Đang tải video...
A Mennonite Girl | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mọi cô gái Mennonite đều phải chọn khi trưởng thành: gia nhập nhà thờ và làm mẹ, hay rời cộng đồng ra thế giới bên ngoài. Phim theo chân một cô gái ở đúng ngã rẽ đó.
Toàn bộ 348 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 348
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 571 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 348 câu thoại, tổng 1.933 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have worn my hair bun.”
→ Đáng lẽ con nên búi tóc lên.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I remember I used to love in the summer”
→ Mẹ nhớ hồi hè mẹ rất thích
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“they probably wouldn't have worn pink.”
→ chắc họ không mặc màu hồng đâu.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that were raised that way.”
→ được nuôi dạy theo cách đó.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Look better than everybody else.”
→ Trông đẹp hơn tất cả mọi người.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“influenced as far as typically most families,”
→ của hội thánh, ừm, ở chỗ là hầu hết các gia đình,
16 từ đáng học trong A Mennonite Girl | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| yep | /jep/ | thán từ | ừ | 8 |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 7 |
| sleeve | /sliːv/ | danh từ | tay áo | 4 |
| internet | /ˈɪntərˌnet/ | mạng internet | 4 | |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| people | mọi người | 3 | ||
| doll | /dɑːl/ | danh từ | búp bê | 3 |
| filter | /ˈfɪltərɪŋ/ | bộ lọc | 3 | |
| fold | /ˈfoʊldəd/ | gấp | 3 | |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 3 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| dressy | /ˈdresi/ | tính từ | sang trọng chỉnh tề | 2 |
| baptism | /ˈbæptɪzəm/ | danh từ | lễ rửa tội | 2 |
| stretchy | tính từ | co giãn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.