Bài chạy 38 từ mỗi phút — chậm hơn nhịp nói bình thường khoảng bốn lần. Giọng hát rõ chữ, khoảng nghỉ giữa các câu rất dài. Nếu bạn đang tìm bài để tập nghe từng chữ một, khó có lựa chọn nào tốt hơn.
Ngữ pháp chính: no matter + từ để hỏi
no matter how / what / where / who + mệnh đề = dù… thế nào đi nữa
Ngay câu đầu bài: So close no matter how far — thật gần, dù xa đến đâu.
Và tên bài dùng cùng gốc: nothing else matters — chẳng còn gì quan trọng nữa. Ở đây matter là động từ nghĩa "có ý nghĩa, quan trọng", không phải danh từ "vấn đề".
- No matter what you say, I'll go. — Dù bạn nói gì tôi cũng đi.
- No matter how hard it is, keep trying. — Dù khó đến mấy, cứ tiếp tục.
- It doesn't matter. — Không sao đâu / chuyện đó không quan trọng.
Cụm này dùng được cả trong nói lẫn viết, và nó thay được cho although ở nhiều chỗ mà nghe tự nhiên hơn.
Từ vựng trong bài
- trust /trʌst/ — tin tưởng. Vừa động từ vừa danh từ.
- seek /siːk/ — tìm kiếm. Trang trọng hơn look for. Chia: seek - sought - sought.
- ours /aʊərz/ — của chúng ta. Đại từ sở hữu, không đi kèm danh từ: our house nhưng the house is ours.
- forever /fərˈevər/ — mãi mãi.
- matter /ˈmætər/ — (động từ) có ý nghĩa, quan trọng.
- care for — quan tâm đến, để ý tới.
Ngữ pháp phụ: "never" đầu câu
Bài lặp lại một khuôn: Never cared for what they say, Never cared for what they know.
Ở đây chủ ngữ I bị lược bỏ hoàn toàn — chuyện rất thường trong lời bài hát và trong khẩu ngữ, nhưng không nên bắt chước khi viết. Câu đầy đủ là I never cared for…
Đáng chú ý thêm: what they say là mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ như câu hỏi. Đây là chỗ người học hay viết nhầm thành what do they say.
Câu dịch hay
"Life is ours, we live it our way" — Đời là của ta, ta sống theo cách của ta.
Câu ngắn gọn nhất bài và cũng là câu chở cả ý. Chú ý our way ở đây làm trạng ngữ mà không cần giới từ — giống do it my way, this way, that way.
"Open mind for a different view" — Hãy mở lòng với một góc nhìn khác.
View ngoài nghĩa "quang cảnh" còn nghĩa "quan điểm, góc nhìn" — nghĩa đang dùng ở đây. Cụm point of view (quan điểm) cũng từ gốc này.