Đang tải video...
Bing: Toilet Training Special - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình CBeebies của BBC về chú thỏ Bing, lời thoại chậm và câu rất ngắn — hợp người mới bắt đầu.
Toàn bộ 271 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 271
- Tốc độ nói
- 118 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 118 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 360 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 271 câu thoại, tổng 1.735 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“He might have done a mega poo.”
→ Chắc em ấy ị bãi to rồi.
Động từ + to + động từ38 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Choo-choo. I need to do a pee-pee.”
→ Xình xịch. Cháu cần đi tè.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“So, who’s ready for a game?”
→ Nào, ai sẵn sàng chơi nào?
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What does it say, Flop?”
→ Nó viết gì thế chú Flop?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Where is it going to stop?”
→ Nó sẽ dừng ở đâu nhỉ?
Quá khứ đơn63 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Well, Coco asked first. Aw-oh.”
→ Ừm, Coco hỏi trước mà. Ôi.
16 từ đáng học trong Bing: Toilet Training Special
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 55 | |
| pee | /piː/ | động từ | đi tiểu | 46 |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 12 |
| blankie | /ˈblæŋˌkiː/ | danh từ | chăn nhỏ ôm ngủ của trẻ | 9 |
| yup | /jʌp/ | thán từ | ừ | 7 |
| poo | /puː/ | động từ | đi ị | 4 |
| aboard | /əˈbɔːrd/ | lên tàu | 3 | |
| bedtime | /ˈbedˌtaɪm/ | danh từ | giờ đi ngủ | 3 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| wet | /wet/ | tính từ | ướt | 3 |
| seek | /ˈsiːkɪŋ/ | động từ | tìm kiếm | 3 |
| loo | /luː/ | danh từ | nhà vệ sinh | 2 |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| stinky | /ˈstɪŋki/ | tính từ | nặng mùi | 2 |
| mega | /ˈmeɡə/ | tính từ | cực lớn | 2 |
| bunny | /ˈbʌni/ | con thỏ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.