Đang tải video...
City Island: Teamwork Compilation - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim ngắn hoạt hình PBS KIDS về hợp tác và giải quyết vấn đề.
Toàn bộ 436 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 436
- Tốc độ nói
- 152 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 700 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 436 câu thoại, tổng 2.387 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Maybe we should've practiced.”
→ - Chắc bọn mình nên tập trước thì hơn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“that was the worst game ever.”
→ đó là trận tệ nhất từ trước tới nay.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Ms. Rita and I are thrilled”
→ Cô Rita và cô rất vui
Câu hỏi với từ để hỏi11 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What did you see Mark?”
→ - Cậu thấy gì hả Mark?
Quá khứ tiếp diễn8 lần
Công thức: was/were + V-ing
“- But we were doing awesome tricks.”
→ - Nhưng bọn em làm mấy trò cừ lắm mà.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“like everything's gonna be okay.”
→ kiểu mọi chuyện rồi sẽ ổn cả.
16 từ đáng học trong City Island: Teamwork Compilation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ballet | /bæˈleɪ/ | danh từ | múa ba lê | 12 |
| leaf | /liːf/ | lá | 7 | |
| skate | /skeɪt/ | danh từ | giày trượt | 6 |
| scooter | /ˈskuːtər/ | xe tay ga | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| spaceship | danh từ | tàu vũ trụ | 4 | |
| ufo | /ˌjuːˌeˈfoʊ/ | danh từ | đĩa bay | 3 |
| rake | /reɪk/ | danh từ | cái cào; cào lá | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| tornado | /tɔːrˈneɪˌdoʊ/ | danh từ | lốc xoáy | 3 |
| shortcut | danh từ | lối tắt | 3 | |
| parade | /pərˈeɪd/ | diễu hành | 3 | |
| alien | /ˈeɪliən/ | ngoài hành tinh | 3 | |
| pile | /paɪld/ | đống | 3 | |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban | 3 | |
| wheel | /wiːl/ | danh từ | bánh xe | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.