Đang tải video...
A Plumm Summer (2007) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình phiêu lưu — hai anh em đi tìm con rối bị bắt cóc ở Montana năm 1968
Toàn bộ 2.020 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.020
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.525 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.020 câu thoại, tổng 9.299 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra11 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Must have been the onions.”
→ Chắc tại mấy củ hành.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- Oh, he used to be.”
→ - Ồ, ông ấy từng là.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Superstar Froggy Doo was stolen”
→ - Siêu sao Froggy Doo đã bị đánh cắp
So sánh hơn10 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Doesn't get any better than that.”
→ Chẳng còn gì hay hơn thế nữa.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The little cretins have sucked you dry.”
→ Lũ nhãi con đó đã vắt kiệt anh.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is the worst thing”
→ Đây là điều tồi tệ nhất
16 từ đáng học trong A Plumm Summer (2007)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| herb | /ɜːrb/ | danh từ | thảo mộc | 52 |
| sport | thể thao | 31 | ||
| children | danh từ | trẻ em | 30 | |
| somber | /ˈsɑːmbər/ | tính từ | u ám trầm buồn | 30 |
| tense | /tens/ | tính từ | căng thẳng | 27 |
| genie | /ˈdʒiːni/ | danh từ | thần đèn | 15 |
| rumbling | động từ | tiếng ầm ì | 14 | |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý | 14 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 12 |
| fbi | /ˈefˈbiːˈaɪ/ | danh từ | FBI | 12 |
| narrator | /ˈnereɪtər/ | danh từ | người dẫn chuyện | 12 |
| been | đã | 11 | ||
| puppet | /ˈpʌpət/ | danh từ | con rối | 10 |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 10 |
| motorcycle | /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ | danh từ | xe mô tô | 9 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 9 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.