Bài về việc trân trọng người mình yêu ngay từ bây giờ, vì không ai biết trước ngày mai. Tên bài chính là cấu trúc đáng học nhất, và bài còn có một thành ngữ rất nên thuộc.
Ngữ pháp chính: like + mệnh đề
động từ + like + mệnh đề = làm gì đó như thể…
Điệp khúc dùng hai lần liền:
- I'm gonna love you like I'm gonna lose you
- I'm gonna hold you like I'm saying goodbye
Ở đây like đứng trước cả một mệnh đề, nghĩa "như thể". Trong văn viết chuẩn, người ta dùng as if hoặc as though; like là dạng khẩu ngữ nhưng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Nhớ phân biệt ba vai của like:
- động từ: I like coffee.
- giới từ so sánh: He runs like the wind. (theo sau là danh từ)
- liên từ: She smiled like she knew something. (theo sau là mệnh đề)
Ngữ pháp 2: we're not promised tomorrow
No, we're not promised tomorrow.
Đây là thể bị động: be + quá khứ phân từ. Câu chủ động sẽ là "không ai hứa với ta về ngày mai", nhưng bị động cho phép bỏ hẳn người hứa — hợp với ý bài, vì không có ai cụ thể để chỉ ra.
Chú ý promise có hai tân ngữ: promise someone something. Ở thể bị động, tân ngữ chỉ người được đưa lên làm chủ ngữ.
Từ vựng trong bài
- relief /rɪˈliːf/ — sự nhẹ nhõm. A breath of relief = thở phào. Động từ: relieve.
- split second — tích tắc, một khoảnh khắc rất ngắn.
- disappear /ˌdɪsəˈpɪr/ — biến mất.
- moonlight /ˈmuːnlaɪt/ — ánh trăng.
- run out of time — hết thời gian.
- silver and gold — bạc và vàng; cụm cố định chỉ của cải, sự giàu sang.
Thành ngữ quan trọng nhất bài
I won't take you for granted.
take someone/something for granted = coi ai đó hoặc điều gì là hiển nhiên, không còn biết trân trọng.
Đây là một trong những thành ngữ hữu dụng nhất tiếng Anh và gần như không dịch thẳng được sang tiếng Việt bằng một cụm gọn. Vài ví dụ:
- Don't take your health for granted. — Đừng coi sức khoẻ là chuyện đương nhiên.
- He takes his parents for granted. — Anh ta không biết quý cha mẹ.
Câu dịch hay
"I woke up in tears" — Tôi tỉnh dậy trong nước mắt.
in tears = đang khóc. Cụm giới từ chỉ trạng thái, cùng nhóm với in love, in trouble, in a hurry.
"Wherever we're standing" — Dù ta đang đứng ở đâu.
wherever = bất cứ đâu. Cùng họ với whenever, whoever, whatever, however — nhóm từ rất tiện và rất dễ nhớ vì cùng một khuôn.