Đang tải video...
Bob The Butler (2005) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hài gia đình "Bob The Butler" — gã hậu đậu thử nghề quản gia sau khi thất bại đủ nghề
Toàn bộ 1.504 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.504
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.524 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.504 câu thoại, tổng 7.943 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Used to bite his nails.”
→ Cứ hay cắn móng tay.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- I should've made hot dogs.”
→ - Đáng lẽ mẹ nên làm xúc xích.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“For those of you that are interested,”
→ Với những ai quan tâm,
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- Actually, at the finest...”
→ - Thật ra là ở trường nấu ăn...
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This elevator has already left.”
→ Cái thang máy này đóng rồi.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“♪ More than anyone, darling ♪”
→ ♪ Hơn bất cứ ai, em yêu ♪
16 từ đáng học trong Bob The Butler (2005)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| butler | /ˈbʌtlər/ | danh từ | quản gia | 41 |
| children | danh từ | trẻ em | 18 | |
| beard | /ˈbɪrdəd/ | danh từ | râu | 15 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 12 |
| been | đã | 10 | ||
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 10 |
| better | tính từ | tốt hơn | 9 | |
| slob | /slɑːb/ | danh từ | kẻ lôi thôi | 9 |
| ahem | thán từ | hắng giọng (ra hiệu) | 6 | |
| babysitter | /ˈbeɪbiˌsɪtər/ | giữ trẻ | 6 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| tidy | /ˈtaɪdi/ | động từ | dọn dẹp | 6 |
| hurry | /ˈhɜːri/ | vội vàng | 6 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 6 | |
| bitty | /ˈbɪti/ | tính từ | bé xíu | 5 |
| washed | /wɑːʃt/ | tính từ | đã rửa | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.