Đang tải video...
Bruno (2000) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình "Bruno" — cậu bé mặc váy đi học và cả cộng đồng phải đổi cách nhìn
Toàn bộ 1.818 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.818
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.568 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.818 câu thoại, tổng 8.320 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“He used to read to us”
→ Ngày trước bố con hay đọc cho mẹ con mình nghe
Thể bị động19 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Now don't you be scared.”
→ Đừng sợ nhé.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Researchers in typhlology have found”
→ Các nhà nghiên cứu typhlology đã phát hiện
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“But you're more than fat.”
→ Nhưng cô còn hơn cả béo.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And I'm the best cowboy there is.”
→ Mà tớ là cao bồi giỏi nhất.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“if you want to see him, you'll be able to”
→ Nếu chị muốn gặp cháu thì cũng được,
16 từ đáng học trong Bruno (2000)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| catholic | /ˈkæθlɪk/ | danh từ | Công giáo | 24 |
| spelling | danh từ | chính tả | 14 | |
| holy | /ˈhoʊli/ | thánh thiện | 14 | |
| contestant | danh từ | người chơi | 12 | |
| angela | /ˈændʒələ/ | danh từ | Angela | 11 |
| being | con người | 11 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 10 | |
| pope | /poʊp/ | danh từ | Giáo hoàng | 10 |
| people | mọi người | 10 | ||
| incorrect | /ˌɪnkərˈekt/ | tính từ | sai | 10 |
| bee | /biː/ | danh từ | con ong | 9 |
| sissy | /ˈsɪsi/ | danh từ | kẻ yếu đuối | 8 |
| wig | /wɪɡ/ | danh từ | tóc giả | 8 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 8 | |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 8 | |
| been | đã | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.