Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

FUN ft. Janelle Monáe - We Are Young - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài kể một đêm trong quán bar: người kể đã làm tổn thương người yêu, và muốn đưa cô ấy về nhà. Ngữ pháp trong bài toàn là loại dùng được ngay trong đời sống.

Ngữ pháp 1: Let's + động từ

Let's + động từ nguyên thể = chúng ta cùng… nào

Bài dùng hai lần: So let's set the world on fire, So let's raise a toast.

Let's là rút gọn của let us. Ba điểm cần nhớ:

  • Sau let's luôn là động từ nguyên thể, không to: let's go, không phải let's to go.
  • Phủ định là let's not: Let's not talk about it.
  • Let's rủ cả người nghe cùng làm. Nếu chỉ mình bạn làm thì dùng I'll.

Ngữ pháp 2: by the time — mệnh đề thời gian

by the time + mệnh đề (hiện tại) = đến lúc mà…

Trong bài: so if by the time the bar closes… I'll carry you home.

Chú ý mệnh đề sau by the time dùng hiện tại đơn (closes) dù nói về tương lai, còn mệnh đề chính mới dùng will. Đây là quy tắc chung cho mọi mệnh đề thời gian — when, before, after, as soon as đều vậy.

Sai phổ biến: when I will arrive. Đúng phải là when I arrive.

Từ vựng trong bài

  • scar /skɑːr/ — vết sẹo.
  • apology /əˈpɑːlədʒi/ — lời xin lỗi. Động từ: apologize.
  • subtle /ˈsʌtl/ — tinh tế, kín đáo. Chữ b câm hoàn toàn — một trong những từ hay bị đọc sai nhất.
  • raise a toast — nâng ly chúc mừng. Toast ở đây không phải bánh mì nướng.
  • carry /ˈkæri/ — bế, mang. Carry you home = đưa em về.
  • choir /ˈkwaɪər/ — dàn hợp xướng. Cách đọc hoàn toàn không theo mặt chữ, đáng nhớ riêng.
  • get my story straight — sắp xếp lại câu chuyện cho khớp trước khi kể.

Câu dịch hay

"Tonight we are young"Đêm nay chúng ta còn trẻ.
Câu ngắn nhất bài và cũng là tên bài. Chú ý dùng thì hiện tại đơn cho một sự thật ngay lúc này — không cần thì tiếp diễn.

"I have no reason to run"Tôi chẳng có lý do gì để chạy trốn.
Have no + danh từ là cách phủ định mạnh hơn don't have any. Và reason to + động từ = lý do để làm gì — luôn dùng to, không dùng for.

Một cụm rất đáng thuộc

set the world on fire — nghĩa đen là đốt cháy thế giới, nghĩa bóng là làm nên chuyện lớn, gây tiếng vang. Cùng họ: set something on fire (châm lửa đốt), và dạng phủ định hay dùng để chê: He won't set the world on fire = anh ta cũng thường thôi.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
60
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 60 câu thoại, tổng 329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn7 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

getting higher than the empire state

Tâm trạng ngất ngút còn hơn cả tòa nhà Empire State

Quá khứ đơn12 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

I need to get my story straight

Tôi cần phải làm rõ câu chuyện của mình

Động từ khuyết thiếu8 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

but I can hear the choir

Nhưng tôi có thể nghe thấy một dàn đồng ca

Tương lai với will4 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

I'll carry you home tonight

Tôi sẽ đưa em về đêm nay

Hiện tại tiếp diễn3 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

My lover she's waiting for me

Người yêu tôi, cô ấy vẫn đợi tôi

Bài hát khác để học tiếng Anh