Đang tải video...
30 Rock — Phim của Jenna Maroney thảm hoạ - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch 30 Rock Streaming on Peacock: https://pck.tv/3gdiSIP When Jenna (Jane Krakowski) finishes making her new movie, The Rural Juror, Liz (Tina Fey) struggles to find a way to tell her that it's a catastrophe. (Season 1 Episode 10).
Toàn bộ 164 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 164 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 348 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 164 câu thoại, tổng 880 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Oh, you won't be disappointed.”
→ Ồ, cậu sẽ không thất vọng đâu.
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Yeah, and he just finished writing the”
→ Ừ, và ông ấy vừa viết xong
Quá khứ đơn39 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Sorry, that was my publicist.”
→ Xin lỗi, quản lý truyền thông của tớ đấy.
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Maybe I'll finally start getting some respect”
→ Có khi cuối cùng tớ cũng được người ta tôn trọng
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Could it be "roar her gem her?"”
→ Có khi là "gào lên viên ngọc của cô ta"?
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“each other, we're not working.”
→ thì mình còn không phải làm việc.
10 từ đáng học trong 30 Rock — Phim của Jenna Maroney thảm hoạ
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jenna's | danh từ | của Jenna | 3 | |
| office | danh từ | văn phòng | 3 | |
| juror | /ˈdʒʊrər/ | danh từ | bồi thẩm viên | 2 |
| publicist | danh từ | người phụ trách truyền thông | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| constance | /ˈkɑːnstəns/ | danh từ | Constance | 2 |
| rural | /ˈrʊrəl/ | nông thôn | 2 | |
| wreck | /rekt/ | vụ đắm tàu | 2 | |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | danh từ | ý kiến | 2 |
| release | /riˈliːs/ | phát hành | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.