Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Shakira ft. Carlinhos Brown - Dare (La La La) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài cổ động World Cup 2014, nên vốn từ của nó là vốn từ của bóng đá và của không khí lễ hội. Bài chạy 64 từ mỗi phút — chậm, dễ nghe.

Ngữ pháp chính: động từ "dare"

dare someone (to do something) = thách ai làm gì

Trong bài: I dare you — tôi thách bạn đấy.

Dare là động từ đặc biệt vì nó dùng được theo hai cách:

  • Như động từ thường: I dare you to jump. — Tôi thách bạn nhảy đi.
  • Như động từ khuyết thiếu: How dare you! — Sao bạn dám!

Câu How dare you rất đáng thuộc nguyên khối: dùng khi phẫn nộ trước hành động của ai đó. Chú ý không có do: không phải How do you dare.

Còn một cách dùng nữa rất thông dụng: I daren't hoặc I don't dare = tôi không dám.

Trò chơi trong tên bài

Bài nhắc tới truth or dare — trò chơi "thật hay thách", trong đó người chơi chọn một là trả lời thật một câu hỏi, hai là làm một việc bị thách. Đây là trò rất quen với thanh thiếu niên Anh Mỹ, và biết nó thì câu It's truth or dare mới có nghĩa.

Ngữ pháp 2: act like you mean it

act like + mệnh đề = hành xử như thể

Then act like you mean it — vậy thì hãy làm như bạn thật lòng muốn.

mean it là cụm rất đáng thuộc: nghĩa "nói thật lòng, không đùa". Do you mean it? = bạn nói thật đấy chứ? I mean it. = tôi nói nghiêm túc đấy.

Chú ý phân biệt với mean to = có ý định: I didn't mean to hurt you.

Từ vựng trong bài

  • planet /ˈplænɪt/ — hành tinh.
  • whistle /ˈwɪsl/ — cái còi; và động từ nghĩa huýt sáo. Chữ t câm.
  • soar /sɔːr/ — bay vút lên. Đọc y hệt sore (đau nhức).
  • eagle /ˈiːɡl/ — đại bàng.
  • sorrow /ˈsɑːroʊ/ — nỗi buồn sâu. Trang trọng hơn sadness.
  • doubt /daʊt/ — mối ngờ vực. Chữ b câm.
  • leave behind — bỏ lại phía sau.

Câu dịch hay

"Beats like a drum"Đập như tiếng trống.
beat ở đây là động từ nghĩa "đập" (nhịp tim, trống). Chú ý so sánh like a drum có mạo từ a — bắt buộc với danh từ đếm được số ít.

"There's no space for fear or sorrow"Chẳng còn chỗ cho sợ hãi hay buồn đau.
There's no space/room for… = không còn chỗ cho. Dùng được cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Chú ý spaceroom ở nghĩa này đều là danh từ không đếm được, nên không có a.

Một lưu ý khi nghe

Bài có xen vài câu tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Tây Ban Nha — đó là chủ ý, vì đây là bài cho một giải đấu ở Brazil. Đừng cố nghe ra tiếng Anh ở những đoạn đó. Với người học, việc nhận ra "chỗ này không phải tiếng Anh" cũng là một kỹ năng nghe.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
44
Tốc độ nói
64 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 85 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 44 câu thoại, tổng 212 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

It's truth or dare can you feel it

Đó là trò sự thật hay thách thức, bạn cảm nhận được chứ?

Hiện tại tiếp diễn3 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

Like a drum. Destiny's calling

Như tiếng trống. Số phận đang vẫy gọi

Bài hát khác để học tiếng Anh