Đang tải video...
And The Beat Goes On: The Sonny And Cher Story - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tiểu sử âm nhạc — chuyện đời cặp song ca Sonny Bono và Cher từ lúc gặp nhau tới khi tan vỡ
Toàn bộ 2.039 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.039
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.439 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 2.039 câu thoại, tổng 10.000 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- I should have a veil.”
→ - Em phải có khăn voan chứ.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“It used to belong to Tony Curtis.”
→ Nó từng là của Tony Curtis.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is based on Sonny Bono's autobiography”
→ dựa trên tự truyện của Sonny Bono,
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I hustled the best route in town,”
→ Tôi giành được tuyến đường ngon nhất thành phố,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I mean, this is bigger than--”
→ Ý tôi là, chuyện này lớn hơn--
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“♪ Now history has turned the page uh-huh ♪”
→ ♪
16 từ đáng học trong And The Beat Goes On: The Sonny And Cher Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 17 | ||
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 13 |
| record | ghi lại | 13 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 11 |
| people | mọi người | 11 | ||
| rhythm | danh từ | nhịp điệu | 10 | |
| piano | danh từ | đàn piano | 8 | |
| bum | /bʌm/ | danh từ | mông | 7 |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | danh từ | chuyển động | 7 |
| bang | /bæŋ/ | tiếng nổ | 7 | |
| loco | /ˈloʊkoʊ/ | danh từ | điên | 6 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 6 | |
| working | làm việc | 5 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| tossin | danh từ | trằn trọc | 4 | |
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.