Đang tải video...
Check Please | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một chàng trai định cầu hôn bạn gái trong nhà hàng, nhưng mọi thứ trượt khỏi tầm tay theo cách không ai lường được. Phim ngắn hài của Daniel Sorochkin.
Toàn bộ 175 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 175
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 374 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 175 câu thoại, tổng 1.276 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This is what I have been trying to do this entire evening.”
→ Đây là điều anh cố làm suốt cả tối nay.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“When did you order this?”
→ Anh gọi cái này lúc nào vậy?
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Attention! I just want to say”
→ Xin mọi người chú ý! Tôi chỉ muốn nói
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“-This is our night. -I'm going to fix this night, my love. Trust me.”
→ - Đây là đêm của chúng ta. - Anh sẽ cứu lại đêm nay, em yêu. Tin anh đi.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Uh, both had to pee.”
→ Ờ, hai đứa cùng buồn tè.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“And their culture over there is just absolutely”
→ Mà văn hoá bên đó thì thật sự là
13 từ đáng học trong Check Please | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 8 | ||
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒd/ | động từ | trao đổi | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| wedding | động từ | đám cưới | 2 | |
| proposed | /prəˈpoʊzd/ | đề xuất | 2 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| propose | /prəˈpoʊzɪŋ/ | đề xuất | 2 | |
| building | danh từ | tòa nhà | 2 | |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | tính từ | ích kỷ | 2 |
| tower | /ˈtaʊər/ | tháp | 2 | |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | tính từ | lộng lẫy | 2 |
| ruin | /ˈruːən/ | phá hủy | 2 | |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.