Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Allied

Học tiếng Anh qua phim Allied

2016

Khi sĩ quan tình báo Max Vatan nghe tin có thể vợ mình tiếp tay cho kẻ thù, anh chỉ có 72 giờ để chứng minh cô vô tội và cứu gia đình mình trước khi anh bị buộc phải làm một việc khủng khiếp.

16 từ vựng thông dụng trong Allied

spygián điệp, do thám

We believe your wife is a German spy.

jailnhà tù

Delamare is in jail.

safetysự an toàn

I didn't see you set the travel safety.

pipeống

Hazel, filthy pipe smoke.

routinethói quen

routine procedures in cases of intimate betrayal

falsesai, giả

It'll be false information, only you will have it.

dutynhiệm vụ, nghĩa vụ

I've done my duty. We've cleaned up the circuit.

frankthẳng thắn, chân thành

They said Frank wanted to see me?

procedurethủ tục

One more thing. Boring. Procedure.

ambassadorđại sứ, sứ giả

Did you get him an invitation to the Ambassador's party yet?

transcriptbảng điểm

In one transcript, the agent refers to his source as,

raidcuộc đột kích, tấn công

They're asking people to give blood after the raid,

lieutenanttrung úy, sĩ quan phụ tá

Stand down, Flight Lieutenant.

entirelyhoàn toàn

You entirely okay, Madame Vatan?

resistancesự kháng cự

Marianne Beauséjour ran the most effective resistance circuit in Paris

sakelợi ích

Oh, for goodness sake!

Allied kể về hai điệp viên Đồng minh giả làm vợ chồng ở Casablanca năm 1942 rồi yêu nhau thật. Với người học tiếng Anh, nó cho ngôn ngữ của việc phải diễn.

Nói dối một cách trơn tru

Cả nửa đầu phim là hai người đóng vai: họ phải nhớ tiểu sử giả, trả lời câu hỏi bất ngờ mà không lộ, và giữ giọng điệu tự nhiên trong lúc căng thẳng.

Với người học, các cảnh đó rất đáng nghe — vì mỗi câu đều được cân nhắc kỹ, nói chậm và rõ. Đây là kiểu tiếng Anh có kiểm soát, ngược hẳn với thoại tự nhiên bừa bộn.

Phim cũng xen nhiều tiếng Pháp có phụ đề, và một tuyến truyện xoay quanh việc giọng nói tố cáo gốc gác — chi tiết rất gần với trải nghiệm người học ngoại ngữ.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • spy, false, routine — tình báo. Routine (thói quen, nếp làm việc) dùng được rộng.
  • jail, safety, pipe — nhóm chung.

Xem tiếp trong cụm

Inglourious Basterds cùng bối cảnh và cùng chủ đề giọng nói tố cáo thân phận; The Imitation GameDarkest Hour cùng thời kỳ.

Cảnh báo

Bạo lực và nội dung người lớn. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.