Đang tải video...
As You Were | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong tương lai gần, một người lính bị thương trở về nhà với bộ chi giả tối tân thay cho cánh tay và cái chân đã mất ngoài mặt trận, và phải nối lại với gia đình mình.
Toàn bộ 274 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 274
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 443 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 274 câu thoại, tổng 1.251 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Relax honey, you're gonna be great.”
→ Thư giãn đi anh, anh sẽ làm tốt thôi.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“You gotta stop running away from it.”
→ Anh phải thôi chạy trốn khỏi nó.
Quá khứ đơn33 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- How was your run?”
→ - Buổi chạy thế nào?
Hiện tại tiếp diễn12 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Get in there, it's raining.”
→ Vào trong đi, trời mưa rồi.
Động từ khuyết thiếu12 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“- I can do that.”
→ - Cái đó tôi làm được.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take off the VR visor and watch your brother please.”
→ Tháo cái kính thực tế ảo ra và trông em giúp mẹ đi.
14 từ đáng học trong As You Were | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| shh | /ʃ/ | thán từ | suỵt | 6 |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 5 |
| service | động từ | dịch vụ | 4 | |
| caution | /ˈkɑːʃən/ | động từ | sự thận trọng | 3 |
| demolition | /ˌdeməˈlɪʃən/ | danh từ | sự phá dỡ | 2 |
| charged | /tʃɑːrdʒd/ | tính từ | đã sạc điện | 2 |
| robotic | tính từ | robot | 2 | |
| lawn | /lɔːn/ | danh từ | bãi cỏ | 2 |
| laser | danh từ | tia laser | 2 | |
| robot | /ˈroʊˌbɑːt/ | máy | 2 | |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | phí | 2 | |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | tính từ | nguy hiểm | 2 |
| health | /helθ/ | danh từ | sức khỏe | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.