Đang tải video...
Alone Out Here | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Jon Wright công khai là người đồng tính trong một ngành và một vùng quê bảo thủ bậc nhất nước Úc. Phim theo chân anh qua một mùa xuất chuồng, giữa nỗi cô đơn, chuyện tình yêu và ý định thay đổi cách người ta nuôi thịt.
Toàn bộ 328 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 328
- Tốc độ nói
- 104 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 104 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 657 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 328 câu thoại, tổng 2.395 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“and I should have been the guy who should been”
→ còn tôi mới là người đáng lẽ phải làm
Câu điều kiện loại 22 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“If somebody did find him, it'd be fairly handy”
→ Nếu có ai tìm được nó, thì tôi cam đoan đó là một
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“And then he used to come”
→ Còn anh ấy thì cuối tuần
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The biggest thing is the difficulty”
→ Cái khó nhất là chuyện
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“it is known that you're specializing in conversion”
→ ai cũng biết anh chuyên về hiệu suất chuyển hoá thức ăn
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“people I've known that have committed suicide.”
→ những người tôi từng quen đã tự tử.
16 từ đáng học trong Alone Out Here | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| being | con người | 11 | ||
| people | mọi người | 10 | ||
| bull | /bʊl/ | bò đực | 8 | |
| gay | /ɡeɪ/ | tính từ | đồng tính | 7 |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| farmer | danh từ | nông dân | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| industry | /ˈɪndəstri/ | danh từ | ngành công nghiệp | 5 |
| sale | bán hàng | 4 | ||
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 4 |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 4 |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| cattle | /ˈkætəl/ | danh từ | gia súc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.