Stressed Out là bài có ca từ nói về việc lớn lên và nhớ tuổi thơ. Với người học tiếng Anh, nó đáng chú ý vì một lý do rất thực dụng: vốn từ trong bài là thứ bạn dùng để kể chuyện đời mình.
Vốn từ về cuộc sống thật
Phần lớn bài hát pop nói về tình yêu. Đó là nhóm từ đẹp nhưng hẹp — bạn không dùng nó khi kể về công việc, gia đình hay những lo lắng hằng ngày.
Bài này thì nói về áp lực tiền bạc, chuyện phải trưởng thành, nỗi nhớ hồi bé, việc bị người khác đánh giá. Toàn những chủ đề mà bạn thật sự nói tới trong đời sống.
Nhóm từ trung tâm vì thế rất dùng được: từ chỉ áp lực và cảm xúc tiêu cực, từ về tiền bạc và công việc, từ chỉ thời gian và giai đoạn cuộc đời. Đây là lớp vốn từ mà người học thường thiếu hụt nhất khi phải nói về bản thân.
Cách hát: nửa hát nửa đọc
Đây là điểm cần biết trước. Bài xen giữa các đoạn hát và các đoạn đọc gần với rap, nhịp khá nhanh ở những đoạn đó.
Với người học, hai đoạn này có độ khó rất khác nhau:
Đoạn hát — chậm hơn, rõ hơn, có khoảng nghỉ. Đây là phần đáng học.
Đoạn đọc nhanh — âm bị nén mạnh, nhiều chỗ nuốt, ít điểm ngắt. Nếu bạn mới học, hãy bỏ qua trong vài tuần đầu.
Thu hẹp phạm vi luôn tốt hơn bỏ cuộc.
Bài này hát khoảng 144 từ mỗi phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho nhạc ở đây. Nếu bạn nghe mà chữ cứ trôi mất trước khi kịp nhận ra, nghe chép chính tả tiếng Anh qua bài hát là cách tập bắt trọn từng câu thay vì đoán theo giai điệu.
Thứ đoạn nhanh dạy được
Khi bạn đã đủ trình, đoạn đọc nhanh có giá trị riêng: nó cho bạn nghe hiện tượng rút gọn ở dạng đậm đặc.
Các dạng như gonna, wanna, gotta, 'cause xuất hiện liên tục trong tiếng Anh nói nhưng gần như không có trong sách giáo khoa. Đây là một trong những lý do lớn khiến người học đọc hiểu tốt mà nghe vẫn hụt — bạn quen thấy dạng đầy đủ trên giấy nên tai không nhận ra dạng rút gọn.
Lưu ý: nhận ra khi nghe là kỹ năng cần có, nhưng khi viết — nhất là trong bài thi hay email công việc — hãy dùng dạng đầy đủ.
Từ vựng đáng nhặt
- stressed out — căng thẳng, quá tải. Chú ý dạng tính từ có đuôi -ed tả cảm giác của người; stressful mới là tả tính chất của sự việc. Người Việt hay dùng lẫn cặp này.
- pretend — giả vờ. Cấu trúc theo sau là pretend to do something.
- turn out — hoá ra là. Cụm động từ cực kỳ thông dụng mà nghĩa không suy ra được từ hai từ thành phần.
- used to — từng, đã từng. Chú ý phân biệt với be used to (quen với) — hai cấu trúc nhìn giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn, và đây là lỗi rất phổ biến.
- wish — ước. Sau wish, tiếng Anh lùi thì một bậc so với thực tế — nói về hiện tại thì dùng quá khứ. Người Việt hay quên bước này.
Điểm ngữ pháp
Bài dùng dày đặc cấu trúc nói về quá khứ đối lập với hiện tại — hồi đó thế này, bây giờ thế kia. Đây là dịp tốt để nghe các thì chuyển qua lại trong cùng một mạch, thay vì học từng thì riêng lẻ trong bài tập.
Người Việt hay vấp ở đây vì tiếng Việt không đánh dấu thì bằng hình thái động từ. Vừa nghe vừa để ý mỗi khi động từ đổi dạng, rồi tự hỏi bài đang nói về lúc nào.
Cách luyện
- Nghe trọn một lượt không nhìn lời, để nhận ra cấu trúc hai kiểu đoạn.
- Bật lời song ngữ, chỉ đi các đoạn hát trong vài lượt đầu.
- Làm bài tập nhận thì: mỗi khi động từ đổi dạng, tự hỏi bài đang nói về lúc nào.
- Nhặt năm từ, ưu tiên nhóm về áp lực và cuộc sống — đây là bài hiếm hoi gom được nhóm này.
- Chỉ mở sang đoạn đọc nhanh khi phần hát đã trơn.
- Vài ngày sau nghe lại, che dòng tiếng Việt.
Hợp với ai
Phần hát hợp từ A2 đến B1. Cả bài kể cả đoạn đọc nhanh thì cần B2.
Đây là lựa chọn tốt nếu bạn đã chán vốn từ về tình yêu và muốn học nhóm từ dùng để nói về chính cuộc sống của mình.