Đang tải video...
A 15-Year-Old Entrepreneur Impresses the Sharks - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Fifteen-year-old Carson Grill and his father Jason pitch their paint storage solution Touch Up Cup, and the Sharks can't stop marveling at Carson's business knowledge and command of the terminology involved. And it's going to get Touch Up Cup some offers. From the season 12 premiere of Shark Tank. Watch Shark Tank FRIDAY 8|7c on ABC, streaming, on demand, and Hulu.
Toàn bộ 115 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 115
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 115 câu thoại, tổng 788 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“But those guys have made great offers,”
→ Nhưng mấy người kia đã ra giá quá tốt,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“with one of the most recognizable brands”
→ với một trong những thương hiệu dễ nhận biết nhất
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“for three to four days longer than conventional packaging.”
→ lâu hơn bao bì thông thường ba đến bốn ngày.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna be a freshman in high school.”
→ Cháu sắp vào lớp 10.
Quá khứ đơn21 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“"Oh, you brought your kid.”
→ "Ồ, anh dẫn cả con vào à.
Hiện tại tiếp diễn12 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“So you're manufacturing for them?”
→ Vậy cháu sản xuất cho họ?
16 từ đáng học trong A 15-Year-Old Entrepreneur Impresses the Sharks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| label | /ˈleɪbəld/ | động từ | nhãn | 4 |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 4 | |
| retail | /ˈriːˌteɪl/ | danh từ | bán lẻ | 3 |
| shark | /ʃɑːrk/ | danh từ | cá mập | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| cup | /kʌp/ | cốc | 3 | |
| wholesale | /ˈhoʊlˌseɪl/ | danh từ | bán buôn | 2 |
| buyer | mua | 2 | ||
| partnership | /ˈpɑːrtnərˌʃɪp/ | danh từ | quan hệ đối tác | 2 |
| distribution | /ˌdɪstrəˈbjuːʃən/ | phân phối | 2 | |
| dilemma | /dɪˈlemə/ | danh từ | tình thế tiến thoái lưỡng nan | 2 |
| hallway | danh từ | hành lang | 2 | |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | tính từ | cá nhân | 2 |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 2 | |
| chair | /tʃer/ | ghế | 2 | |
| pack | /pæk/ | động từ | đóng gói | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.