Đang tải video...
Balls Up — One-Night Stand in the Jungle - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
The ultimate mood killer. Balls Up is now streaming on Prime Video. Balls Up is now streaming on Prime Video. » Watch Balls Up on Prime Video: https://amzn.to/4cukrze
Toàn bộ 125 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 147 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 147 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 284 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 125 câu thoại, tổng 638 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- The claw's the best part!”
→ - Móng là phần ngon nhất!
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where are you going?”
→ - Mày đi đâu đấy?
Quá khứ đơn20 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- Yeah, we had to.”
→ - Ừ, bọn tôi buộc phải làm thế.
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“- Give him a freshie.”
→ - Cho anh ta một con mới đi.
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“- I'm not fucking her feet.”
→ - Tao có ngủ với bàn chân cô ta đâu.
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“He'll give me a hand.”
→ Nó sẽ giúp tôi một tay.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.