Đang tải video...
Anna To The Infinite Power - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim khoa học viễn tưởng — cô bé phát hiện mình không phải đứa duy nhất mang khuôn mặt đó
Toàn bộ 1.765 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.765
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.614 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.765 câu thoại, tổng 10.238 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra11 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should have asked me!”
→ Đáng lẽ anh phải hỏi em!
Thể bị động26 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Dr. Barrett was worried. He--”
→ Bác sĩ Barrett lo lắm. Ông ấy--
So sánh nhất10 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Listen...I haven't won the contest yet.”
→ Nghe này... anh chưa thắng cuộc thi đâu.
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as we live.”
→ chừng nào chúng ta còn sống.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You couldn't have pleased Graham more.”
→ Cô không thể làm Graham vui hơn được nữa đâu.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I like math better than anything.”
→ Cháu thích toán hơn mọi thứ.
16 từ đáng học trong Anna To The Infinite Power
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| zimmerman | /ˈzɪmərmən/ | danh từ | Zimmerman | 23 |
| piano | danh từ | đàn piano | 22 | |
| been | đã | 21 | ||
| reverie | /ˈrevəri/ | danh từ | sự mơ màng | 20 |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | danh từ | thí nghiệm | 11 |
| plane | danh từ | máy bay | 9 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 8 |
| scale | quy mô | 8 | ||
| distance | /ˈdɪstəns/ | danh từ | khoảng cách | 8 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| hart | /hɑːrt/ | danh từ | Hart | 7 |
| library | /ˈlaɪbreˌriː/ | danh từ | thư viện | 7 |
| clich | danh từ | sáo mòn | 6 | |
| clone | /kloʊn/ | danh từ | bản sao | 6 |
| people | mọi người | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.