Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Big Hero 6

Học tiếng Anh qua phim Big Hero 6

2014

Câu chuyện diễn ra tại một thành phố hư cấu có tên là San Fransokyo (tên viết tắt của 2 thành phố San Francisco của Mỹ và Tokyo của Nhật Bản). Đó là nơi ở của cậu bé thần đồng Hiro Hamada cùng với một người bạn hết sức đặc biệt là Baymax. Baymax trông giống như một người tuyết màu trắng, đây là phát minh của Tadashi – anh trai Hiro. Baymax được tạo ra nhằm mục đích phục vụ cho sức khỏe của con người. Với sự thông minh của Hiro, cậu nhóc đã chế tạo ra các công cụ chiến đấu cho biệt đội siêu anh hùng với sự đồng hành của 5 thành viên còn lại là Baymax, Wasabi, Go Go, Fred và Honey Lemon. Họ cùng điều tra về kẻ giấu mặt “kabuki” đã đánh cắp phát minh “bọ siêu nhỏ” của Hiro và ngăn chặn 1 thảm họa đối với thành phố.

16 từ vựng thông dụng trong Big Hero 6

robotngười máy, robot

I have a robot. I built it myself.

satisfiedhài lòng

You are satisfied with your care.

emotionalcảm xúc

Will apprehending the man in the masked improve your emotional state?

fiberchất xơ, sợi

Ahh! Why is he wearing carbon fiber under pants?

injurychấn thương

I seen no evidence of physical injury.

fistnắm đấm, quả đấm

Fist bump is not in my fighting database.

scalequy mô, cân

On a scale of 1 to 10, How would you rate your pain?

companionbạn đồng hành

Hello, I am Baymax. Your personal health care companion.

professorgiáo sư

Hey, Professor, I actually was finishing up.

deactivatetắt, vô hiệu hóa

I can not deactivate until you say:

databasecơ sở dữ liệu

I am downloading a database on personal lose.

upgradenâng cấp

I just have to upgrade Baymax's sensor.

quarantinecách ly

Do you people know what quarantine means?

anglegóc, góc độ

Look for a new angle.

roboticsngành robot

Callaghan, laws of robotics?

ceasengừng, chấm dứt

Cease fire! Cease fire!

Big Hero 6 là phim hoạt hình hiếm hoi cho trẻ em nghe từ vựng khoa học kỹ thuật trong ngữ cảnh tự nhiên. Nếu con bạn thích robot hoặc bạn muốn làm quen mảng từ STEM, đây là điểm khởi đầu nhẹ nhàng.

Khoa học, nhưng ở mức trẻ em hiểu được

Nhân vật chính là một cậu bé chế tạo robot, và bạn bè cậu đều là sinh viên kỹ thuật. Họ nói về vật liệu, về lực, về cách một thiết bị hoạt động — nhưng luôn ở mức giải thích được cho khán giả nhỏ tuổi.

Cách phim làm điều đó rất có ích cho người học: mỗi khi có khái niệm mới, một nhân vật sẽ giải thích ngắn gọn bằng lời thường. Bạn được nghe cả thuật ngữ lẫn cách diễn đạt lại nó.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • robot, fiber, scale, deactivate — nhóm kỹ thuật. Deactivate (tắt, vô hiệu hoá) là từ ghép tiền tố de- mang nghĩa đảo ngược — cùng quy tắc với decode, defrost.
  • injury, emotional, satisfied — mảng sức khoẻ và cảm xúc. Robot trong phim là một thiết bị y tế nên injury xuất hiện nhiều.
  • professor, companion, fist — từ còn lại.

Cách xem

  • Phim dài 102 phút. Chia ba buổi với trẻ, hai buổi với người lớn.
  • Các cảnh trong phòng thí nghiệm là phần giàu từ kỹ thuật nhất.
  • Tiền tố de- trong deactivate đáng dừng lại: từ một từ trong phim, bạn suy ra được cả nhóm. Đây là cách học từ vựng hiệu quả hơn nhiều so với học từng từ rời.

Hợp với ai

A2 đến B1, xem cùng trẻ được. Có một tuyến truyện về mất mát người thân, xử lý nhẹ nhàng nhưng có thể khiến trẻ nhỏ buồn.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.