  29. Chương 29

    Nói giảm, mỉa mai, hài hước

    B210 tình huống

    Chê mà không mất lòng, hiểu ẩn ý và đùa được bằng tiếng đang học.

    • Bạn mới quen dẫn đi ăn một quán họ rất thích. Món ấy dở. Phải nói sao cho thật mà không làm ai cụt hứng.

      Tôi chê được một thứ bằng cách nói giảm cho đỡ mất lòng.

      • 特别 · đặc biệt, lạ
      • 口味 · gu ăn uống
      • 说实话 · nói thật thì
      • 吃 不 惯 · ăn không quen
    • Trong nhóm, có người khen mình một câu mà cả bàn cùng cười. Lời khen ấy không phải lời khen.

      Tôi nhận ra khi một lời khen thật ra là chê, và đáp lại được.

      • 厉害 · ghê gớm, cừ
      • 讽刺 · châm biếm, mỉa
      • · khen
      • 开 玩笑 · đùa
    • Cả nhóm đang trêu nhau. Bài này dạy hai việc: nhận ra người ta đang đùa, và đùa lại được một câu cho có phần.

      Tôi nhận ra người ta đang đùa và đùa lại được một câu.

      • 当 真 · coi là thật, tin sái cổ
      • 恶作剧 · trò nghịch, trò chơi khăm
      • 表情 · nét mặt
      • 甘拜下风 · cam lòng nhận thua
    • Một người trong nhóm lại đến muộn. Cả bàn mỉa nhẹ một câu — và đó là dấu hiệu mình đã được coi là người nhà.

      Tôi dùng và hiểu được lối mỉa mai thân mật trong nhóm bạn.

      • 难得 · hiếm khi, hiếm thấy
      • · sớm
      • 打趣 · trêu chọc cho vui
      • 自己人 · người nhà, người trong nhóm
    • Được rủ đi chơi cuối tuần mà mình không muốn đi. Bài này dạy cách nói không bằng cách không nói chữ không.

      Tôi từ chối bằng cách nói vòng theo đúng cách người bản xứ hay dùng.

      • 恐怕 · e rằng, sợ là
      • 安排 · sắp xếp; lịch đã xếp
      • 看 一下 · xem qua một chút
      • 识 趣 · biết ý, tinh ý
    • Ngồi trong phòng lạnh cóng mà chủ nhà không để ý. Bài này dạy cách xin một việc bằng cách chỉ mô tả sự thật.

      Tôi gợi ý điều mình muốn mà không nói thẳng ra.

      • 有点 凉 · hơi se lạnh
      • 方便 的话 · nếu tiện
      • 毯子 · cái chăn mỏng
      • 开口 · mở miệng, cất lời
    • Người học vừa nộp một đề xuất và nhận được một câu trả lời rất lịch sự. Một người bạn trong nhóm dịch giúp câu ấy sang nghĩa thật.

      Tôi hiểu được câu nói lịch sự thật ra đang có ý gì.

      • 研究 研究 · để bàn thêm đã
      • 理解 · cách hiểu, sự lý giải
      • 婉拒 · lời từ chối khéo
      • 客套 话 · lời khách sáo, lời xã giao
    • Lần này người học là kẻ nói đùa — và câu đùa rơi trúng chỗ đau của người khác. Bài này dạy cách chữa.

      Tôi chữa được khi câu đùa của mình làm người khác khó chịu.

      • 冷场 · cụt hứng, không khí chùng xuống
      • 本意 · ý thật, bản ý
      • 伤 到 · làm tổn thương tới
      • 欠 考虑 · thiếu suy nghĩ
    • Người học vừa nghe một câu thành ngữ và hiểu theo nghĩa đen. Cả nhóm dạy lại — và người học thử dùng một câu cho đúng chỗ.

      Tôi dùng đúng chỗ vài thành ngữ mà người bản xứ hay nói.

