Đang tải video...
A Murder Case That Brought Domestic Violence to Light | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sau nhiều năm bị chồng đánh đập, Francine Hughes giết chồng và châm ngòi cho một cuộc tranh luận toàn nước Mỹ về bạo hành gia đình. Các con bà kể lại đêm đó và những gì xảy ra sau phiên toà.
Toàn bộ 342 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 342
- Tốc độ nói
- 125 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 698 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 342 câu thoại, tổng 2.376 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She could've taken the kids,”
→ Bà ấy có thể mang các con đi,
Thể bị động19 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that I was being abused.”
→ là một điều nhục nhã.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Because traditionally, wife beating has been considered”
→ Bởi xưa nay, chuyện chồng đánh vợ vẫn bị coi là
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that deserve to be out more than me”
→ xứng đáng được ra ngoài hơn tôi,
Quá khứ tiếp diễn12 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Francine felt like somebody was caring”
→ Francine cảm thấy lần đầu tiên sau rất lâu
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“What needs to be understood”
→ Điều cần được hiểu
16 từ đáng học trong A Murder Case That Brought Domestic Violence to Light | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| women | danh từ | phụ nữ | 13 | |
| been | đã | 11 | ||
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 8 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 6 |
| jury | /ˈdʒʊri/ | danh từ | bồi thẩm đoàn | 5 |
| battered | /ˈbætərd/ | tính từ | tơi tả, tẩm bột | 5 |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 5 | |
| arrest | /ərˈestɪd/ | động từ | bắt giữ | 4 |
| abuse | /əˈbjuːzd/ | động từ | lạm dụng | 4 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 4 | |
| law | /lɔː/ | danh từ | luật | 4 |
| scene | /siːn/ | cảnh | 3 | |
| office | danh từ | văn phòng | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| clemency | /ˈklemənsi/ | khoan hồng | 2 | |
| traction | /ˈtrækʃən/ | danh từ | độ bám, đà tăng trưởng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.