Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Taylor Swift - Bad Blood ft. Kendrick Lamar - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Taylor Swift

Bad Blood là bài về một tình bạn đổ vỡ. Tên bài là một thành ngữ, và nếu dịch từng chữ thì cả bài mất nghĩa — nên ta bắt đầu từ đó.

Thành ngữ trung tâm: bad blood

bad blood (between people) = mối hiềm khích, thù oán cũ

Nghĩa đen là "máu xấu", nhưng nghĩa thật là sự thù ghét còn lại giữa hai người sau một chuyện không hay. Trong bài nó đối lập trực tiếp với mad love (tình cảm nồng nhiệt) ở câu ngay sau — một cặp đối rất gọn.

Vài thành ngữ khác cùng chữ blood, đều thông dụng:

  • in cold blood — máu lạnh, tàn nhẫn có tính toán
  • blood runs cold — lạnh sống lưng vì sợ
  • flesh and blood — người ruột thịt

Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành

have/has + quá khứ phân từ

Bài dùng thì này ở chính câu điệp khúc: now we've got bad blood — giờ giữa ta đã có hiềm khích.

Chữ now đi kèm là dấu hiệu điển hình: thì hiện tại hoàn thành nói về một việc xảy ra trong quá khứ nhưng hậu quả còn nguyên ở hiện tại. So sánh:

  • We had bad blood. — hồi đó có mâu thuẫn (giờ có thể hết rồi).
  • We've got bad blood. — mâu thuẫn vẫn còn đó.

Bài cũng dùng nhiều lần Remember when you…? — mẫu câu gợi lại kỷ niệm, và sau when luôn là quá khứ đơn.

Từ vựng trong bài

  • solve /sɑːlv/ — giải quyết. Danh từ: solution.
  • battle /ˈbætl/ — trận đánh. Battle scars = những vết sẹo chiến trận.
  • scar /skɑːr/ — vết sẹo.
  • bruise /bruːz/ — vết bầm. Chú ý đọc /bruːz/, chữ s phát âm /z/.
  • amnesia /æmˈniːʒə/ — chứng mất trí nhớ.
  • sincere /sɪnˈsɪr/ — chân thành. Trạng từ sincerely dùng để kết thư.
  • band-aid — miếng băng dán cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ đây là tên thương hiệu đã thành từ chung.

Câu dịch hay

"Band-aids don't fix bullet holes"Băng cá nhân không vá được lỗ đạn.
Câu hay nhất bài: một hình ảnh rất cụ thể để nói rằng lời xin lỗi qua loa không chữa được tổn thương lớn. Chú ý fix ở đây nghĩa "chữa, vá lại".

"You say sorry just for show"Cô xin lỗi chỉ để làm màu.
for show là cụm rất đáng thuộc: làm cho có, làm để người khác thấy chứ không thật lòng.

Một cụm nữa: write someone off

Remember when you tried to write me off? — nhớ hồi cô định gạch tên tôi ra không?

write someone off = coi ai đó là bỏ đi, không còn đáng để ý. Đây là động từ cụm mà nghĩa hoàn toàn không suy được từ write (viết) — phải học nguyên cụm.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
67
Tốc độ nói
123 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 142 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 67 câu thoại, tổng 489 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng5 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

You know it used to be mad love

Cô biết tôi và cô đã yêu mến nhau đến chừng nào rồi chứ

Quá khứ đơn36 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

You made a really deep cut

Cô đâm sau lưng tôi xui lắm nhỉ

Câu mệnh lệnh4 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

Remember when you tried to write me off?

Nhớ khi cô muốn bỏ tôi ra một bên trong đầu cô không?

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

And I don't think we can solve 'em

Nhưng tôi chắc rằng không thể giải quyết được đâu

Bài hát khác để học tiếng Anh