Đang tải video...
Avarya | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một ông lão trôi dạt trong vũ trụ suốt nhiều năm, bên cạnh chỉ có người máy Avarya. Avarya được lập trình để bảo vệ ông bằng mọi giá - và chính điều đó biến con tàu thành nhà tù.
Toàn bộ 167 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 167
- Tốc độ nói
- 57 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 57 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 368 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 167 câu thoại, tổng 1.139 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Well, I used to live there!”
→ Thì ta đã từng sống ở đó đấy!
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“If you have calmed down,”
→ Nếu ngài đã bình tĩnh lại,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Health is more than just a functioning body, Robot.”
→ Sức khoẻ đâu chỉ là một cơ thể còn hoạt động, Robot.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Take me to the best among these planets, Robot!”
→ Đưa ta tới nơi tốt nhất trong số đó đi, Robot!
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to move on.”
→ Chúng ta phải đi tiếp.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“But you keep saying damp air this, short daytime that.”
→ Mà ngươi cứ nào là không khí ẩm, nào là ban ngày ngắn.
16 từ đáng học trong Avarya | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 23 | |
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 11 |
| confirm | /kənˈfɜːrm/ | động từ | xác nhận | 10 |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 5 |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà | 4 | |
| alternative | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | lựa chọn thay thế | 4 | |
| among | /əˈmʌŋ/ | giới từ | giữa | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| habitable | /ˈhæbətəbəl/ | tính từ | ở được | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| inadequate | /ˌɪˈnædəkwət/ | tính từ | không đạt | 2 |
| obey | /oʊˈbeɪ/ | tuân theo | 2 | |
| suitable | /ˈsuːtəbəl/ | tính từ | phù hợp | 2 |
| awful | /ˈɑːfəl/ | tính từ | tệ hại | 2 |
| harm | /hɑːrm/ | tổn hại | 2 | |
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.