Bài về một tối thứ Sáu đi nhảy mà chẳng cần tiền. Vốn từ rất nhỏ — chỉ 57 từ khác nhau — nhưng cấu trúc câu thì có mấy điểm rất đáng học.
Ngữ pháp 1: as long as
as long as + mệnh đề = miễn là, chừng nào mà
Bài dùng hai lần, và đó là bản lề của cả điệp khúc:
- As long as I can feel the beat — miễn là em còn cảm được nhịp nhạc
- As long as I keep… — miễn là em còn nhảy
Cụm này nêu điều kiện đủ. Nó tương đương provided that nhưng đời thường hơn nhiều. Lưu ý mệnh đề sau nó dùng hiện tại đơn ngay cả khi nói về tương lai: I'll wait as long as you come, không phải as long as you will come.
Ngữ pháp 2: phủ định kép trong khẩu ngữ
Trong bài, câu điệp khúc nói I don't need no money — em không cần tiền.
Về ngữ pháp chuẩn, hai phủ định (don't và no) trong một câu là sai — phải là I don't need any money. Nhưng trong khẩu ngữ và ca từ tiếng Anh, phủ định kép cực kỳ phổ biến và không biến câu thành khẳng định như trong toán. Nghĩa vẫn là "em không cần tiền", chỉ mạnh hơn.
Cùng kiểu trong bài còn có ain't got cash. Nghe thì nhận ra, còn khi viết thì dùng dạng chuẩn.
Từ vựng trong bài
- cheap /tʃiːp/ — rẻ. Cheap thrills = thú vui không tốn tiền.
- thrill /θrɪl/ — cảm giác phấn khích. Tính từ thrilling = ly kỳ, hồi hộp.
- cash /kæʃ/ — tiền mặt. Khác money ở chỗ cash chỉ tiền giấy và tiền xu.
- dollar bill — tờ đô la.
- beat /biːt/ — nhịp nhạc. Cũng là động từ nghĩa đánh, đập.
- high heels — giày cao gót.
- hit the dance floor — lên sàn nhảy. Hit trong cụm này nghĩa "đi tới", không phải "đánh": cùng kiểu với hit the road (lên đường), hit the gym (đi tập).
Câu dịch hay
"Come on… turn the radio on" — Nào nào, bật radio lên đi.
Ba từ on trong một câu với ba vai khác nhau: come on (thán từ giục), turn on (bật). Đây là ví dụ rõ nhất cho việc động từ cụm phải học nguyên cụm.
"I got all I need" — Em có đủ mọi thứ em cần.
I got ở đây là I've got rút gọn, nghĩa "tôi có" — không phải quá khứ của get. Cách nói này rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Ba việc chuẩn bị trong bài
Bài liệt kê một chuỗi việc rất đời thường, tiện để học cả cụm: do my hair (làm tóc), put my make up on (trang điểm), paint my nails (sơn móng), put my high heels on (đi giày cao gót). Chú ý cấu trúc put something on — mặc, đeo, đi vào; và khi tân ngữ là danh từ thì đặt đâu cũng được, nhưng nếu là đại từ thì phải nằm giữa: put them on.