Đang tải video...
Chicago Med — Bác sĩ Choi lần ra bí mật đen tối của một cặp vợ chồng - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Chicago Med Streaming on Peacock: https://pck.tv/4bFoxn1 A 14-year-old needs an emergency liver transplant, but the medical crisis exposes a shocking truth: her parents aren't her biological family. Dr. Choi (Brian Tee) and Dr. Charles (Oliver Platt) rapidly investigate the adoption secret t
Toàn bộ 130 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 130
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 334 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 130 câu thoại, tổng 739 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“pupils? Those are called kayser-fleischer”
→ quanh đồng tử của cháu không? Đó gọi là vòng
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Mr. Phillips, please, just try to stay calm.”
→ Ông Phillips, xin ông cứ bình tĩnh.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna pull in Doctor Charles.”
→ Tôi sẽ mời bác sĩ Charles vào.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We had to save her.”
→ Bọn tôi buộc phải cứu con bé.
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“state when we adopted her.”
→ bảo trợ khi bọn tôi nhận nuôi con bé.
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Uh, well, can we donate?”
→ Ờ, vậy, bọn tôi hiến được không?
13 từ đáng học trong Chicago Med — Bác sĩ Choi lần ra bí mật đen tối của một cặp vợ chồng
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| donate | /ˈdoʊˌneɪtɪd/ | tặng | 4 | |
| phillips | /ˈfɪlɪps/ | danh từ | Phillips | 3 |
| copper | /ˈkɑːpər/ | đồng | 3 | |
| biological | /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/ | tính từ | sinh học | 3 |
| liver | /ˈlɪvər/ | gan | 3 | |
| match | /mætʃ/ | trận đấu | 3 | |
| transplant | /trænˈsplænt/ | danh từ | cấy ghép | 2 |
| john's | /dʒɑːnz/ | danh từ | của John | 2 |
| adoption | /əˈdɑːpʃən/ | nhận nuôi | 2 | |
| adopted | /əˈdɑːptɪd/ | nhận nuôi | 2 | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 2 |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 2 | |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.