Tên bài là một hình ảnh không thể có thật — đốt cháy cơn mưa — và đó chính là điểm hay. Cả bài dùng những hình ảnh bất khả để nói về một tình yêu không thể cứu vãn.
Cụm trung tâm: set fire to
set fire to something = châm lửa đốt cái gì
Chú ý trật tự từ: set fire to + tân ngữ, chứ không phải set to fire. Đây là một cụm cố định.
Dạng thay thế cũng rất thông dụng: set something on fire — nghĩa y hệt, chỉ khác trật tự.
- They set fire to the building.
- They set the building on fire.
Cả nhóm động từ với set đều đáng thuộc: set off (khởi hành), set up (dựng lên), set aside (để riêng ra). Và nhớ set là bất quy tắc không đổi dạng: set - set - set.
Ngữ pháp: quá khứ đơn kể chuyện
Bài là một chuỗi động từ quá khứ, phần lớn bất quy tắc:
- fall → fell — I let it fall, my heart
- rise → rose — you rose to claim it
- say → said
- win → won — You would always win
Chú ý cặp rise và raise rất hay bị lẫn: rise là tự dâng lên (không có tân ngữ), còn raise là nâng cái gì lên (phải có tân ngữ). The sun rises nhưng raise your hand.
Từ vựng trong bài
- claim /kleɪm/ — giành lấy, đòi quyền. Cũng nghĩa "tuyên bố".
- burn /bɜːrn/ — cháy, đốt. Quá khứ có hai dạng: burned (Mỹ) và burnt (Anh).
- pour /pɔːr/ — trút xuống.
- knees /niːz/ — đầu gối. Chữ k câm.
- weak /wiːk/ — yếu. Đọc y hệt week (tuần) — cặp đồng âm rất hay gặp.
- touch /tʌtʃ/ — chạm.
Câu dịch hay
"But there's a side to you that I never knew" — Nhưng có một mặt ở anh mà em chưa từng biết.
a side to someone = một mặt, một khía cạnh của con người ai đó. Chú ý giới từ là to, không phải of. Và mệnh đề quan hệ that I never knew bổ nghĩa cho a side.
"My hands, they're strong but my knees were far too weak" — Tay em thì khoẻ, mà đầu gối lại quá yếu.
far too + tính từ = quá mức nhiều. Far ở đây làm trạng từ tăng cấp cho too — mạnh hơn hẳn too đứng một mình. Cùng nhóm: way too, much too.
Vì sao hình ảnh này lại đắt
Mưa dập tắt lửa — đó là lẽ thường. Nói "đốt cháy cơn mưa" là nói một việc bất khả, và đó chính là ý: cô ấy đã cố làm điều không thể. Đây là thủ pháp mà tiếng Anh gọi là oxymoron hoặc nghịch dụ, và nhận ra được nó là bước quan trọng khi đọc thơ ca tiếng Anh.