Bài chạy 41 từ mỗi phút — một trong những bài chậm nhất trong kho nhạc tiếng Anh ở đây. Nhưng chỉ 71% số từ thuộc nhóm thông dụng, nên đây là bài chậm mà không dễ: vốn từ của nó khá trang trọng.
Ngữ pháp chính: It's no + danh từ
It's no + danh từ = đó chẳng phải là…
Điệp khúc lặp lại: And it's no sacrifice.
Cấu trúc này phủ định mạnh hơn It isn't a sacrifice. Dùng no thay cho not a làm câu dứt khoát hơn hẳn. Vài mẫu rất thông dụng:
- It's no problem. — Không thành vấn đề.
- It's no use. — Chẳng ích gì.
- It's no joke. — Chuyện không đùa đâu.
- It's no wonder. — Chẳng trách.
Cả bốn đều là cụm cố định, đáng thuộc nguyên khối.
Từ vựng: nhóm từ trang trọng
- sacrifice /ˈsækrɪfaɪs/ — sự hy sinh. Vừa danh từ vừa động từ. Trọng âm ở âm tiết đầu.
- temptation /tempˈteɪʃn/ — sự cám dỗ. Động từ: tempt.
- deceit /dɪˈsiːt/ — sự lừa dối. Động từ: deceive — chú ý đổi cả chính tả lẫn cách đọc.
- boundary /ˈbaʊndri/ — ranh giới.
- negativity /ˌneɡəˈtɪvəti/ — sự tiêu cực.
- linger /ˈlɪŋɡər/ — nán lại, còn phảng phất. Hay dùng cho mùi hương và ký ức.
- scent /sent/ — hương thơm. Chữ c câm; đọc y hệt sent.
- separate — tách biệt. Chú ý cách đọc đổi theo từ loại: tính từ /ˈseprət/, động từ /ˈsepəreɪt/.
Câu dịch hay
"It's a human sign when things go wrong" — Đó là chuyện rất người, khi mọi thứ hỏng bét.
go wrong = hỏng, trục trặc. Đây là một trong nhóm go + tính từ mang nghĩa "trở nên xấu đi": go bad (thiu), go blind (mù), go quiet (im bặt).
"Two hearts living in two separate worlds" — Hai trái tim sống trong hai thế giới tách biệt.
Living ở đây là hiện tại phân từ rút gọn từ mệnh đề that are living. Cách rút gọn này làm câu gọn hẳn và rất hay dùng trong văn viết.
Hợp với ai
Nhịp chậm và giọng hát rất rõ chữ khiến bài này lý tưởng cho nghe chép chính tả: tắt phụ đề, nghe một câu, viết ra, rồi mới mở phụ đề tiếng Anh ra so. Nhưng hãy tra trước mấy từ trang trọng ở trên — nếu không, bạn sẽ dừng lại quá nhiều lần ở lượt nghe đầu.