Bài của một người vừa phản bội bạn mình và biết là không quay lại được nữa. Vì thế nó dày đặc cấu trúc nói về nuối tiếc — thứ đáng học nhất ở đây.
Bắt đầu từ chính cái tên: hậu tố -less
danh từ + -less = tính từ nghĩa "không có, thiếu"
care (sự quan tâm) + less = careless (bất cẩn, vô tâm).
- hope → hopeless (vô vọng)
- use → useless (vô dụng)
- home → homeless (vô gia cư)
- end → endless (bất tận)
- fear → fearless (không biết sợ)
Nắm một hậu tố là mở được cả họ từ — hiệu quả hơn nhiều so với nhớ rời từng chữ.
Ngữ pháp: should have và could have
Bài dùng cả hai, và chúng khác nhau rõ rệt:
should have + V3 = lẽ ra đã nên (nhưng đã không) — mang ý trách mình.
I should have known better — lẽ ra tôi phải biết điều đó.
could have + V3 = lẽ ra đã có thể (nhưng đã không) — mang ý tiếc cơ hội.
We could have been so good together — lẽ ra ta đã có thể rất hợp nhau.
Khi nói, cả hai đều bị rút gọn: shoulda và coulda. Đây là hai trong số những dạng rút gọn mà người Việt nghe hụt nhiều nhất, vì chúng vừa ngắn vừa không mang trọng âm.
Còn một cụm nữa rất đáng thuộc: should have known better than to + động từ = lẽ ra phải khôn hơn mà đừng làm việc đó.
Từ vựng trong bài
- whisper /ˈwɪspər/ — tiếng thì thầm; cũng là động từ.
- guilty /ˈɡɪlti/ — có tội, cắn rứt. Danh từ: guilt.
- rhythm /ˈrɪðəm/ — nhịp điệu. Một trong những từ khó viết nhất tiếng Anh; đọc hai âm tiết.
- pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
- mend /mend/ — hàn gắn, vá lại.
- comfort /ˈkʌmfərt/ — sự an ủi. Chú ý đọc /ˈkʌm-/ chứ không phải /ˈkɒm-/.
- crowd /kraʊd/ — đám đông.
Từ "cheat" — ba nghĩa cần tách bạch
Trong bài, cheat a friend nghĩa là phản bội bạn. Nhưng từ này có ba nghĩa rất khác nhau, và người học thường chỉ biết một:
- cheat on a test — gian lận trong thi cử
- cheat someone out of money — lừa ai đó lấy tiền
- cheat on your partner — không chung thuỷ
Quyết định nghĩa nào là giới từ và tân ngữ đi kèm, không phải bản thân từ. Đây là lý do nên ghi cả cụm vào sổ chứ đừng ghi từ đơn.
Câu dịch hay
"Guilty feet have got no rhythm" — Đôi chân tội lỗi thì nhảy sao cho vào nhịp.
Câu nổi tiếng nhất bài. Một hình ảnh rất gọn: người mang lỗi thì không còn nhảy được nữa. Have got = have, cách nói của tiếng Anh Anh.
"There's no comfort in the truth" — Sự thật chẳng có gì an ủi cả.
Cấu trúc There's no + danh từ để phủ định mạnh. So sánh: There's no time (chẳng còn thì giờ), There's no point (chẳng ích gì).