Đang tải video...
Christmas Special | Pee-wee's Playhouse - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chương trình thiếu nhi kinh điển — số đặc biệt Giáng sinh của Pee-wee's Playhouse
Toàn bộ 1.160 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.160
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.028 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.160 câu thoại, tổng 5.164 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I really have been good.”
→ Tôi thật sự đã rất ngoan.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It was the most fascinating dress.”
→ Đó là cái váy mê hoặc nhất.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This package was supposed to go”
→ Kiện hàng này lẽ ra phải tới
Động từ + to + động từ18 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“[Pee-wee] Who wants to know?”
→ [Pee-wee] Ai muốn biết?
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to blindfold you,”
→ Tôi sẽ bịt mắt cậu,
Câu hỏi với từ để hỏi13 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are they so big?”
→ Sao chúng to thế?
16 từ đáng học trong Christmas Special | Pee-wee's Playhouse
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 83 | |
| merry | /ˈmeri/ | tính từ | vui vẻ | 47 |
| jingle | /ˈdʒɪŋɡəl/ | danh từ | leng keng; câu nhạc quảng cáo | 26 |
| bell | /bel/ | danh từ | chuông | 26 |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 14 |
| playhouse | danh từ | nhà hát, nhà chơi | 13 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 9 | |
| screen | /skriːn/ | danh từ | màn hình | 9 |
| sleigh | /sleɪ/ | xe trượt tuyết | 8 | |
| claus | /klɔːz/ | danh từ | Claus | 8 |
| yvonne | /ˌɪˈvɑːn/ | danh từ | Yvonne | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| rum | /rʌm/ | danh từ | rượu rum | 6 |
| curtis | /ˈkɜːrtəs/ | danh từ | Curtis | 5 |
| partridge | /ˈpɑːrtrədʒ/ | gà gô | 5 | |
| pear | /per/ | danh từ | quả lê | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.