Đang tải video...
Bing: Rainybow Special - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bing học về màu sắc trong một ngày mưa; nhiều từ chỉ màu và thời tiết.
Toàn bộ 307 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 307
- Tốc độ nói
- 92 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 375 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 307 câu thoại, tổng 1.534 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Look, Flop! Our tower's as tall as me!”
→ Nhìn kìa chú Flop! Tháp của tụi cháu cao bằng cháu!
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“What a mural we're going to have.”
→ Bức tranh tường của mình sẽ đẹp lắm đây.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to be higher.”
→ Cháu cần cao hơn.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was doing a rainbow.”
→ Cháu đang làm cầu vồng.
Quá khứ đơn45 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“# Sunset orange, ruby red”
→ # Cam hoàng hôn, đỏ ngọc
Động từ khuyết thiếu15 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Anything you can stand on?”
→ Có gì để đứng lên không?
16 từ đáng học trong Bing: Rainybow Special
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng | 17 | |
| orange | /ˈɔːrəndʒ/ | quả cam | 16 | |
| rainy | /ˈreɪni/ | tính từ | nhiều mưa | 12 |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | tính từ | màu tím | 12 |
| bow | /baʊd/ | cúi chào | 12 | |
| ruby | /ˈruːbi/ | danh từ | hồng ngọc | 9 |
| tower | /ˈtaʊər/ | tháp | 7 | |
| leaf | /liːf/ | lá | 6 | |
| rainbow | /ˈreɪnˌboʊ/ | danh từ | cầu vồng | 6 |
| bunny | /ˈbʌni/ | con thỏ | 4 | |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 4 |
| drip | /ˈdrɪpɪŋ/ | động từ | nhỏ giọt | 3 |
| bucket | xô | 3 | ||
| colour | /ˈkʌlər/ | động từ | màu sắc | 3 |
| brush | /brʌʃ/ | bàn chải | 3 | |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.