Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sia - Cheap Thrills - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về một tối thứ Sáu đi nhảy mà chẳng cần tiền. Vốn từ rất nhỏ — chỉ 57 từ khác nhau — nhưng cấu trúc câu thì có mấy điểm rất đáng học.

Ngữ pháp 1: as long as

as long as + mệnh đề = miễn là, chừng nào mà

Bài dùng hai lần, và đó là bản lề của cả điệp khúc:

  • As long as I can feel the beat — miễn là em còn cảm được nhịp nhạc
  • As long as I keep… — miễn là em còn nhảy

Cụm này nêu điều kiện đủ. Nó tương đương provided that nhưng đời thường hơn nhiều. Lưu ý mệnh đề sau nó dùng hiện tại đơn ngay cả khi nói về tương lai: I'll wait as long as you come, không phải as long as you will come.

Ngữ pháp 2: phủ định kép trong khẩu ngữ

Trong bài, câu điệp khúc nói I don't need no money — em không cần tiền.

Về ngữ pháp chuẩn, hai phủ định (don'tno) trong một câu là sai — phải là I don't need any money. Nhưng trong khẩu ngữ và ca từ tiếng Anh, phủ định kép cực kỳ phổ biến và không biến câu thành khẳng định như trong toán. Nghĩa vẫn là "em không cần tiền", chỉ mạnh hơn.

Cùng kiểu trong bài còn có ain't got cash. Nghe thì nhận ra, còn khi viết thì dùng dạng chuẩn.

Từ vựng trong bài

  • cheap /tʃiːp/ — rẻ. Cheap thrills = thú vui không tốn tiền.
  • thrill /θrɪl/ — cảm giác phấn khích. Tính từ thrilling = ly kỳ, hồi hộp.
  • cash /kæʃ/ — tiền mặt. Khác money ở chỗ cash chỉ tiền giấy và tiền xu.
  • dollar bill — tờ đô la.
  • beat /biːt/ — nhịp nhạc. Cũng là động từ nghĩa đánh, đập.
  • high heels — giày cao gót.
  • hit the dance floor — lên sàn nhảy. Hit trong cụm này nghĩa "đi tới", không phải "đánh": cùng kiểu với hit the road (lên đường), hit the gym (đi tập).

Câu dịch hay

"Come on… turn the radio on"Nào nào, bật radio lên đi.
Ba từ on trong một câu với ba vai khác nhau: come on (thán từ giục), turn on (bật). Đây là ví dụ rõ nhất cho việc động từ cụm phải học nguyên cụm.

"I got all I need"Em có đủ mọi thứ em cần.
I got ở đây là I've got rút gọn, nghĩa "tôi có" — không phải quá khứ của get. Cách nói này rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Ba việc chuẩn bị trong bài

Bài liệt kê một chuỗi việc rất đời thường, tiện để học cả cụm: do my hair (làm tóc), put my make up on (trang điểm), paint my nails (sơn móng), put my high heels on (đi giày cao gót). Chú ý cấu trúc put something on — mặc, đeo, đi vào; và khi tân ngữ là danh từ thì đặt đâu cũng được, nhưng nếu là đại từ thì phải nằm giữa: put them on.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
54
Tốc độ nói
92 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 57 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 54 câu thoại, tổng 336 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh ngang bằng8 lần

Công thức: as + tính từ + as

As long as I keep dancing

Khi em tiếp tục nhảy múa

Quá khứ đơn26 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

I got all I need

Em có mọi thứ em cần

Tương lai với will4 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

It's Saturday and I won't be long

Tối thứ sáu rồi và em không đợi lâu đâu

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

As long as I can feel the beat

Khi em có thể cảm nhận giai điệu nhạc

Câu mệnh lệnh2 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

Come on, come on, turn the radio on

Nào hãy bật radio lên

Bài hát khác để học tiếng Anh