Đang tải video...
City Island: Creativity Compilation - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim ngắn hoạt hình PBS KIDS về sáng tạo trong đời sống thành phố.
Toàn bộ 424 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 424
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 699 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 424 câu thoại, tổng 2.516 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- One of the best things about art”
→ - Một trong những điều hay nhất của nghệ thuật
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and stage shows are made and performed.”
→ và chương trình sân khấu được dàn dựng và biểu diễn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“we could be as fast as him.”
→ tụi mình cũng nhanh được như anh ấy.
have to — sự bắt buộc8 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- I have to admit,”
→ - Cháu phải thừa nhận,
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which makes me your grandmother.”
→ thế nên bà là bà nội của cháu.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- How do I decide?”
→ - Cháu quyết thế nào đây?
16 từ đáng học trong City Island: Creativity Compilation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| art | /ɑːrt/ | danh từ | nghệ thuật | 11 |
| sneaker | /ˈsniːkər/ | danh từ | giày thể thao | 9 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| people | mọi người | 6 | ||
| ads | /ædz/ | danh từ | quảng cáo | 5 |
| concert | /ˈkɑːnsərt/ | danh từ | buổi hòa nhạc | 5 |
| mural | /ˈmjʊrəl/ | danh từ | tranh tường | 4 |
| commercial | thương mại | 4 | ||
| related | /rɪˈleɪtɪd/ | tính từ | có họ hàng | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| gallery | danh từ | phòng trưng bày | 3 | |
| disco | /ˈdɪskoʊ/ | danh từ | vũ trường | 3 |
| painting | danh từ | bức tranh | 3 | |
| producer | /prəˈduːsər/ | danh từ | nhà sản xuất | 3 |
| succeed | /səkˈsiːdɪd/ | động từ | thành công | 3 |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | tính từ | hữu ích | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.