Đang tải video...
Chicago Med — Bệnh nhân ma cà rồng từ chối điều trị - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Chicago Med Streaming on Peacock: https://pck.tv/4bFoxn1 Dr. Halstead (Nick Gehlfuss) attempts to help Tom, a “vampire” experiencing liver failure, but when Tom’s vampire girlfriend is ready to go before the doctors have finished treatment, things go from bad to worse. (Season 5 Episode 7)
Toàn bộ 122 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 282 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 122 câu thoại, tổng 617 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“No. Tom needs to be treated.”
→ Chưa. Tom cần được điều trị.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Yeah, Dr. Charles, you need to get tested.”
→ Đúng rồi, bác sĩ Charles, anh phải đi xét nghiệm.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“No. I'm going to get Tom started on”
→ Không. Tôi sẽ bắt đầu cho Tom dùng
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is causing bleeding in your stomach.”
→ và nó gây chảy máu trong dạ dày.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is with this kid?”
→ Cái thằng bé này bị làm sao vậy?
Quá khứ đơn20 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“We haven't met. I'm Dr.”
→ Chúng ta chưa gặp nhau. Tôi là bác sĩ
8 từ đáng học trong Chicago Med — Bệnh nhân ma cà rồng từ chối điều trị
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vampire | danh từ | ma cà rồng | 5 | |
| liver | /ˈlɪvər/ | gan | 5 | |
| failure | /ˈfeɪljər/ | danh từ | thất bại | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| stomach | /ˈstʌmək/ | danh từ | dạ dày | 2 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 2 |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn | 2 | |
| bleed | /bliːd/ | động từ | chảy máu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.