Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Night In Casablanca (1946) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hài anh em nhà Marx — khách sạn Casablanca nơi các giám đốc cứ lần lượt bị giết

Toàn bộ 1.717 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.717
Tốc độ nói
99 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.511 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 1.717 câu thoại, tổng 8.404 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

Oh, you must have put it

Ồ, chắc ông để nó

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

My decoding is not what it used to be.

Khả năng giải mã của tôi không còn được như xưa.

Thể bị động30 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

- Poisoned, he was murdered!

- Đầu độc, tức là bị giết!

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

the play has started. (rattling)

ván đã bắt đầu rồi. (lạch xạch)

Câu điều kiện loại 17 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

if it'll get me somewheres.

nếu nó đưa tôi tới đâu đó.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

the finest swordsman in Bavaria!

tay kiếm cừ nhất xứ Bavaria!

16 từ đáng học trong A Night In Casablanca (1946)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
monsieur/məˈsjɜːr/danh từquý ông28
tense/tens/tính từcăng thẳng22
manager/ˈmænədʒər/danh từquản lý19
casablanca/ˌkæsəˈblæŋkə/danh từCasablanca16
earnest/ˈɜːrnɪst/tính từchân thành15
suspenseful/səˈspensfəl/tính từhồi hộp15
boss/bɑːs/danh từsếp15
mumbling/ˈmʌmbəlɪŋ/tính từlầm bầm13
treasure/ˈtreʒər/danh từkho báu13
planedanh từmáy bay13
sir/sɜːr/ngài13
beenđã11
found/ˈfaʊndɪd/thành lập11
rumblingđộng từtiếng ầm ì10
shall/ʃæl/động từsẽ10
bump/bʌmp/danh từchỗ xóc, va9

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.