Đang tải video...
Chicago Med — Chó cắn chủ để báo ung thư - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Chicago Med Streaming on Peacock: https://pck.tv/4bFoxn1 When a patient is admitted claiming her dog viciously attacked her, Dr. Manning (Torrey DeVitto) and Dr. Reese (Rachel DiPillo) discover she has an elevated white blood cell count, indicating a serious infection. Rather than a random a
Toàn bộ 95 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 95
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 287 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 95 câu thoại, tổng 547 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Dog bites shouldn't be stitched.”
→ Vết chó cắn không nên khâu.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“He was trying to protect you.”
→ Nó đang cố bảo vệ cô đấy.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Smart dog. I'm gonna swab the back of your”
→ Chó khôn thật. Tôi sẽ lấy mẫu phía sau
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“all the dogs swarmed me,”
→ tất cả lũ chó đều xúm lại quanh tôi,
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“he's bleeding. Switch suture to me.”
→ bệnh nhân đang chảy máu. Chuyển chỉ khâu cho tôi.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“come on, come on, come on.”
→ nào, nào, nào.
8 từ đáng học trong Chicago Med — Chó cắn chủ để báo ung thư
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| suture | danh từ | mũi khâu | 2 | |
| bypass | /ˈbaɪˌpæst/ | tránh | 2 | |
| infection | /ˌɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng | 2 | |
| repair | /rɪˈper/ | động từ | sửa chữa | 2 |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | danh từ | phẫu thuật | 2 |
| rapid | tính từ | nhanh chóng | 2 | |
| pump | /pʌmp/ | máy bơm | 2 | |
| throat | /θroʊt/ | danh từ | cổ họng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.