Đang tải video...
Chicago Med — Bác sĩ Manning liều cả sự nghiệp - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Chicago Med Streaming on Peacock: https://pck.tv/4bFoxn1 When Dr. Manning (Torrey DeVitto) struggles to diagnose a sick child, the boy’s parents insist on removing him from the hospital, believing the staff is doing more harm than good. To save her young patient, Dr. Manning must do everythi
Toàn bộ 116 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 116
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 302 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 116 câu thoại, tổng 655 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Unlawful restraint, as well as medical”
→ Giam giữ trái phép, cùng với hành hung
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to scope him.”
→ Tôi cần nội soi cho cháu.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“They were risking his life.”
→ Họ đang đánh cược mạng sống của nó.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I wasn't gonna lecture you, I was gonna”
→ Tôi có định giảng đâu, tôi định
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Hey, I heard what happened.”
→ Này, tôi nghe chuyện rồi.
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Is everything okay in here?”
→ Trong này ổn cả chứ?
12 từ đáng học trong Chicago Med — Bác sĩ Manning liều cả sự nghiệp
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 5 | |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 3 |
| sinus | /ˈsaɪnəs/ | danh từ | xoang | 2 |
| pneumonia | /nuˈmoʊnjə/ | danh từ | viêm phổi | 2 |
| harper | /ˈhɑːrpər/ | danh từ | Harper | 2 |
| inflammation | /ˌɪnfləˈmeɪʃən/ | viêm | 2 | |
| scope | /skoʊp/ | danh từ | phạm vi | 2 |
| infection | /ˌɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng | 2 | |
| medical | /ˈmedəkəl/ | y tế | 2 | |
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy | 2 | |
| lecture | động từ | bài giảng | 2 | |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.