Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Alligator (1980) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim kinh dị "Alligator" — con cá sấu khổng lồ dưới cống ngầm Chicago

Toàn bộ 1.224 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.224
Tốc độ nói
82 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.520 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 1.224 câu thoại, tổng 7.443 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra11 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

might've been in these slayings?

của những vụ thảm sát này có thể là gì?

used to — chuyện đã từng6 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

Wild Bill, they used to call him.

Bill Hoang Dại, người ta gọi anh ta thế.

Thể bị động21 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

There's nothing to be confused about.

Chẳng có gì phải rối rắm cả.

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

Hundreds were injured and traffic has been

Hàng trăm người bị thương và giao thông đã bị

So sánh ngang bằng5 lần

Công thức: as + tính từ + as

Was it as big as he is?

Nó có to bằng ông ấy không?

Câu điều kiện loại 14 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

Now if you'll excuse us, Detective Madison

Giờ xin phép quý vị, thanh tra Madison

16 từ đáng học trong Alligator (1980)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
alligator/ˈæləˌɡeɪtər/danh từcá sấu Mỹ25
beenđã19
sewer/ˈsuːər/danh từcống ngầm13
found/ˈfaʊndɪd/thành lập8
he'll/hiːl/đại từanh ấy sẽ8
sir/sɜːr/ngài7
police/pəˈliːs/động từcảnh sát6
bettertính từtốt hơn5
kendall/ˈkendəl/danh từKendall5
ought/ɔːt/động từnên5
cop/kɑːp/danh từcảnh sát5
partner/ˈpɑːrtnər/đối tác5
radio/ˈreɪdiˌoʊ/đài phát thanh5
folks/foʊks/danh từmọi người, bà con4
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn4
disappearance/ˌdɪsəˈpɪrəns/danh từsự biến mất4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.