Bài là lời một ông vua đã mất ngôi, nhìn lại thời còn cai trị. Vì thế nó dựng trọn trên một cấu trúc: đối lập giữa "ngày xưa" và "bây giờ".
Ngữ pháp chính: used to
used to + động từ nguyên thể = đã từng (nhưng giờ không còn)
Bài mở đầu bằng đúng cấu trúc này: I used to rule the world — ta đã từng cai trị thế giới. Câu thứ hai giữ nguyên khuôn: Seas would rise when I gave the word.
Ba điểm cần nhớ:
- Đọc là /juːst tuː/, chữ s phát âm /s/ chứ không phải /z/.
- Phủ định là didn't use to — bỏ chữ d.
- Đừng nhầm với be used to + V-ing = đã quen với việc gì. I used to smoke (từng hút thuốc) khác hẳn I'm used to smoking (quen với việc hút thuốc).
Bài cũng dùng would cho thói quen quá khứ — cùng chức năng với used to nhưng chỉ dùng được cho hành động, không dùng cho trạng thái.
Từ vựng: một bộ từ vua chúa
- rule /ruːl/ — cai trị. Cũng là danh từ nghĩa "quy tắc".
- reign /reɪn/ — triều đại, sự trị vì. Chữ g câm; đọc y hệt rain.
- throne /θroʊn/ — ngai vàng. Chữ h không đọc riêng.
- castle /ˈkæsl/ — lâu đài. Chữ t câm.
- pillar /ˈpɪlər/ — cây cột.
- sword /sɔːrd/ — thanh kiếm. Chữ w câm.
- shield /ʃiːld/ — cái khiên.
- missionary /ˈmɪʃəneri/ — nhà truyền giáo.
Nhóm này có một điểm chung rất đáng chú ý: rất nhiều chữ câm — reign, castle, sword, throne. Đây là dấu vết của tiếng Anh cổ, và cũng là lý do đọc theo mặt chữ sẽ sai.
Câu dịch hay
"I used to rule the world" — Ta đã từng cai trị thế giới.
Câu mở đầu, và nó lập tức cho biết mọi thứ trong bài đã thuộc về quá khứ. Chỉ ba chữ used to làm được việc đó.
"Now the old king is dead" — Giờ vị vua già đã băng hà.
Chú ý is dead chứ không phải died. Dead là tính từ chỉ trạng thái hiện tại; die là động từ chỉ hành động. Người Việt hay dùng lẫn hai từ này.
Về cái tên tiếng Tây Ban Nha
Viva la vida không phải tiếng Anh — đó là tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "vạn tuế cuộc đời". Tên bài lấy từ một bức tranh của hoạ sĩ Frida Kahlo. Biết chi tiết đó thì mới thấy được sự mỉa mai: một bài về mất tất cả lại mang tên ca ngợi cuộc sống.
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 43
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 125 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 43 câu thoại, tổng 284 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to rule the world”
→ Ta đã từng thống trị cả thế giới
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I used to roll the dice”
→ Ta đã từng gieo hạt xúc sắc
Câu mệnh lệnh3 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Listen as the crowd would sing:”
→ Từng nghe đám đông hòa vang cất tiếng
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Roman Cavalry choirs are singing”
→ Những "Kỵ sỹ Nhà thờ" đang cất cao tiếng hát
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I know Saint Peter will call my name”
→ Ta biết thánh Peter sẽ gọi tên ta
6 từ đáng học trong Coldplay - Viva La Vida
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|
| cavalry | /ˈkævəlri/ | danh từ | kỵ binh | 3 |
| shield | /ʃiːld/ | | tấm chắn | 3 |
| sword | | danh từ | thanh kiếm | 3 |
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 3 |
| field | | | lĩnh vực | 3 |
| sweep | /swiːp/ | | quét | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.