Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Twenty one pilots - Stressed Out - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Stressed Out là bài có ca từ nói về việc lớn lên và nhớ tuổi thơ. Với người học tiếng Anh, nó đáng chú ý vì một lý do rất thực dụng: vốn từ trong bài là thứ bạn dùng để kể chuyện đời mình.

Vốn từ về cuộc sống thật

Phần lớn bài hát pop nói về tình yêu. Đó là nhóm từ đẹp nhưng hẹp — bạn không dùng nó khi kể về công việc, gia đình hay những lo lắng hằng ngày.

Bài này thì nói về áp lực tiền bạc, chuyện phải trưởng thành, nỗi nhớ hồi bé, việc bị người khác đánh giá. Toàn những chủ đề mà bạn thật sự nói tới trong đời sống.

Nhóm từ trung tâm vì thế rất dùng được: từ chỉ áp lực và cảm xúc tiêu cực, từ về tiền bạc và công việc, từ chỉ thời gian và giai đoạn cuộc đời. Đây là lớp vốn từ mà người học thường thiếu hụt nhất khi phải nói về bản thân.

Cách hát: nửa hát nửa đọc

Đây là điểm cần biết trước. Bài xen giữa các đoạn hát và các đoạn đọc gần với rap, nhịp khá nhanh ở những đoạn đó.

Với người học, hai đoạn này có độ khó rất khác nhau:

Đoạn hát — chậm hơn, rõ hơn, có khoảng nghỉ. Đây là phần đáng học.

Đoạn đọc nhanh — âm bị nén mạnh, nhiều chỗ nuốt, ít điểm ngắt. Nếu bạn mới học, hãy bỏ qua trong vài tuần đầu.

Thu hẹp phạm vi luôn tốt hơn bỏ cuộc.

Bài này hát khoảng 144 từ mỗi phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho nhạc ở đây. Nếu bạn nghe mà chữ cứ trôi mất trước khi kịp nhận ra, nghe chép chính tả tiếng Anh qua bài hát là cách tập bắt trọn từng câu thay vì đoán theo giai điệu.

Thứ đoạn nhanh dạy được

Khi bạn đã đủ trình, đoạn đọc nhanh có giá trị riêng: nó cho bạn nghe hiện tượng rút gọn ở dạng đậm đặc.

Các dạng như gonna, wanna, gotta, 'cause xuất hiện liên tục trong tiếng Anh nói nhưng gần như không có trong sách giáo khoa. Đây là một trong những lý do lớn khiến người học đọc hiểu tốt mà nghe vẫn hụt — bạn quen thấy dạng đầy đủ trên giấy nên tai không nhận ra dạng rút gọn.

Lưu ý: nhận ra khi nghe là kỹ năng cần có, nhưng khi viết — nhất là trong bài thi hay email công việc — hãy dùng dạng đầy đủ.

Từ vựng đáng nhặt

  • stressed out — căng thẳng, quá tải. Chú ý dạng tính từ có đuôi -ed tả cảm giác của người; stressful mới là tả tính chất của sự việc. Người Việt hay dùng lẫn cặp này.
  • pretend — giả vờ. Cấu trúc theo sau là pretend to do something.
  • turn out — hoá ra là. Cụm động từ cực kỳ thông dụng mà nghĩa không suy ra được từ hai từ thành phần.
  • used to — từng, đã từng. Chú ý phân biệt với be used to (quen với) — hai cấu trúc nhìn giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn, và đây là lỗi rất phổ biến.
  • wish — ước. Sau wish, tiếng Anh lùi thì một bậc so với thực tế — nói về hiện tại thì dùng quá khứ. Người Việt hay quên bước này.

Điểm ngữ pháp

Bài dùng dày đặc cấu trúc nói về quá khứ đối lập với hiện tại — hồi đó thế này, bây giờ thế kia. Đây là dịp tốt để nghe các thì chuyển qua lại trong cùng một mạch, thay vì học từng thì riêng lẻ trong bài tập.

Người Việt hay vấp ở đây vì tiếng Việt không đánh dấu thì bằng hình thái động từ. Vừa nghe vừa để ý mỗi khi động từ đổi dạng, rồi tự hỏi bài đang nói về lúc nào.

Cách luyện

  1. Nghe trọn một lượt không nhìn lời, để nhận ra cấu trúc hai kiểu đoạn.
  2. Bật lời song ngữ, chỉ đi các đoạn hát trong vài lượt đầu.
  3. Làm bài tập nhận thì: mỗi khi động từ đổi dạng, tự hỏi bài đang nói về lúc nào.
  4. Nhặt năm từ, ưu tiên nhóm về áp lực và cuộc sống — đây là bài hiếm hoi gom được nhóm này.
  5. Chỉ mở sang đoạn đọc nhanh khi phần hát đã trơn.
  6. Vài ngày sau nghe lại, che dòng tiếng Việt.

Hợp với ai

Phần hát hợp từ A2 đến B1. Cả bài kể cả đoạn đọc nhanh thì cần B2.

Đây là lựa chọn tốt nếu bạn đã chán vốn từ về tình yêu và muốn học nhóm từ dùng để nói về chính cuộc sống của mình.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
55
Tốc độ nói
143 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 141 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 55 câu thoại, tổng 514 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng11 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

We used to play pretend, wake up

Chúng tôi thường giả vờ, thực tế đi,

Động từ + to + động từ4 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

Saying, "Wake up, you need to make money."

Họ nói rằng "Thôi thực tế đi, phải kiếm tiền đi chứ"

Quá khứ đơn33 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

but now we're stressed out.

còn giờ thì ta quá mệt mỏi

Động từ khuyết thiếu6 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

Wish we could turn back time, to the good ol' days

Mong sao ta có thể quay ngược thời gian về tháng ngày êm đẹp

Hiện tại tiếp diễn4 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

How come I'm never able to identify where it's coming from

Tại sao tôi chẳng thể biết mùi hương ấy xuất phát từ đâu

6 từ đáng học trong Twenty one pilots - Stressed Out

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
momma/ˈmɑːmə/danh từ6
bettertính từtốt hơn3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập3
outer/ˈaʊtər/tính từbên ngoài3
rocketdanh từtên lửa3
ship/ʃɪp/động từtàu3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh