Đang tải video...
Brooklyn Nine-Nine — Holt luyện quân đón sếp mới - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Brooklyn Nine-Nine Streaming on Peacock: https://pck.tv/3twHOzI To protect the 99th Precinct from upcoming scrutiny, Holt (Andre Braugher) puts the detectives through a series of increasingly intense undercover drills, forcing Terry Jeffords (Terry Crews) to play everything from an "Adelaide
Toàn bộ 134 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 134
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 359 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 134 câu thoại, tổng 822 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Captain, we are done with the drill.”
→ Thưa đại uý, chúng tôi đã diễn tập xong.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Charles, I'm concerned that you're gonna tell”
→ Charles này, tôi lo là cậu sẽ kể cho
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“reputation as someone who sleeps with bike”
→ tiếng tăm là người chỉ ngủ với hạng
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was trying to lighten the mood.”
→ Tôi chỉ đang cố làm không khí nhẹ đi thôi.
Quá khứ đơn35 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Adelaide has successfully transformed back”
→ Adelaide đã biến hình thành công trở lại
Hiện tại tiếp diễn10 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“You're not going to apologize, Sergeant? No.”
→ Trung sĩ không định xin lỗi à? Không ạ.
15 từ đáng học trong Brooklyn Nine-Nine — Holt luyện quân đón sếp mới
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tick | /tɪkt/ | danh từ | nháy mắt, tích tắc | 9 |
| drill | /drɪl/ | khoan | 4 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| spirit | danh từ | tinh thần | 3 | |
| jake's | /dʒeɪks/ | danh từ | của Jake | 2 |
| resume | /rɪˈzuːm/ | động từ | tiếp tục | 2 |
| hasn't | /ˈhæzənt/ | động từ | chưa | 2 |
| van | /væn/ | danh từ | xe tải nhỏ | 2 |
| wolf | danh từ | con sói | 2 | |
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 2 |
| prepared | /priˈperd/ | tính từ | đã chuẩn bị | 2 |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo | 2 | |
| office | danh từ | văn phòng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.