Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Metallica - Nothing Else Matters - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài chạy 38 từ mỗi phút — chậm hơn nhịp nói bình thường khoảng bốn lần. Giọng hát rõ chữ, khoảng nghỉ giữa các câu rất dài. Nếu bạn đang tìm bài để tập nghe từng chữ một, khó có lựa chọn nào tốt hơn.

Ngữ pháp chính: no matter + từ để hỏi

no matter how / what / where / who + mệnh đề = dù… thế nào đi nữa

Ngay câu đầu bài: So close no matter how far — thật gần, dù xa đến đâu.

Và tên bài dùng cùng gốc: nothing else matters — chẳng còn gì quan trọng nữa. Ở đây matterđộng từ nghĩa "có ý nghĩa, quan trọng", không phải danh từ "vấn đề".

  • No matter what you say, I'll go. — Dù bạn nói gì tôi cũng đi.
  • No matter how hard it is, keep trying. — Dù khó đến mấy, cứ tiếp tục.
  • It doesn't matter. — Không sao đâu / chuyện đó không quan trọng.

Cụm này dùng được cả trong nói lẫn viết, và nó thay được cho although ở nhiều chỗ mà nghe tự nhiên hơn.

Từ vựng trong bài

  • trust /trʌst/ — tin tưởng. Vừa động từ vừa danh từ.
  • seek /siːk/ — tìm kiếm. Trang trọng hơn look for. Chia: seek - sought - sought.
  • ours /aʊərz/ — của chúng ta. Đại từ sở hữu, không đi kèm danh từ: our house nhưng the house is ours.
  • forever /fərˈevər/ — mãi mãi.
  • matter /ˈmætər/ — (động từ) có ý nghĩa, quan trọng.
  • care for — quan tâm đến, để ý tới.

Ngữ pháp phụ: "never" đầu câu

Bài lặp lại một khuôn: Never cared for what they say, Never cared for what they know.

Ở đây chủ ngữ I bị lược bỏ hoàn toàn — chuyện rất thường trong lời bài hát và trong khẩu ngữ, nhưng không nên bắt chước khi viết. Câu đầy đủ là I never cared for…

Đáng chú ý thêm: what they say là mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ như câu hỏi. Đây là chỗ người học hay viết nhầm thành what do they say.

Câu dịch hay

"Life is ours, we live it our way"Đời là của ta, ta sống theo cách của ta.
Câu ngắn gọn nhất bài và cũng là câu chở cả ý. Chú ý our way ở đây làm trạng ngữ mà không cần giới từ — giống do it my way, this way, that way.

"Open mind for a different view"Hãy mở lòng với một góc nhìn khác.
View ngoài nghĩa "quang cảnh" còn nghĩa "quan điểm, góc nhìn" — nghĩa đang dùng ở đây. Cụm point of view (quan điểm) cũng từ gốc này.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
24
Tốc độ nói
38 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 38 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 65 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 24 câu thoại, tổng 221 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Mệnh đề nhượng bộ3 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

So close no matter how far couldn't be much more from the heart

Thật gần gũi, nhưng xa xôi thì cũng chẳng sao Không có gì hơn là những điều xuất phát từ trái tim

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

Forever trusting who we are and nothing else matters

Mãi mãi chúng ta vẫn chỉ là chúng ta (chúng ta khác biệt) Và thật sự cũng không còn điều gì khác.

Câu mệnh lệnh10 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

Never opened myself this way

Anh dã không bao giờ cởi mở tấm lòng đến thế

Quá khứ đơn10 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

Never cared for what they do

Đã không bao giờ cẩn trọng với những gì họ làm

Bài hát khác để học tiếng Anh