Đang tải video...
An N.Y.C. Subway Operator’s Nightmare | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2019 có 195 người bị tàu điện ngầm New York đâm phải. Phim "After the 12-9" đi vào nỗi đau của chính những người ngồi trong buồng lái.
Toàn bộ 231 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 231
- Tốc độ nói
- 119 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 534 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 231 câu thoại, tổng 1.702 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“what I used to do before, so.”
→ những gì tôi vẫn làm trước đây.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“such as this is discussed,”
→ như thế, thì có được nói tới,
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- The worst part about a 12-9”
→ - Phần tệ nhất của một vụ 12-9
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have heard feedback either way,”
→ Tôi từng nghe phản hồi ở cả hai phía,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Some days are a little harder than others,”
→ Có ngày khó hơn ngày khác,
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I always have to ask that question,”
→ Lúc nào tôi cũng phải tự hỏi câu đó:
16 từ đáng học trong An N.Y.C. Subway Operator’s Nightmare | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 9 | ||
| operator | /ˈɑːpərˌeɪtər/ | vận hành | 8 | |
| subway | /ˈsʌbˌweɪ/ | danh từ | tàu điện ngầm | 5 |
| incident | /ˈɪnsədənt/ | cố | 5 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| possibility | danh từ | khả năng | 3 | |
| preparedness | /priˈperədnəs/ | danh từ | sự chuẩn bị | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| weekday | /ˈwiːkˌdeɪ/ | danh từ | ngày trong tuần | 2 |
| transit | /ˈtrænzɪt/ | giao thông | 2 | |
| therapist | /ˈθerəpəst/ | danh từ | nhà trị liệu | 2 |
| response | /rɪˈspɑːns/ | danh từ | phản hồi | 2 |
| considered | /kənˈsɪdərd/ | tính từ | được coi là | 2 |
| service | động từ | dịch vụ | 2 | |
| station | nhà ga | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.