Bài kể chuyện gặp một người lạ và muốn xin số điện thoại. Vì là chuyện kể nên nó dày đặc động từ quá khứ — và câu điệp khúc thì là một mẫu câu bạn dùng được ngay.
Ngữ pháp 1: "maybe" đặt cuối câu
Tên bài chính là điểm hay nhất: So call me, maybe?
Đặt maybe ở cuối biến một câu mệnh lệnh thành một lời gợi ý rụt rè. Không có nó, câu thành "gọi cho tôi đi" — hơi ra lệnh. Có nó, câu thành "gọi cho mình nhé, nếu được".
Cùng nhóm với nó, đều đặt cuối câu để làm nhẹ:
- …or something — hay gì đó
- …I guess — chắc vậy
- …if you want — nếu bạn muốn
Người học từ sách hay bỏ qua nhóm này vì chúng "không mang nghĩa gì". Nhưng chính chúng làm câu nghe như người thật nói chứ không như đọc bài.
Ngữ pháp 2: quá khứ đơn của động từ bất quy tắc
Bài là một chuỗi động từ quá khứ, và phần lớn là bất quy tắc:
- throw → threw (ném)
- fall → fell (rơi)
- meet → met (gặp)
- take → took (lấy, mất thời gian)
- give → gave (đưa)
- steal → stole (trộm)
Nghe bài với phụ đề tiếng Anh và chú ý riêng các động từ này là một cách ôn bảng bất quy tắc dễ chịu hơn nhiều so với đọc thuộc.
Từ vựng trong bài
- stare /ster/ — nhìn chằm chằm. Khác look (nhìn) và watch (theo dõi). Tiếng Việt gộp cả ba vào chữ "nhìn" nên người học rất hay dùng lẫn.
- jeans /dʒiːnz/ — quần bò. Luôn ở số nhiều, giống shorts, glasses. Muốn đếm phải nói a pair of jeans.
- ripped /rɪpt/ — rách, xé toạc.
- well /wel/ — cái giếng (ở đây), không phải "tốt".
- chase /tʃeɪs/ — đuổi theo, theo đuổi.
- beg /beɡ/ — cầu xin, van nài.
Câu dịch hay
"Hey, I just met you, and this is crazy" — Này, mình mới gặp bạn thôi, và chuyện này thật điên rồ.
Just + quá khứ đơn để nói việc vừa mới xảy ra. Tiếng Anh Anh sẽ dùng hiện tại hoàn thành (I've just met you); tiếng Anh Mỹ dùng quá khứ đơn như trong bài. Cả hai đều đúng, chỉ khác vùng.
"But here's my number" — Nhưng đây là số của mình.
Here's = here is, dùng khi đưa cho ai cái gì. Cực kỳ thông dụng: Here's your coffee, Here's the thing.