Bài vui, nhẹ, đệm guitar mộc. Tên bài chỉ có hai chữ nhưng chứa đúng một điểm ngữ pháp mà người Việt hay sai.
Ngữ pháp chính: đại từ sở hữu
I'm yours — anh là của em.
Đại từ sở hữu đứng một mình, KHÔNG kèm danh từ phía sau. Phân biệt với tính từ sở hữu:
| Tính từ sở hữu (có danh từ theo sau) | Đại từ sở hữu (đứng một mình) |
| my book | mine |
| your book | yours |
| his book | his |
| her book | hers |
| our book | ours |
| their book | theirs |
Nên nói I'm yours, không phải I'm your. Và This book is mine, không phải This book is my.
Một lưu ý chính tả: các đại từ sở hữu không có dấu nháy — yours, hers, ours, theirs, không phải your's. Riêng it's có dấu nháy lại là it is, còn sở hữu của it là its không dấu nháy. Đây là lỗi mà cả người bản xứ cũng hay mắc.
Ngữ pháp 2: I won't hesitate + no more
But I won't hesitate no more.
Câu này có hai phủ định (won't và no more) — phủ định kép, dạng khẩu ngữ. Chuẩn phải là I won't hesitate any more. Nghe thì nhận ra, viết thì dùng dạng chuẩn.
hesitate to + động từ = ngần ngại làm gì. Don't hesitate to ask = cứ hỏi thoải mái — một câu rất lịch sự, hay gặp trong email công việc.
Từ vựng trong bài
- melt /melt/ — tan chảy.
- crack /kræk/ — vết nứt. Fall through the cracks = lọt qua kẽ, bị bỏ sót.
- divine /dɪˈvaɪn/ — thuộc về thần thánh. Divine intervention = sự can thiệp của thần linh.
- intervention /ˌɪntərˈvenʃn/ — sự can thiệp.
- reckon /ˈrekən/ — cho rằng, đoán. Đời thường, hay gặp ở tiếng Anh Anh và Úc.
- complicate /ˈkɑːmplɪkeɪt/ — làm phức tạp. Tính từ: complicated.
- fate /feɪt/ — số phận.
Câu dịch hay
"Open up your mind and see like me" — Hãy mở lòng ra và nhìn đời như tôi.
open up = mở ra, cởi mở. Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: open up to someone = tâm sự với ai đó.
"There's no need to complicate" — Chẳng cần phải làm phức tạp lên.
There's no need to + động từ = không cần phải. Mẫu câu rất lịch sự để can ai đó: There's no need to worry.
Một cụm rất hay ở cuối bài
Our time is short — thời gian của ta chẳng nhiều.
Chú ý time ở đây là danh từ không đếm được nên không có a. Nhưng a time lại đúng khi nghĩa là "một lần" hoặc "một thời": three times, in my time. Cùng một từ, hai cách dùng — phải nhìn nghĩa để quyết.