Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Adele - Set Fire To The Rain - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Adele

Tên bài là một hình ảnh không thể có thật — đốt cháy cơn mưa — và đó chính là điểm hay. Cả bài dùng những hình ảnh bất khả để nói về một tình yêu không thể cứu vãn.

Cụm trung tâm: set fire to

set fire to something = châm lửa đốt cái gì

Chú ý trật tự từ: set fire to + tân ngữ, chứ không phải set to fire. Đây là một cụm cố định.

Dạng thay thế cũng rất thông dụng: set something on fire — nghĩa y hệt, chỉ khác trật tự.

  • They set fire to the building.
  • They set the building on fire.

Cả nhóm động từ với set đều đáng thuộc: set off (khởi hành), set up (dựng lên), set aside (để riêng ra). Và nhớ set là bất quy tắc không đổi dạng: set - set - set.

Ngữ pháp: quá khứ đơn kể chuyện

Bài là một chuỗi động từ quá khứ, phần lớn bất quy tắc:

  • fall → fellI let it fall, my heart
  • rise → roseyou rose to claim it
  • say → said
  • win → wonYou would always win

Chú ý cặp riseraise rất hay bị lẫn: rise là tự dâng lên (không có tân ngữ), còn raise là nâng cái gì lên (phải có tân ngữ). The sun rises nhưng raise your hand.

Từ vựng trong bài

  • claim /kleɪm/ — giành lấy, đòi quyền. Cũng nghĩa "tuyên bố".
  • burn /bɜːrn/ — cháy, đốt. Quá khứ có hai dạng: burned (Mỹ) và burnt (Anh).
  • pour /pɔːr/ — trút xuống.
  • knees /niːz/ — đầu gối. Chữ k câm.
  • weak /wiːk/ — yếu. Đọc y hệt week (tuần) — cặp đồng âm rất hay gặp.
  • touch /tʌtʃ/ — chạm.

Câu dịch hay

"But there's a side to you that I never knew"Nhưng có một mặt ở anh mà em chưa từng biết.
a side to someone = một mặt, một khía cạnh của con người ai đó. Chú ý giới từ là to, không phải of. Và mệnh đề quan hệ that I never knew bổ nghĩa cho a side.

"My hands, they're strong but my knees were far too weak"Tay em thì khoẻ, mà đầu gối lại quá yếu.
far too + tính từ = quá mức nhiều. Far ở đây làm trạng từ tăng cấp cho too — mạnh hơn hẳn too đứng một mình. Cùng nhóm: way too, much too.

Vì sao hình ảnh này lại đắt

Mưa dập tắt lửa — đó là lẽ thường. Nói "đốt cháy cơn mưa" là nói một việc bất khả, và đó chính là ý: cô ấy đã cố làm điều không thể. Đây là thủ pháp mà tiếng Anh gọi là oxymoron hoặc nghịch dụ, và nhận ra được nó là bước quan trọng khi đọc thơ ca tiếng Anh.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
52
Tốc độ nói
85 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 119 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 52 câu thoại, tổng 337 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn29 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

Well, it felt something died

Em cảm thấy đâu đó có thứ đang chết đi

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

I can’t help myself from looking for you.

Em vẫn luôn không thôi kiếm tìm anh.

Bài hát khác để học tiếng Anh