Thinking Out Loud là bản ballad chậm, đệm mộc, hát rõ chữ — ba điều kiện tạo nên một bài học nghe tốt. Nhưng thứ đáng học nhất ở đây không phải vốn từ mà là một hiện tượng phát âm mà bài chậm mới cho bạn quan sát được.
Nối âm: xem nó xảy ra ở tốc độ chậm
Khi một từ kết thúc bằng phụ âm gặp từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, hai từ dính lại thành một khối âm thanh. Đây là lý do bạn "nghe thiếu từ" dù từ đó vẫn nằm nguyên trong lời — nó không mất đi, nó chỉ dính vào từ bên cạnh.
Ở tốc độ nói bình thường, quá trình này diễn ra quá nhanh để quan sát. Bài này chậm đủ để bạn nghe được chỗ nối đang hình thành. Đó là lợi thế thật sự, và là lý do nên học nối âm từ ballad trước rồi mới mang kỹ năng đó sang bài nhanh — làm ngược lại rất mệt.
Hiện tượng thứ hai nghe rõ được ở đây là dạng yếu của từ chức năng. Các từ như of, and, to, for trong câu nói thật bị đọc rất nhẹ, nguyên âm rút về một âm mờ. Người học quen phát âm rõ từng từ thường sốc khi nhận ra mình đã bỏ sót chúng hoàn toàn. Ở đây chúng vẫn nhẹ nhưng còn nghe được.
Ca từ: chi tiết cụ thể, dễ nhớ
Đây là điểm mạnh chung của Ed Sheeran và bài này thể hiện rõ. Ca từ đầy chi tiết cụ thể — hành động, bộ phận cơ thể, mốc thời gian — thay vì khái niệm trừu tượng.
Với việc học từ vựng, cụ thể luôn dễ nhớ hơn trừu tượng, vì não neo được từ vào một hình ảnh. Một bài hát nói về "tình yêu vĩnh cửu" chung chung sẽ không để lại gì; một bài mô tả bàn tay, mái tóc, cách người ta bước đi thì để lại rất nhiều.
Với 64 từ mỗi phút và 305 từ cho cả bài, đây là mức người mới nghe theo kịp. Muốn có sẵn bài tiếp theo cùng mức thay vì tự dò, xem bài hát dễ nghe cho người mới bắt đầu.
Từ vựng đáng nhặt
- fade — phai, nhạt dần. Dùng cho màu sắc, âm thanh, ký ức. Cụm fade away rất thông dụng.
- crowd — đám đông. Động từ crowd nghĩa là chen chúc; tính từ crowded là đông đúc.
- soul — linh hồn, tâm hồn. Cũng là tên một dòng nhạc. Chú ý cụm heart and soul, nghĩa là hết lòng.
- evergreen — thường xanh. Nghĩa mở rộng rất hay dùng: thứ gì đó không bao giờ lỗi thời.
- memory — ký ức, trí nhớ. Phân biệt số ít và số nhiều: memory là khả năng nhớ, memories là những kỷ niệm cụ thể.
Điểm ngữ pháp
Bài dùng nhiều mệnh đề thời gian — dạng "khi… thì…" nói về tương lai. Đây là chỗ người Việt hay sai một lỗi rất cụ thể: trong tiếng Anh, mệnh đề bắt đầu bằng when nói về tương lai vẫn dùng thì hiện tại, không dùng will. Tiếng Việt không có ràng buộc đó nên người học hay ghép will vào cả hai vế.
Nghe cấu trúc này lặp lại trong một bài hát bạn thích sẽ khiến nó thành phản xạ nhanh hơn là học quy tắc.
Cách luyện
- Nghe trọn một lượt không nhìn lời.
- Bật lời song ngữ. Chọn bốn câu liên tiếp trong điệp khúc, nghe mỗi câu năm lần, chỉ tập trung vào việc nghe ra chỗ hai từ dính vào nhau.
- Đọc theo bốn câu đó, cố tình nối âm giống hệt. Chậm cũng được — mục tiêu là đúng chỗ nối, không phải theo kịp tốc độ.
- Nhặt năm từ.
- Vài ngày sau nghe lại, che dòng tiếng Việt.
Hợp với ai
Hợp nhất với A2 đến B1. Người mới hoàn toàn cũng dùng được — nhịp chậm và khoảng nghỉ rộng bù lại phần vốn từ còn mỏng. Người ở B2 nên dùng bài này riêng cho mục tiêu phát âm: nghe rồi nhại lại từng câu, đối chiếu chỗ nối âm của mình với bản gốc.
Một lưu ý: Ed Sheeran hát giọng Anh, nên âm /r/ cuối từ không được phát âm và một số nguyên âm nghe khác giọng Mỹ. Không phải trở ngại — bạn sẽ gặp cả hai giọng suốt đời — chỉ cần biết mình đang nghe giọng nào.