Bad Blood là bài về một tình bạn đổ vỡ. Tên bài là một thành ngữ, và nếu dịch từng chữ thì cả bài mất nghĩa — nên ta bắt đầu từ đó.
Thành ngữ trung tâm: bad blood
bad blood (between people) = mối hiềm khích, thù oán cũ
Nghĩa đen là "máu xấu", nhưng nghĩa thật là sự thù ghét còn lại giữa hai người sau một chuyện không hay. Trong bài nó đối lập trực tiếp với mad love (tình cảm nồng nhiệt) ở câu ngay sau — một cặp đối rất gọn.
Vài thành ngữ khác cùng chữ blood, đều thông dụng:
- in cold blood — máu lạnh, tàn nhẫn có tính toán
- blood runs cold — lạnh sống lưng vì sợ
- flesh and blood — người ruột thịt
Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành
have/has + quá khứ phân từ
Bài dùng thì này ở chính câu điệp khúc: now we've got bad blood — giờ giữa ta đã có hiềm khích.
Chữ now đi kèm là dấu hiệu điển hình: thì hiện tại hoàn thành nói về một việc xảy ra trong quá khứ nhưng hậu quả còn nguyên ở hiện tại. So sánh:
- We had bad blood. — hồi đó có mâu thuẫn (giờ có thể hết rồi).
- We've got bad blood. — mâu thuẫn vẫn còn đó.
Bài cũng dùng nhiều lần Remember when you…? — mẫu câu gợi lại kỷ niệm, và sau when luôn là quá khứ đơn.
Từ vựng trong bài
- solve /sɑːlv/ — giải quyết. Danh từ: solution.
- battle /ˈbætl/ — trận đánh. Battle scars = những vết sẹo chiến trận.
- scar /skɑːr/ — vết sẹo.
- bruise /bruːz/ — vết bầm. Chú ý đọc /bruːz/, chữ s phát âm /z/.
- amnesia /æmˈniːʒə/ — chứng mất trí nhớ.
- sincere /sɪnˈsɪr/ — chân thành. Trạng từ sincerely dùng để kết thư.
- band-aid — miếng băng dán cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ đây là tên thương hiệu đã thành từ chung.
Câu dịch hay
"Band-aids don't fix bullet holes" — Băng cá nhân không vá được lỗ đạn.
Câu hay nhất bài: một hình ảnh rất cụ thể để nói rằng lời xin lỗi qua loa không chữa được tổn thương lớn. Chú ý fix ở đây nghĩa "chữa, vá lại".
"You say sorry just for show" — Cô xin lỗi chỉ để làm màu.
for show là cụm rất đáng thuộc: làm cho có, làm để người khác thấy chứ không thật lòng.
Một cụm nữa: write someone off
Remember when you tried to write me off? — nhớ hồi cô định gạch tên tôi ra không?
write someone off = coi ai đó là bỏ đi, không còn đáng để ý. Đây là động từ cụm mà nghĩa hoàn toàn không suy được từ write (viết) — phải học nguyên cụm.