      • 路子 广 · quen biết rộng
      • 字面 · mặt chữ
      • 比喻 · phép ví von
      • · hẹp
    • Cuối buổi, cả nhóm đang vui thì một người nhận tin buồn. Bài cuối chương hỏi một câu duy nhất: lúc này nên nói gì và không nên nói gì.

      Tôi chọn được nói gì và không nói gì tuỳ không khí của nhóm.

      • 沉 下来 · chùng xuống, lắng xuống
      • 开 玩笑 的 时候 · lúc để đùa
      • 陪 着 · ở bên, làm bạn cùng
      • 沉默 · sự im lặng
  30. Chương 30

    Thuật lại và phỏng đoán

    B210 tình huống

    Kể lại lời người khác, nói về tin đồn và mức độ chắc chắn.

    • Một đồng nghiệp vắng mặt nhờ nhắn lại. Người học phải kể lại đúng lời ấy — đổi ngôi, đổi thì, mà không đổi ý.

      Tôi kể lại lời người khác đã nói, đổi ngôi và thì cho đúng.

      • 转告 · chuyển lời lại
      • · nói (dẫn lời)
      • 本人 · đương sự, chính người ấy
      • 原话 · nguyên văn lời nói
    • Trong công ty đang có tin công ty sắp chuyển trụ sở. Người học kể lại — và phải nói rõ mình nghe từ đâu.

      Tôi nói được thông tin nghe từ người khác và ghi rõ nguồn.

      • 听说 · nghe nói
      • 传闻 · tin đồn
      • 消息 来源 · nguồn tin
      • 转 了 好几 手 · qua mấy tay rồi
    • Một người trong nhóm không tới mà cũng không nhắn gì. Cả bàn đoán — và bài này dạy cách gắn đúng mức chắc chắn cho từng lời đoán.

      Tôi nói được mức độ chắc chắn của một phỏng đoán.

      • 一定 · chắc chắn
      • 可能 · có lẽ, có thể
      • 说不定 · biết đâu, có khi
      • 不 至于 · chẳng đến nỗi
    • Tin công ty chuyển trụ sở nay đã thành "sắp cắt giảm nhân sự". Bài này dạy cách kể một tin đồn mà vẫn nói rõ mình tin bao nhiêu phần.

      Tôi kể một tin đồn và nói rõ tôi tin bao nhiêu phần.

      • 越 传 越 离谱 · càng truyền càng lệch xa
      • 空穴来风 · không có lửa sao có khói
      • 一半 · một nửa
      • 传 得 快 · lan nhanh
    • Một đồng nghiệp vắng mặt cuộc họp sáng. Người học tóm tắt lại — theo đúng ba phần: bàn gì, chốt gì, ai làm gì.

      Tôi thuật lại cho người vắng mặt nội dung và kết luận cuộc họp.

      • 议题 · nội dung đưa ra bàn
      • 结论 · kết luận
      • 分工 · sự phân công
      • 负责 · chịu trách nhiệm
    • Có người nhờ chuyển một lời nhắn có ngày giờ và một điều kiện. Bài này dạy cách chuyển đủ mà không thêm không bớt.

      Tôi chuyển đúng một lời nhắn mà không thêm bớt.

      • 记 一下 · ghi lại một chút
      • 之前 · trước khi
      • 条件 · điều kiện
      • 最终 版 · bản cuối
    • Người học vừa chuyển lời sai một chữ — và chữ ấy đổi hẳn nghĩa. Bài này dạy cách sửa lại ngay, trước khi cái sai đi xa thêm.

      Tôi sửa lại khi mình thuật sai lời người khác.

      • 更正 · đính chính
      • 说 错 · nói nhầm
      • 准确 地说 · nói cho chính xác thì
      • 搞 混 · làm lẫn lộn
    • Đèn phòng họp còn sáng, áo khoác vẫn treo trên ghế. Bài này dạy cách suy ra một kết luận và nói rõ mình suy bằng đường nào.

