Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Jason Mraz - Im Yours - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài vui, nhẹ, đệm guitar mộc. Tên bài chỉ có hai chữ nhưng chứa đúng một điểm ngữ pháp mà người Việt hay sai.

Ngữ pháp chính: đại từ sở hữu

I'm yours — anh là của em.

Đại từ sở hữu đứng một mình, KHÔNG kèm danh từ phía sau. Phân biệt với tính từ sở hữu:

Tính từ sở hữu (có danh từ theo sau)Đại từ sở hữu (đứng một mình)
my bookmine
your bookyours
his bookhis
her bookhers
our bookours
their booktheirs

Nên nói I'm yours, không phải I'm your. Và This book is mine, không phải This book is my.

Một lưu ý chính tả: các đại từ sở hữu không có dấu nháyyours, hers, ours, theirs, không phải your's. Riêng it's có dấu nháy lại là it is, còn sở hữu của itits không dấu nháy. Đây là lỗi mà cả người bản xứ cũng hay mắc.

Ngữ pháp 2: I won't hesitate + no more

But I won't hesitate no more.

Câu này có hai phủ định (won'tno more) — phủ định kép, dạng khẩu ngữ. Chuẩn phải là I won't hesitate any more. Nghe thì nhận ra, viết thì dùng dạng chuẩn.

hesitate to + động từ = ngần ngại làm gì. Don't hesitate to ask = cứ hỏi thoải mái — một câu rất lịch sự, hay gặp trong email công việc.

Từ vựng trong bài

  • melt /melt/ — tan chảy.
  • crack /kræk/ — vết nứt. Fall through the cracks = lọt qua kẽ, bị bỏ sót.
  • divine /dɪˈvaɪn/ — thuộc về thần thánh. Divine intervention = sự can thiệp của thần linh.
  • intervention /ˌɪntərˈvenʃn/ — sự can thiệp.
  • reckon /ˈrekən/ — cho rằng, đoán. Đời thường, hay gặp ở tiếng Anh Anh và Úc.
  • complicate /ˈkɑːmplɪkeɪt/ — làm phức tạp. Tính từ: complicated.
  • fate /feɪt/ — số phận.

Câu dịch hay

"Open up your mind and see like me"Hãy mở lòng ra và nhìn đời như tôi.
open up = mở ra, cởi mở. Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: open up to someone = tâm sự với ai đó.

"There's no need to complicate"Chẳng cần phải làm phức tạp lên.
There's no need to + động từ = không cần phải. Mẫu câu rất lịch sự để can ai đó: There's no need to worry.

Một cụm rất hay ở cuối bài

Our time is short — thời gian của ta chẳng nhiều.

Chú ý time ở đây là danh từ không đếm được nên không có a. Nhưng a time lại đúng khi nghĩa là "một lần" hoặc "một thời": three times, in my time. Cùng một từ, hai cách dùng — phải nhìn nghĩa để quyết.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
38
Tốc độ nói
98 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 38 câu thoại, tổng 359 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ6 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

There's no need to complicate,our time is short

Chẳng cần phức tạp hóa vấn đề lên làm gì Thời gian của đôi mình chẳng nhiều nhặn

Quá khứ đơn9 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

But my breath fogged up the glass

Nhưng hơi thở của tôi làm mờ cả kính

Tương lai với will8 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

And I will nibble your ear

Hãy sát lại đây tẹo nữa nào

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

Look into your heart and you'll find love love love love

Nhìn sâu vào trong con tim, và em sẽ tìm thấy một tình yêu...

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

And nothing's going to stop me but divine intervention

Không điều gì có thể ngăn cản tôi, trừ khi đó là thánh thần ra tay

Bài hát khác để học tiếng Anh