Cả bài là một phép ẩn dụ kéo dài: nỗi đau tình cảm được ví như một vết thương phải khâu lại. Nắm bộ từ vựng đó là hiểu trọn bài.
Từ vựng trong bài — một bộ đi liền nhau
- stitches /ˈstɪtʃɪz/ — những mũi khâu (trên vết thương). Số ít stitch cũng là động từ nghĩa khâu.
- thread /θred/ — sợi chỉ. Một âm tiết, th là âm gió.
- needle /ˈniːdl/ — cây kim.
- bleed /bliːd/ — chảy máu. Chia: bleed - bled - bled. Danh từ là blood /blʌd/ — chú ý nguyên âm đổi hẳn.
- sore /sɔːr/ — đau nhức, ê ẩm.
- ache /eɪk/ — cơn đau âm ỉ. Đọc /eɪk/, không đọc theo mặt chữ.
- bitter /ˈbɪtər/ — đắng; nghĩa bóng là cay đắng, hằn học.
Bốn từ đầu luôn xuất hiện cùng nhau ngoài đời — trong bệnh viện, trong may vá. Học cả bộ một lượt sẽ nhớ chắc hơn nhặt rời từng từ ở bốn bài khác nhau.
Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1
If + hiện tại đơn, mệnh đề chính (will / can / be going to)
Trong bài: If I quit calling you my lover — nếu tôi thôi gọi em là người yêu.
Hai điểm đáng nhớ ở câu này:
Một — sau if dùng hiện tại đơn (quit), không dùng will. Đây là lỗi phổ biến nhất với cấu trúc này.
Hai — quit đòi động từ theo sau ở dạng -ing: quit calling, quit smoking, quit drinking. Không bao giờ là quit to call.
Câu dịch hay
"Your words cut deeper than a knife" — Lời em nói cứa sâu hơn cả dao.
So sánh hơn với deeper than. Tính từ ngắn thì thêm -er; tính từ dài thì dùng more. Câu này cũng là ví dụ đẹp cho việc dùng động từ mạnh (cut) thay vì tính từ chung chung.
"Just like a moth drawn to a flame" — Như con thiêu thân lao vào lửa.
Đây là một hình ảnh quen thuộc trong tiếng Anh, tương đương "con thiêu thân" của tiếng Việt. Drawn là quá khứ phân từ của draw, ở đây nghĩa "bị hút về phía" chứ không phải "vẽ".
Một thành ngữ trong bài
reap what you sow — gieo nhân nào gặt quả nấy. Reap là gặt, sow là gieo. Câu này gốc từ Kinh Thánh và rất hay gặp trong tiếng Anh viết lẫn nói.
Một nghĩa thứ hai của "thread"
Ngoài "sợi chỉ", thread còn là chuỗi bài viết nối nhau trên mạng — cái mà tiếng Việt gọi là "luồng". Nếu bạn đọc tiếng Anh trên Internet, bạn sẽ gặp nghĩa này nhiều hơn hẳn nghĩa gốc.