Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

George Michael - Careless Whisper - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài của một người vừa phản bội bạn mình và biết là không quay lại được nữa. Vì thế nó dày đặc cấu trúc nói về nuối tiếc — thứ đáng học nhất ở đây.

Bắt đầu từ chính cái tên: hậu tố -less

danh từ + -less = tính từ nghĩa "không có, thiếu"

care (sự quan tâm) + less = careless (bất cẩn, vô tâm).

  • hopehopeless (vô vọng)
  • useuseless (vô dụng)
  • homehomeless (vô gia cư)
  • endendless (bất tận)
  • fearfearless (không biết sợ)

Nắm một hậu tố là mở được cả họ từ — hiệu quả hơn nhiều so với nhớ rời từng chữ.

Ngữ pháp: should have và could have

Bài dùng cả hai, và chúng khác nhau rõ rệt:

should have + V3 = lẽ ra đã nên (nhưng đã không) — mang ý trách mình.
I should have known better — lẽ ra tôi phải biết điều đó.

could have + V3 = lẽ ra đã có thể (nhưng đã không) — mang ý tiếc cơ hội.
We could have been so good together — lẽ ra ta đã có thể rất hợp nhau.

Khi nói, cả hai đều bị rút gọn: shouldacoulda. Đây là hai trong số những dạng rút gọn mà người Việt nghe hụt nhiều nhất, vì chúng vừa ngắn vừa không mang trọng âm.

Còn một cụm nữa rất đáng thuộc: should have known better than to + động từ = lẽ ra phải khôn hơn mà đừng làm việc đó.

Từ vựng trong bài

  • whisper /ˈwɪspər/ — tiếng thì thầm; cũng là động từ.
  • guilty /ˈɡɪlti/ — có tội, cắn rứt. Danh từ: guilt.
  • rhythm /ˈrɪðəm/ — nhịp điệu. Một trong những từ khó viết nhất tiếng Anh; đọc hai âm tiết.
  • pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
  • mend /mend/ — hàn gắn, vá lại.
  • comfort /ˈkʌmfərt/ — sự an ủi. Chú ý đọc /ˈkʌm-/ chứ không phải /ˈkɒm-/.
  • crowd /kraʊd/ — đám đông.

Từ "cheat" — ba nghĩa cần tách bạch

Trong bài, cheat a friend nghĩa là phản bội bạn. Nhưng từ này có ba nghĩa rất khác nhau, và người học thường chỉ biết một:

  • cheat on a test — gian lận trong thi cử
  • cheat someone out of money — lừa ai đó lấy tiền
  • cheat on your partner — không chung thuỷ

Quyết định nghĩa nào là giới từ và tân ngữ đi kèm, không phải bản thân từ. Đây là lý do nên ghi cả cụm vào sổ chứ đừng ghi từ đơn.

Câu dịch hay

"Guilty feet have got no rhythm"Đôi chân tội lỗi thì nhảy sao cho vào nhịp.
Câu nổi tiếng nhất bài. Một hình ảnh rất gọn: người mang lỗi thì không còn nhảy được nữa. Have got = have, cách nói của tiếng Anh Anh.

"There's no comfort in the truth"Sự thật chẳng có gì an ủi cả.
Cấu trúc There's no + danh từ để phủ định mạnh. So sánh: There's no time (chẳng còn thì giờ), There's no point (chẳng ích gì).

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
47
Tốc độ nói
69 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 114 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 47 câu thoại, tổng 294 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

We could have been so good together

Đôi ta lẽ ra sống bên nhau

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

Guilty feet have got no rhythm

Nơi gót chân tội lỗi chẳng thể nào

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

I should have known better than to cheat a friend

Hẳn em đã không còn ngây ngô Sẽ tốt hơn khi dối lừa bản thân

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

And waste a chance that I'd been given

Không màn đến những điều được trao

be going to — dự định7 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

I'm never gonna dance again

Anh không bao giờ còn nhảy nữa

Quá khứ đơn9 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

The way I danced with you

Không còn nữa, được nhảy cùng em

Bài hát khác để học tiếng Anh