Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Miley Cyrus - Party In The U.S.A - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài kể chuyện một cô gái tỉnh lẻ lần đầu đặt chân tới Los Angeles. Vì là chuyện kể theo trình tự nên nó vừa là bài luyện quá khứ đơn, vừa là một bộ từ vựng đi lại rất dùng được.

Từ vựng: đi máy bay và bắt taxi

  • hop off the plane — nhảy xuống máy bay. Hop = nhảy nhẹ; hop on / hop off dùng cho lên xuống phương tiện.
  • cab /kæb/ — taxi (tiếng Anh Mỹ). Jump in the cab = nhảy lên taxi.
  • flight /flaɪt/ — chuyến bay.
  • homesick /ˈhoʊmsɪk/ — nhớ nhà. Từ ghép: home + sick. Cùng nhóm: carsick (say xe), seasick (say sóng).
  • nervous /ˈnɜːrvəs/ — hồi hộp, lo lắng.
  • pressure /ˈpreʃər/ — áp lực. Chú ý ss đọc thành /ʃ/.
  • fit in — hoà nhập, hợp với môi trường xung quanh.

Ngữ pháp: quá khứ đơn theo trình tự

Khổ đầu là một chuỗi hành động nối nhau: hopped off, jumped in, turned on. Đây là cách kể chuyện chuẩn trong tiếng Anh — mỗi việc một động từ quá khứ, xếp theo đúng thứ tự xảy ra.

Chú ý cách đọc đuôi -ed, có ba kiểu:

  • /t/ sau âm vô thanh: hopped, looked
  • /d/ sau âm hữu thanh: turned, moved
  • /ɪd/ sau /t/ hoặc /d/: wanted, needed

Bài có đủ cả ba, nên nó là chỗ luyện tai rất tốt cho âm cuối — điểm yếu lớn nhất của người Việt.

Câu dịch hay

"This is all so crazy, everybody seems so famous"Tất cả điên rồ quá, ai trông cũng nổi tiếng.
seem + tính từ = có vẻ, trông như. Không cần to be: He seems tired, không phải He seems to be tired (câu sau đúng nhưng trang trọng hơn). Và nhớ everybody là số ít nên đi với seems.

"So I put my hands up"Thế là tôi giơ tay lên.
put your hands up = giơ tay lên. Cùng nhóm động từ cụm với up: stand up, look up, speak up (nói to lên).

Một thành ngữ rất hay trong bài

The butterflies fly away.

butterflies in your stomach = cảm giác bồn chồn hồi hộp, như có bướm bay trong bụng. Câu trong bài nói bướm bay đi mất, tức hết hồi hộp. Tiếng Việt nói "lo nôn nao", tiếng Anh dùng hình ảnh con bướm — một cách nói rất phổ biến mà sách giáo khoa ít dạy.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
48
Tốc độ nói
113 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 134 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 48 câu thoại, tổng 387 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

They know I'm gonna be okay

Tôi biết tôi sẽ ổn mà

Quá khứ đơn10 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

And the Jay-Z song was on

Và bài hát của Jay-Z đang được phát

12 từ đáng học trong Miley Cyrus - Party In The U.S.A

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
playinđộng từđang chơi7
usa/ˌjuːˌeˈseɪ/danh từnước Mỹ5
tummy'sdanh từcủa cái bụng2
homesick/ˈhoʊmˌsɪk/tính từnhớ nhà2
turnindanh từquay2
cab/kæb/taxi2
taxi/ˈtæksi/danh từxe taxi2
flight/flaɪt/danh từchuyến bay2
feelindanh từcảm giác2
pressure/ˈpreʃər/danh từáp lực2
nervous/ˈnɜːrvəs/tính từlo lắng2
everytime/ˈevriˌtaɪm/trạng từmỗi lần2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh