Đang tải video...
City Island: It's A Big World - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim ngắn hoạt hình PBS KIDS, mật độ lời thoại cao nhất trong kho.
Toàn bộ 418 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 418
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 711 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 418 câu thoại, tổng 2.448 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I'm more used to buildings than clouds.”
→ Tớ quen nhà cửa hơn là quen mây.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and his style was meant”
→ và kiểu dáng của anh ấy cố ý
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- I'm going to the rainforest.”
→ - Tớ sẽ đi rừng nhiệt đới.
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- Even further than that.”
→ - Còn xa hơn thế nữa cơ.
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm going to the desert.”
→ - Tớ sẽ đi sa mạc.
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“- No, there were people here”
→ - Không, đã có người ở đây
16 từ đáng học trong City Island: It's A Big World
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| building | danh từ | tòa nhà | 17 | |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo | 10 | |
| been | đã | 5 | ||
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 5 |
| antenna | /ænˈtenə/ | danh từ | ăng-ten; râu côn trùng | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| sketch | phác thảo | 4 | ||
| bulb | /bʌlb/ | danh từ | bóng đèn | 4 |
| zoom | /zuːm/ | phóng to | 4 | |
| lining | động từ | lớp lót | 3 | |
| drawing | bản vẽ | 3 | ||
| brick | /brɪk/ | gạch | 3 | |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông | 3 | |
| silver | /ˈsɪlvər/ | tính từ | bạc | 3 |
| inspired | /ˌɪnˈspaɪərd/ | tính từ | được truyền cảm hứng | 3 |
| model | mô hình | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.