Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Eurythmics - Sweet Dreams (Are Made Of This) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài chỉ có 40 từ khác nhau nhưng lại chứa hai điểm ngữ pháp rất đáng học, và cả hai đều nằm gọn trong bốn câu liền nhau.

Ngữ pháp 1: thể bị động

be + quá khứ phân từ (V3)

Ngay tên bài: Sweet dreams are made of this — những giấc mơ ngọt ngào được làm từ điều này.

Are made là thể bị động: giấc mơ không tự làm gì, nó được làm ra. Chú ý giới từ: be made of khi nhìn thấy nguyên liệu gốc (made of wood — làm bằng gỗ), còn be made from khi nguyên liệu đã biến đổi (wine is made from grapes).

Ngữ pháp 2: chủ động và bị động đặt cạnh nhau

Đoạn hay nhất bài là bốn câu xếp thành hai cặp đối:

  • Some of them want to use you — một số người muốn lợi dụng bạn (chủ động)
  • Some of them want to get used… — một số muốn được người khác lợi dụng (bị động)
  • …want to abuse you (chủ động)
  • …want to be abused (bị động)

Đây gần như là một bài tập ngữ pháp đặt thành nhạc. Hai điểm rút ra:

Mộtget + V3 là dạng bị động thân mật, thay được cho be + V3: get used, get hurt, get married, get paid. Trong nói chuyện, người bản xứ dùng get nhiều hơn be.

Hai — người thực hiện hành động đi sau by: used by you. Nếu không cần nêu ai làm thì bỏ hẳn, như câu cuối (want to be abused).

Từ vựng trong bài

  • disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ — không đồng ý. Tiền tố dis- phủ định agree. Cùng nhóm: dislike, disappear, disconnect.
  • abuse — lạm dụng, ngược đãi. Chú ý cách đọc đổi theo từ loại: động từ /əˈbjuːz/, danh từ /əˈbjuːs/. Đây là kiểu từ mà tiếng Anh có khá nhiều: use, excuse, close.
  • seven seas — bảy đại dương, cách nói cũ chỉ toàn bộ biển cả thế giới.
  • hold your head up — ngẩng cao đầu. Thành ngữ chỉ việc giữ phẩm giá khi gặp khó khăn.
  • move on — bước tiếp.

Câu dịch hay

"Who am I to disagree?"Tôi là ai mà dám không đồng ý chứ?
Who am I to + động từ? là mẫu câu tu từ rất đáng thuộc: dùng để nói mình không có tư cách phán xét. Who am I to judge? là biến thể hay gặp nhất.

"Everybody is looking for something"Ai cũng đang tìm một điều gì đó.
Chú ý everybody là danh từ số ít, nên đi với is. Cùng nhóm: somebody, nobody, everyone, anyone — tất cả đều số ít, dù nghĩa nghe như số nhiều. Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt.

Hợp với ai

Bài chạy 75 từ mỗi phút, giọng hát rất rõ và đều. Nếu bạn đang học thể bị động mà đọc bảng công thức mãi không vào, hãy nghe đoạn some of them vài lượt — bốn câu đó dạy được nhiều hơn một trang sách.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
44
Tốc độ nói
75 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 40 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 44 câu thoại, tổng 272 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động9 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

Sweet dreams are made of this

Những giấc mơ ngọt ngào được làm từ những điều này

Động từ + to + động từ8 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

Some of them want to use you

Một vài người muốn sử dụng bạn

Mệnh đề quan hệ7 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

Who am I to disagree?

Tôi là ai mà dám không đồng ý điều đó chứ?

Quá khứ đơn18 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

Some of them want to be abused

Một vài người muốn được bạn lạm dụng

Hiện tại tiếp diễn7 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

Everybody is looking for something

Mọi người có thể tìm thấy vài thứ họ cần

Câu mệnh lệnh4 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

Keep your head up, movin' on

Ngẩng cao đầu và tiếp tục bước về phía trước

Bài hát khác để học tiếng Anh