Đang tải video...
Charade (1963) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim trinh thám hài "Charade" — goá phụ ở Paris bị bốn kẻ lạ săn lùng vì số tiền chồng cô giấu
Toàn bộ 2.169 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.169
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.691 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.169 câu thoại, tổng 11.100 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra12 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Somebody would have seen it.”
→ Có gì thì ai đó đã thấy rồi.
Thể bị động31 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“"Your appointment has been changed."”
→ Lịch hẹn của em đã đổi."
So sánh ngang bằng9 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as for me.”
→ cũng như cho tôi.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Your appointment has been changed.”
→ Lịch hẹn của bà đã đổi.
Câu điều kiện loại 16 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you will sign this list,”
→ Bà ký vào danh sách này
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“And he's even meaner than I am.”
→ Mà nó còn ác hơn cả tôi.
16 từ đáng học trong Charade (1963)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 26 | |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 23 |
| regina | /rɪˈdʒiːnə/ | danh từ | Regina | 20 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 17 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 11 | |
| alex | /ˈæləks/ | danh từ | Alex | 10 |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý | 10 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 9 |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| children | danh từ | trẻ em | 8 | |
| people | mọi người | 8 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| embassy | /ˈembəsi/ | danh từ | đại sứ quán | 7 |
| madame | /ˈmædəm/ | danh từ | quý bà | 7 |
| divorce | /dɪˈvɔːrst/ | động từ | ly hôn | 7 |
| suspenseful | /səˈspensfəl/ | tính từ | hồi hộp | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.