      Tôi suy ra một kết luận từ dấu hiệu và nói rõ đường suy luận.

      • 迹象 · dấu hiệu, dấu vết
      • 从…来看 · xét từ… mà nhìn
      • 意味 着 · có nghĩa là
      • 跳 得 太 快 · nhảy nhanh quá, nhảy cóc
    • Hai người bàn xem dự án có kịp hạn không. Bài này dạy cách nói một dự báo và gắn cho nó một độ cao thấp cụ thể.

      Tôi nói được điều gì có khả năng xảy ra và khả năng đó cao thấp ra sao.

      • 进度 · tiến độ
      • · lớn (dùng cho khả năng)
      • 一半 以上 · hơn một nửa
      • 变数 · biến số
    • Ô cuối của cả lộ trình. Câu chuyện đã đi qua ba miệng người nay được kể lại trọn vẹn — ai nói gì, chắc tới đâu, và chỗ nào vẫn còn để ngỏ.

      Tôi thuật trọn một câu chuyện đã qua nhiều người, ghi rõ ai nói gì.

      • 梳理 · chải lại cho suôn, sắp cho gọn
      • 起因 · nguyên do khởi đầu
      • 经过 · đi qua; diễn biến
      • 留 在 · nằm lại ở
Trước khi bắt đầu

Ba điều riêng của giao tiếp tiếng Trung

  • Nghe trước, đọc sau. Với tiếng Trung, nhìn chữ trước khi nghe dễ khiến bạn tự gán một cách đọc sai rồi khó sửa.

  • Mỗi cảnh có phiên âm pinyin đi kèm câu gốc. Dùng pinyin để kiểm thanh điệu, đừng dùng nó thay cho chữ Hán.

  • Cấp độ ghi theo thang HSK, nên lộ trình này khớp thẳng với kho từ HSK — học xong một chương thì rà lại bộ từ cùng cấp.

Học giao tiếp tiếng Trung theo tình huống: vì sao học câu nhanh hơn học từ

Giao tiếp tiếng Trung có một rào cản mà tiếng Anh không có: thanh điệu. Một âm đọc sai thanh thành một từ khác hẳn, và người nghe không đoán ra được như khi bạn phát âm lệch tiếng Anh. Đây là lý do nhiều người thuộc rất nhiều từ mà nói ra không ai hiểu.

Lộ trình ở trên gắn mỗi câu với một tình huống cụ thể, và mỗi câu đều có pinyin đi kèm để bạn kiểm thanh điệu trước khi mở miệng. Cấp độ ghi theo thang HSK nên nó khớp thẳng với kho từ vựng, học xong một chương thì rà lại bộ từ cùng cấp là vừa.

Người Việt có lợi thế ở đây: tiếng Việt vốn đã có thanh, nên tai bạn quen với việc cao độ làm đổi nghĩa. Việc còn lại là học đúng bốn thanh tiếng Trung thay vì gán chúng vào sáu dấu tiếng Việt.

Nghe trước, nhìn chữ sau

Với tiếng Trung, nhìn pinyin trước khi nghe dễ khiến bạn tự gán một cách đọc theo thói quen tiếng Việt rồi khó sửa. Thứ tự nên là: nghe câu, nhắc lại, rồi mới mở pinyin ra đối chiếu.

Pinyin là công cụ kiểm tra, không phải thứ để đọc thay chữ Hán. Bám vào nó quá lâu thì tới HSK 3 bạn sẽ vướng, vì từ cấp đó trở đi đề không in phiên âm nữa.

Chương nào cần nhiều thời gian hơn

Các chương đầu chủ yếu là câu cố định, chào hỏi, hỏi giờ, hẹn gặp, nên học nhanh. Từ giữa lộ trình trở đi, câu bắt đầu có cấu trúc thay đổi được, và đó là chỗ nên chậm lại để nắm mẫu chứ không chỉ thuộc câu.