Somebody That I Used to Know là bài có nhan đề chứa sẵn điểm ngữ pháp đáng học nhất của nó: cấu trúc used to — và đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất trong tiếng Anh.
Ba cấu trúc nhìn giống nhau, nghĩa khác hẳn
Đây là nhóm mà rất nhiều người học dùng lẫn suốt nhiều năm mà không biết mình sai:
- used to do — từng làm gì (trong quá khứ, giờ không còn). I used to smoke.
- be used to doing — quen với việc gì. I'm used to smoking.
- get used to doing — đang dần quen với việc gì.
Nhìn thì gần như y hệt, nhưng nghĩa khác hẳn, và phần theo sau cũng khác: cái đầu đi với động từ nguyên thể, hai cái sau đi với động từ đuôi -ing.
Nhan đề bài dùng cấu trúc thứ nhất: một người mà tôi từng quen. Nghe cấu trúc này lặp lại trong một bài hát bạn thích sẽ khiến nó thành phản xạ nhanh hơn nhiều so với làm bài tập.
Sau khi nghe kỹ, hãy tự đặt ba câu — một câu cho mỗi cấu trúc trên — về đời sống của bạn.
Vì sao bài này rất dễ nghe
Ba yếu tố cộng lại, và hiếm khi cả ba cùng có.
Phối cực kỳ thưa. Phần lớn bài chỉ có vài nhạc cụ gõ nhẹ và một mẫu guitar lặp. Điều này quan trọng hơn vẻ ngoài: khi nhiều nhạc cụ cùng chiếm dải tần với giọng người, chúng che mất các phụ âm — vốn là những âm yếu nhất trong lời. Ở đây gần như không có gì che.
Hát rất rõ chữ. Cả hai giọng trong bài đều phát âm rành mạch, không luyến láy nhiều.
Hai giọng luân phiên. Bài là một bản song ca nam nữ, và mỗi lần đổi giọng là một điểm ngắt tự nhiên giúp bạn theo dõi. Quan trọng hơn, bạn được nghe cùng kiểu câu qua hai cách thể hiện — bài tập tự nhiên cho việc nhận ra một từ bất kể ai nói.
Bài này được xếp vào nhóm chia tay và buồn. Nếu bạn muốn chọn bài kế tiếp theo cảm xúc đang có chứ không theo độ khó, xem bài hát tiếng Anh hay để học — danh sách xếp sẵn theo tám nhóm như vậy.
Ca từ: hai góc nhìn
Bài kể một câu chuyện chia tay từ hai phía: phần đầu là góc nhìn của một người, đoạn sau là phản bác từ người kia.
Với người học, cấu trúc này đáng chú ý vì nó buộc ca từ dùng nhiều cấu trúc đối lập và phản bác — nhóm ngữ pháp cần thiết khi bạn muốn nói "nhưng thật ra…", "anh nói vậy nhưng…". Đây là thứ giáo trình dạy khá muộn dù bạn cần nó rất sớm trong hội thoại thật.
Từ vựng đáng nhặt
- used to — xem mục đầu bài, đây là điểm học chính.
- ache — đau âm ỉ. Phân biệt với pain (nỗi đau nói chung) và hurt (làm đau).
- make out — nhận ra, phân biệt được (khi nhìn hoặc nghe). Cụm động từ nhiều nghĩa, dựa vào ngữ cảnh.
- cut off — cắt đứt (liên lạc). Cụm động từ rất thông dụng.
- screw over — đối xử tệ với ai, chơi xấu. Khẩu ngữ thân mật — nhận ra khi nghe thì tốt, dùng thì cân nhắc ngữ cảnh.
Về nối âm
Ở tốc độ vừa và độ rõ cao của bài, bạn quan sát được hiện tượng nối âm: phụ âm cuối của từ này dính vào nguyên âm đầu của từ sau thành một khối.
Đây là lý do bạn "nghe thiếu từ" dù từ đó vẫn nằm nguyên trong lời — nó không mất đi, nó chỉ dính vào từ bên cạnh.
Cách luyện
- Nghe trọn một lượt không nhìn lời, chú ý nhận ra chỗ đổi giọng.
- Bật lời song ngữ, nghe riêng phần của từng giọng. Để ý cùng một âm được hai người phát ra khác nhau thế nào.
- Soi riêng các câu có used to.
- Nhặt năm từ, ưu tiên cụm động từ.
- Tự đặt ba câu cho ba cấu trúc used to ở đầu bài.
- Vài ngày sau nghe lại, che dòng tiếng Việt.
Hợp với ai
Từ A2 trở lên, và đây là một trong những bài tôi khuyên sớm nhất — độ rõ của nó thuộc nhóm cao nhất trong toàn bộ kho nhạc tiếng Anh.
Ở B1 trở lên, dùng nó riêng cho mục tiêu ngữ pháp used to và luyện nghe hai giọng khác nhau.